Chi tiết VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized)

VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized)REMXon/GBP Giá
Giá REMXon
56.73
0.61%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 76.14$ 78.12
Chuyển đổi REMXon sang GBP
REMXon£GBP
Biểu Đồ Giá REMXon đến GBP
Thống Kê REMXon trong GBP
Lịch sử giá VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 57.91 và thấp nhất £ 56.08.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
13 thg 8
GBP 56.71
$ 76.51
-0.75%
GBP -0.4294
12 thg 8
GBP 57.14
$ 77.09
-0.44%
GBP -0.2514
11 thg 8
GBP 57.02
$ 76.93
-0.37%
GBP -0.2144
Bảng chuyển đổi VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) sang GBP hiện là £ 56.73 cho 1 REMXon. Theo mức này, 10 REMXon ≈ £ 567.32, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.76 REMXon, chưa bao gồm phí.
REMXon sang GBP
GBP sang REMXon
1 REMXon=56.73 GBP
1 GBP=0.01762 REMXon
2 REMXon=113.46 GBP
2 GBP=0.03525 REMXon
5 REMXon=283.66 GBP
5 GBP=0.08813 REMXon
10 REMXon=567.32 GBP
10 GBP=0.1762 REMXon
25 REMXon=1,418 GBP
25 GBP=0.4406 REMXon
50 REMXon=2,836 GBP
50 GBP=0.8813 REMXon
100 REMXon=5,673 GBP
100 GBP=1.76 REMXon
1000 REMXon=56,732 GBP
1000 GBP=17.62 REMXon
Cặp Fiat VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

€
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến EUR
1 REMXon tương đương € 66.36

₽
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến RUB
1 REMXon tương đương ₽ 6.42K

₩
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến KRW
1 REMXon tương đương ₩ 108.77K

CN¥
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến CNY
1 REMXon tương đương CN¥ 516.15

₹
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến INR
1 REMXon tương đương ₹ 7.31K

Rp
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến IDR
1 REMXon tương đương Rp 1.37M

$
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến USD
1 REMXon tương đương $ 76.54

¥
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến JPY
1 REMXon tương đương ¥ 12.20K

₫
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến VND
1 REMXon tương đương ₫ 2.00M

CA$
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến CAD
1 REMXon tương đương CA$ 106.69
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-08-12 với tỷ giá £57.91. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.