Chi tiết VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized)

VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized)REMXon/JPY Giá
Giá REMXon
12,198
0.59%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 76.14$ 78.12
Chuyển đổi REMXon sang JPY
REMXon¥JPY
Biểu Đồ Giá REMXon đến JPY
Thống Kê REMXon trong JPY
Lịch sử giá VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 12.45K và thấp nhất ¥ 12.06K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
13 thg 8
JPY 12,192
$ 76.51
-0.75%
JPY -92.32
12 thg 8
JPY 12,284
$ 77.09
-0.44%
JPY -54.06
11 thg 8
JPY 12,258
$ 76.93
-0.37%
JPY -46.10
Bảng chuyển đổi VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) sang JPY hiện là ¥ 12.20K cho 1 REMXon. Theo mức này, 10 REMXon ≈ ¥ 121.98K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.0082 REMXon, chưa bao gồm phí.
REMXon sang JPY
JPY sang REMXon
1 REMXon=12,197 JPY
1 JPY=0.00008198 REMXon
2 REMXon=24,395 JPY
2 JPY=0.0001639 REMXon
5 REMXon=60,988 JPY
5 JPY=0.0004099 REMXon
10 REMXon=121,977 JPY
10 JPY=0.0008198 REMXon
25 REMXon=304,944 JPY
25 JPY=0.002049 REMXon
50 REMXon=609,888 JPY
50 JPY=0.004099 REMXon
100 REMXon=1,219,776 JPY
100 JPY=0.008198 REMXon
1000 REMXon=12,197,768 JPY
1000 JPY=0.08198 REMXon
Cặp Fiat VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

€
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến EUR
1 REMXon tương đương € 66.37

₽
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến RUB
1 REMXon tương đương ₽ 6.42K

₩
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến KRW
1 REMXon tương đương ₩ 108.78K

CN¥
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến CNY
1 REMXon tương đương CN¥ 516.23

₹
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến INR
1 REMXon tương đương ₹ 7.31K

Rp
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến IDR
1 REMXon tương đương Rp 1.37M

£
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến GBP
1 REMXon tương đương £ 56.74

$
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến USD
1 REMXon tương đương $ 76.55

₫
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến VND
1 REMXon tương đương ₫ 2.00M

CA$
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến CAD
1 REMXon tương đương CA$ 106.71
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-08-12 với tỷ giá ¥12,449. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.