Tiền tệ38099
Market Cap$ 2.22T+2.18%
Khối lượng 24h$ 33.95B-2.04%
Sự thống trịBTC55.68%-0.16%ETH9.33%+3.37%
Gas ETH0.06 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Taiko

TaikoTAIKO

Hạng: 559

2374 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá TAIKO

0.1266
72.1%
(-$ 0.3277)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.124$ 0.4576

Thị Trường Taiko

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bybit

Bybit

USDT 0.1248

$ 0.1246

-73.7%

-USDT 0.3487

USDT 0.4829

USDT 0.1156

0.248%

$ 12.78M

TAIKO 102.52M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.1245

$ 0.1243

-73.5%

-USDT 0.3461

USDT 0.494

USDT 0.113

0.320%

$ 3.83M

TAIKO 30.84M

Lbank

Lbank

USDT 0.1252

$ 0.125

N/A

USDT 0.4835

USDT 0.1169

N/A

$ 3.21M

TAIKO 25.74M

Gate

Gate

USDT 0.1254

$ 0.1252

-74.9%

-USDT 0.375

USDT 0.5211

USDT 0.1209

0.247%

$ 2.16M

TAIKO 17.26M

BingX

BingX

USDT 0.1278

$ 0.1276

-74.6%

-USDT 0.3756

USDT 0.5309

USDT 0.1217

0.298%

$ 763.33K

TAIKO 5.97M

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

USDT 0.1316

$ 0.1315

-0.93%

-USDT 0.001242

USDT 0.1672

USDT 0.1179

N/A

$ 745.81K

TAIKO 5.67M

BitMart

BitMart

USDT 0.1274

$ 0.1272

-74.6%

-USDT 0.3737

USDT 0.5152

USDT 0.1135

2.802%

$ 622.45K

TAIKO 4.89M

Phemex

Phemex

USDT 0.1286

$ 0.1284

-72.9%

-USDT 0.3459

USDT 0.4885

USDT 0.1155

0.778%

$ 458.08K

TAIKO 3.56M

Bitget

Bitget

USDT 0.2608

$ 0.2604

-41.4%

-USDT 0.1844

USDT 0.53

USDT 0.1586

2.724%

$ 368.82K

TAIKO 1.41M

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

USDC 0.1265

$ 0.1264

-11.3%

-USDC 0.01612

USDC 0.1454

USDC 0.1134

N/A

$ 344.70K

TAIKO 2.72M

1 - 10 từ 15

Hiển thị hàng

Thị trường Taiko bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 189.00

$ 0.1223

+7.80%

₩ 16.00

₩ 207.00

₩ 186.00

N/A

$ 26.76M

TAIKO 218.77M

Bithumb

Bithumb

KRW 215.00

$ 0.1391

-1.83%

-₩ 4.00

₩ 278.00

₩ 210.00

N/A

$ 5.62M

TAIKO 40.44M

HTX

HTX

USDT 0.1231

$ 0.1229

+1.32%

USDT 0.0016

USDT 0.1431

USDT 0.1129

0.648%

$ 2.58M

TAIKO 21.04M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.1233

$ 0.1232

N/A

USDT 0.5095

USDT 0.1217

0.404%

$ 401.17K

TAIKO 3.25M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.1245

$ 0.1243

-13.1%

-USDT 0.0188

USDT 0.1828

USDT 0.1153

2.923%

$ 53.75K

TAIKO 432.31K

Indodax

Indodax

IDR 7,728

$ 0.4302

N/A

Rp 8,141

Rp 7,154

4.192%

$ 7.29K

TAIKO 16.96K

Upbit

Upbit

USDT 0.1189

$ 0.1187

+14.3%

USDT 0.0185

USDT 0.1289

USDT 0.1189

N/A

$ 3.08K

TAIKO 26.00K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.072

$ 0.07191

0%

USDT 0.00

USDT 0.072

USDT 0.072

99.446%

$ 0.00

TAIKO 0.00

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Taiko