Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.26T-1.83%
Khối lượng 24h$ 23.52B-8.41%
Sự thống trịBTC56.61%-0.35%ETH9.87%0%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Taiko

TaikoTAIKO

Hạng: 695

Giá TAIKO

0.07932
4.91%

Thị Trường Taiko

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.07917

$ 0.07909

N/A

USDT 0.0855

USDT 0.07891

N/A

$ 1.06M

TAIKO 13.40M

BitMart

BitMart

USDT 0.0795

$ 0.07942

-7.34%

-USDT 0.0063

USDT 0.0865

USDT 0.0786

5.854%

$ 877.56K

TAIKO 11.04M

Bybit

Bybit

USDT 0.07944

$ 0.07936

-5.66%

-USDT 0.00477

USDT 0.08697

USDT 0.07872

0.101%

$ 626.55K

TAIKO 7.89M

Gate

Gate

USDT 0.07961

$ 0.07953

-5.79%

-USDT 0.004892

USDT 0.08549

USDT 0.07863

0.050%

$ 435.82K

TAIKO 5.47M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.0792

$ 0.07912

-5.83%

-USDT 0.0049

USDT 0.0852

USDT 0.0788

0.126%

$ 210.58K

TAIKO 2.66M

Bitget

Bitget

USDT 0.0797

$ 0.07962

-6.01%

-USDT 0.005099

USDT 0.0856

USDT 0.0786

0.251%

$ 99.99K

TAIKO 1.25M

BingX

BingX

USDT 0.07964

$ 0.07956

-5.82%

-USDT 0.00492

USDT 0.0855

USDT 0.07885

0.138%

$ 67.58K

TAIKO 849.48K

MEXC

MEXC

USDT 0.0794

$ 0.07932

-5.36%

-USDT 0.0045

USDT 0.0851

USDT 0.0784

0.377%

$ 67.40K

TAIKO 849.71K

CoinW

CoinW

USDT 0.0792

$ 0.07912

-5.83%

-USDT 0.004903

USDT 0.0855

USDT 0.0789

0.504%

$ 65.52K

TAIKO 828.09K

Bitkub

Bitkub

THB 2.76

$ 0.08185

-4.83%

-฿ 0.14

฿ 3.03

฿ 2.18

7.380%

$ 10.32K

TAIKO 126.09K

1 - 10 từ 13

Hiển thị hàng

Thị trường Taiko bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0802

$ 0.08012

-2.91%

-USDT 0.0024

USDT 0.084

USDT 0.0798

1.117%

$ 2.09M

TAIKO 26.19M

Upbit

Upbit

KRW 115.00

$ 0.07879

+4.96%

₩ 6.00

₩ 122.00

₩ 115.00

N/A

$ 2.04M

TAIKO 25.99M

Bithumb

Bithumb

KRW 115.00

$ 0.07879

-4.96%

-₩ 6.00

₩ 122.00

₩ 114.00

N/A

$ 1.34M

TAIKO 17.10M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.081

$ 0.08092

-4.71%

-USDT 0.004

USDT 0.087

USDT 0.078

6.098%

$ 175.68K

TAIKO 2.17M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0795

$ 0.07942

N/A

USDT 0.08549

USDT 0.07868

0.402%

$ 84.17K

TAIKO 1.05M

Indodax

Indodax

IDR 1,402

$ 0.07822

N/A

Rp 1,525

Rp 1,398

0.987%

$ 7.47K

TAIKO 95.50K

Upbit

Upbit

USDT 0.1068

$ 0.1067

+29.5%

USDT 0.02428

USDT 0.1068

USDT 0.08238

N/A

$ 8.10

TAIKO 75.97

1 - 7 từ 7

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Taiko