Tiền tệ36962
Market Cap$ 2.43T+2.47%
Khối lượng 24h$ 55.81B+3.10%
Sự thống trịBTC56.18%+0.89%ETH9.94%+0.53%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Syrup

Syrup SYRUP

Hạng: 157

Giá SYRUP

0.233
0.90%

Thị Trường Syrup

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.233

$ 0.233

+0.86%

USDT 0.002

USDT 0.245

USDT 0.228

0.086%

$ 1.55M

SYRUP 6.64M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.234

$ 0.233

+0.99%

USDT 0.00229

USDT 0.245

USDT 0.228

0.299%

$ 1.35M

SYRUP 5.76M

Coinbase

Coinbase

USD 0.233

$ 0.233

+0.82%

$ 0.0019

$ 0.245

$ 0.228

0.043%

$ 903.82K

SYRUP 3.88M

Binance

Binance

USDC 0.233

$ 0.233

+0.86%

USDC 0.002

USDC 0.245

USDC 0.228

0.086%

$ 868.01K

SYRUP 3.72M

HTX

HTX

USDT 0.233

$ 0.233

-4.08%

-USDT 0.0099

USDT 0.245

USDT 0.233

0.257%

$ 512.47K

SYRUP 2.20M

Lbank

Lbank

USDT 0.234

$ 0.234

N/A

USDT 0.245

USDT 0.228

N/A

$ 372.03K

SYRUP 1.59M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDC 0.234

$ 0.234

+1.39%

USDC 0.00321

USDC 0.245

USDC 0.228

0.342%

$ 164.30K

SYRUP 701.86K

BingX

BingX

USDT 0.234

$ 0.234

+1.12%

USDT 0.0026

USDT 0.245

USDT 0.228

0.086%

$ 163.57K

SYRUP 699.62K

Gate

Gate

USDT 0.234

$ 0.234

+1.21%

USDT 0.00280

USDT 0.245

USDT 0.228

0.214%

$ 162.26K

SYRUP 693.83K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.233

$ 0.233

+0.56%

USDT 0.0013

USDT 0.245

USDT 0.229

0.043%

$ 155.06K

SYRUP 665.86K

1 - 10 từ 29

Hiển thị hàng

10

Thị trường Syrup bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 342.00

$ 0.235

+1.16%

₩ 4.00

₩ 348.00

₩ 341.00

N/A

$ 427.18K

SYRUP 1.82M

Bithumb

Bithumb

KRW 343.00

$ 0.236

+0.29%

₩ 1.00

₩ 357.00

₩ 342.00

N/A

$ 73.09K

SYRUP 309.84K

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

ETH 0.000117

$ 0.234

+1.66%

SYRUP 140.13

ETH 0.000119

ETH 0.000117

N/A

$ 37.66K

ETH 18.85

Poloniex

Poloniex

USDT 0.23

$ 0.230

0%

USDT 0.00

USDT 0.23

USDT 0.23

44.434%

$ 0.00

SYRUP 0.00

Korbit

Korbit

krw 351.00

$ 0.241

0%

krw 0.00

krw 351.00

krw 351.00

16.032%

$ 0.00

syrup 0.00

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Syrup