Tiền tệ38393
Market Cap$ 2.27T+0.04%
Khối lượng 24h$ 24.63B+0.14%
Sự thống trịBTC56.76%+0.09%ETH10.07%+1.23%
Cryptorank
/
SynFutures

SynFuturesF

Hạng: 742

Giá F

0.002858
0.34%

Thị Trường SynFutures

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.002865

$ 0.002861

N/A

USDT 0.002893

USDT 0.002799

N/A

$ 374.64K

F 130.91M

Phemex

Phemex

USDT 0.002856

$ 0.002852

+0.74%

USDT 0.000021

USDT 0.002895

USDT 0.002792

0.661%

$ 288.61K

F 101.17M

Binance

Binance

USDT 0.00286

$ 0.002856

+0.35%

USDT 0.00001

USDT 0.00289

USDT 0.0028

0.348%

$ 122.78K

F 42.98M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.002863

$ 0.002859

N/A

USDT 0.002892

USDT 0.002802

0.349%

$ 69.57K

F 24.32M

Bybit

Bybit

USDT 0.002861

$ 0.002857

+0.21%

USDT 0.00…6

USDT 0.002894

USDT 0.0028

0.035%

$ 59.46K

F 20.80M

MEXC

MEXC

USDT 0.002865

$ 0.002861

+0.42%

USDT 0.000012

USDT 0.00289

USDT 0.002803

0.522%

$ 59.12K

F 20.66M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.002868

$ 0.002864

+0.46%

USDT 0.00001313

USDT 0.00289

USDT 0.002803

0.488%

$ 45.58K

F 15.91M

Binance TR

Binance TR

TRY 0.1359

$ 0.002855

+0.22%

TRY 0.0003

TRY 0.1374

TRY 0.1331

0.147%

$ 27.84K

F 9.75M

Tothemoon

Tothemoon

USDC 0.002859

$ 0.002858

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 20.64K

F 7.22M

Tothemoon

Tothemoon

USDT 0.002867

$ 0.002863

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 20.64K

F 7.20M

1 - 10 từ 19

Hiển thị hàng

Thị trường SynFutures bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.00286

$ 0.002856

+1.42%

USDT 0.00004

USDT 0.00289

USDT 0.0028

0.697%

$ 176.84K

F 61.90M

Upbit

Upbit

KRW 4.06

$ 0.002852

+0.25%

₩ 0.01

₩ 4.09

₩ 3.97

N/A

$ 113.21K

F 39.69M

Bitkub

Bitkub

THB 0.09385

$ 0.002838

-0.05%

-฿ 0.00004694

฿ 0.09619

฿ 0.0919

1.419%

$ 58.98K

F 20.77M

Bithumb

Bithumb

KRW 4.00

$ 0.002816

-0.27%

-₩ 0.011

₩ 4.04

₩ 3.92

N/A

$ 38.43K

F 13.64M

Gopax

Gopax

KRW 5.00

$ 0.003512

N/A

₩ 5.00

₩ 5.00

15.825%

$ 0.1283

F 36.54

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của SynFutures