Tiền tệ37477
Market Cap$ 2.64T-1.34%
Khối lượng 24h$ 42.71B+20.4%
Sự thống trịBTC57.24%+1.03%ETH10.54%+0.42%
Gas ETH2.26 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
SynFutures

SynFutures F

Hạng: 718

Giá F

0.0055
0.47%

Thị Trường SynFutures

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.0055

$ 0.0055

+0.55%

USDT 0.00002997

USDT 0.00552

USDT 0.00531

1.089%

$ 641.68K

F 116.64M

Lbank

Lbank

USDT 0.005495

$ 0.005495

N/A

USDT 0.005521

USDT 0.005314

N/A

$ 399.14K

F 72.62M

Binance

Binance

USDT 0.0055

$ 0.0055

+0.55%

USDT 0.00003

USDT 0.00553

USDT 0.00531

0.182%

$ 170.77K

F 31.04M

BingX

BingX

USDT 0.00549

$ 0.00549

+0.18%

USDT 0.00001

USDT 0.00552

USDT 0.00532

0.545%

$ 66.46K

F 12.10M

Bybit

Bybit

USDT 0.005506

$ 0.005506

+0.55%

USDT 0.00003

USDT 0.005532

USDT 0.005321

0.036%

$ 65.70K

F 11.93M

MEXC

MEXC

USDT 0.005499

$ 0.005499

+0.48%

USDT 0.000026

USDT 0.005519

USDT 0.005318

0.236%

$ 56.12K

F 10.20M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.005496

$ 0.005496

+0.39%

USDT 0.00002135

USDT 0.005519

USDT 0.005318

0.254%

$ 43.15K

F 7.85M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.005495

$ 0.005495

N/A

USDT 0.005523

USDT 0.005311

0.309%

$ 42.45K

F 7.72M

Tothemoon

Tothemoon

USDC 0.005501

$ 0.005499

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 40.48K

F 7.36M

Tothemoon

Tothemoon

USDT 0.005492

$ 0.005492

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 39.33K

F 7.16M

1 - 10 từ 21

Hiển thị hàng

10

Thị trường SynFutures bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.00565

$ 0.00565

-0.35%

-USDT 0.00002

USDT 0.00567

USDT 0.0056

3.004%

$ 592.26K

F 104.80M

Upbit

Upbit

KRW 8.16

$ 0.005548

+2.13%

₩ 0.17

₩ 8.17

₩ 7.97

N/A

$ 355.38K

F 64.04M

Bithumb

Bithumb

KRW 8.14

$ 0.005538

+0.28%

₩ 0.023

₩ 8.17

₩ 8.10

N/A

$ 139.87K

F 25.25M

Bitkub

Bitkub

THB 0.1772

$ 0.005533

+1.40%

฿ 0.002446

฿ 0.1783

฿ 0.1699

1.486%

$ 64.60K

F 11.67M

Gopax

Gopax

KRW 7.70

$ 0.005236

N/A

₩ 7.70

₩ 7.70

32.539%

$ 13.63

F 2.60K

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của SynFutures