Tiền tệ37282
Market Cap$ 2.37T-1.03%
Khối lượng 24h$ 18.71B-12%
Sự thống trịBTC56.05%+0.16%ETH10.14%-0.63%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
SynFutures

SynFutures F

Hạng: 721

Giá F

0.004968
2.09%

Thị Trường SynFutures

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.00497

$ 0.004966

-2.55%

-USDT 0.0001299

USDT 0.00512

USDT 0.00496

0.402%

$ 614.88K

F 123.80M

Lbank

Lbank

USDT 0.004974

$ 0.00497

N/A

USDT 0.005116

USDT 0.004971

N/A

$ 149.40K

F 30.05M

Bybit

Bybit

USDT 0.004975

$ 0.004971

-2.36%

-USDT 0.00012

USDT 0.00512

USDT 0.004967

0.100%

$ 104.49K

F 21.01M

Binance

Binance

USDT 0.00498

$ 0.004976

-2.16%

-USDT 0.00011

USDT 0.00511

USDT 0.00497

0.201%

$ 83.55K

F 16.79M

Bitget

Bitget

USDT 0.004973

$ 0.004969

-2.32%

-USDT 0.000118

USDT 0.005116

USDT 0.004954

0.141%

$ 80.93K

F 16.28M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.004971

$ 0.004967

-2.51%

-USDT 0.000128

USDT 0.00543

USDT 0.00493

0.161%

$ 78.98K

F 15.90M

BingX

BingX

USDT 0.00498

$ 0.004976

-2.35%

-USDT 0.00012

USDT 0.00513

USDT 0.00497

0.201%

$ 59.47K

F 11.95M

MEXC

MEXC

USDT 0.004974

$ 0.00497

-2.37%

-USDT 0.000121

USDT 0.00512

USDT 0.004969

0.241%

$ 57.20K

F 11.50M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.004973

$ 0.004969

N/A

USDT 0.005122

USDT 0.004968

0.301%

$ 47.07K

F 9.47M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.004974

$ 0.00497

+2.20%

USDT 0.0001119

USDT 0.00512

USDT 0.004971

0.241%

$ 45.57K

F 9.16M

1 - 10 từ 21

Hiển thị hàng

10

Thị trường SynFutures bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 7.54

$ 0.005003

-0.24%

-₩ 0.018

₩ 7.56

₩ 7.54

N/A

$ 226.49K

F 45.26M

HTX

HTX

USDT 0.00506

$ 0.005056

N/A

USDT 0.00506

USDT 0.00505

4.247%

$ 221.41K

F 43.79M

Upbit

Upbit

KRW 7.57

$ 0.005019

+1.56%

₩ 0.12

₩ 7.89

₩ 7.54

N/A

$ 185.03K

F 36.86M

Gopax

Gopax

KRW 7.56

$ 0.005013

N/A

₩ 7.56

₩ 7.56

52.453%

$ 111.27

F 22.19K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của SynFutures