Tiền tệ38195
Market Cap$ 2.27T-1.27%
Khối lượng 24h$ 34.05B+1.42%
Sự thống trịBTC56.33%+0.14%ETH9.89%-1.48%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
SynFutures

SynFuturesF

Hạng: 713

Giá F

0.003307
2.04%

Thị Trường SynFutures

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.00331

$ 0.003307

-2.36%

-USDT 0.00008

USDT 0.00345

USDT 0.00329

0.901%

$ 632.59K

F 191.28M

Phemex

Phemex

USDT 0.003295

$ 0.003292

-2.02%

-USDT 0.000068

USDT 0.003435

USDT 0.003286

0.543%

$ 377.14K

F 114.55M

Lbank

Lbank

USDT 0.00332

$ 0.003317

N/A

USDT 0.003452

USDT 0.003295

N/A

$ 333.96K

F 100.67M

Bybit

Bybit

USDT 0.003305

$ 0.003302

-2.07%

-USDT 0.00007

USDT 0.003464

USDT 0.003296

0.060%

$ 124.53K

F 37.71M

Binance

Binance

USDT 0.00333

$ 0.003327

-1.48%

-USDT 0.00005

USDT 0.00347

USDT 0.0033

0.300%

$ 102.68K

F 30.86M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.003316

$ 0.003313

N/A

USDT 0.003453

USDT 0.003293

0.301%

$ 69.65K

F 21.02M

BingX

BingX

USDT 0.00333

$ 0.003327

-1.48%

-USDT 0.00005

USDT 0.00341

USDT 0.00329

0.898%

$ 68.29K

F 20.52M

MEXC

MEXC

USDT 0.003325

$ 0.003322

-1.60%

-USDT 0.000054

USDT 0.003441

USDT 0.003298

0.300%

$ 53.45K

F 16.09M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.003326

$ 0.003323

-1.69%

-USDT 0.00005717

USDT 0.003441

USDT 0.003298

0.270%

$ 41.12K

F 12.37M

Binance TR

Binance TR

TRY 0.1549

$ 0.003287

-2.02%

-TRY 0.0032

TRY 0.165

TRY 0.1549

0.129%

$ 38.55K

F 11.72M

1 - 10 từ 21

Hiển thị hàng

Thị trường SynFutures bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.00331

$ 0.003307

-2.36%

-USDT 0.00008

USDT 0.00343

USDT 0.00328

0.906%

$ 272.60K

F 82.43M

Bitkub

Bitkub

THB 0.1121

$ 0.003338

-0.48%

-฿ 0.0005408

฿ 0.117

฿ 0.1099

1.408%

$ 122.54K

F 36.70M

Upbit

Upbit

KRW 4.87

$ 0.003294

+0.20%

₩ 0.01

₩ 4.88

₩ 4.85

N/A

$ 79.04K

F 23.99M

Bithumb

Bithumb

KRW 4.84

$ 0.003278

-2.22%

-₩ 0.11

₩ 5.02

₩ 4.81

N/A

$ 50.67K

F 15.45M

Gopax

Gopax

KRW 5.00

$ 0.003382

N/A

₩ 5.00

₩ 5.00

15.825%

$ 3.52

F 1.04K

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của SynFutures