Tiền tệ37419
Market Cap$ 2.48T-0.70%
Khối lượng 24h$ 28.65B+0.19%
Sự thống trịBTC57.05%-0.55%ETH10.79%+0.83%
Gas ETH0.16 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Status

Status SNT

Hạng: 485

Giá SNT

0.009703
0.09%

Thị Trường Status

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.009702

$ 0.009702

+0.79%

USDT 0.000076

USDT 0.009745

USDT 0.009609

0.185%

$ 734.55K

SNT 75.70M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.009703

$ 0.009703

-0.55%

-USDT 0.00005366

USDT 0.009854

USDT 0.009574

1.528%

$ 288.98K

SNT 29.78M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.009698

$ 0.009698

N/A

USDT 0.009753

USDT 0.0096

0.206%

$ 66.24K

SNT 6.83M

MEXC

MEXC

USDT 0.00972

$ 0.00972

+0.31%

USDT 0.00003

USDT 0.00976

USDT 0.0096

0.309%

$ 52.12K

SNT 5.36M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.00972

$ 0.00972

-0.63%

-USDT 0.00006123

USDT 0.00976

USDT 0.0096

0.309%

$ 47.14K

SNT 4.85M

Gate

Gate

USDT 0.009694

$ 0.009694

+0.34%

USDT 0.00003284

USDT 0.009759

USDT 0.009595

0.185%

$ 27.70K

SNT 2.85M

OKX

OKX

USDT 0.009706

$ 0.009706

+0.46%

USDT 0.000044

USDT 0.009799

USDT 0.009581

0.103%

$ 15.22K

SNT 1.56M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.009664

$ 0.009664

-0.33%

-USDT 0.000032

USDT 0.009767

USDT 0.009573

0.103%

$ 3.36K

SNT 348.08K

Bitget

Bitget

USDT 0.00972

$ 0.00972

+0.10%

USDT 0.00001

USDT 0.00972

USDT 0.0096

0.309%

$ 1.39K

SNT 143.24K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…13

$ 0.0092

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…13

Ƀ 0.00…13

N/A

$ 1.22K

SNT 133.02K

1 - 10 từ 15

Hiển thị hàng

10

Thị trường Status bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 14.60

$ 0.009817

+0.69%

₩ 0.1

₩ 14.60

₩ 14.40

N/A

$ 88.09K

SNT 8.97M

Bithumb

Bithumb

KRW 14.48

$ 0.009736

+0.42%

₩ 0.06

₩ 14.59

₩ 14.19

N/A

$ 26.20K

SNT 2.69M

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

WETH 0.00…4443

$ 0.00971

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 13.45K

SNT 1.38M

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Status