Tiền tệ37916
Market Cap$ 2.27T+0.42%
Khối lượng 24h$ 25.04B-77%
Sự thống trịBTC56.69%+0.43%ETH8.89%-0.29%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Status

StatusSNT

Hạng: 512

Giá SNT

0.007329
10.5%

Thị Trường Status

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.00732

$ 0.007315

-1.04%

-USDT 0.000077

USDT 0.008451

USDT 0.005997

3.937%

$ 1.08M

SNT 147.62M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0075

$ 0.007495

N/A

USDT 0.007584

USDT 0.007462

0.253%

$ 71.68K

SNT 9.56M

MEXC

MEXC

USDT 0.00751

$ 0.007505

+0.27%

USDT 0.00002

USDT 0.00759

USDT 0.00747

0.133%

$ 48.15K

SNT 6.41M

Gate

Gate

USDT 0.007517

$ 0.007512

+0.14%

USDT 0.0000105

USDT 0.007585

USDT 0.007475

0.173%

$ 14.80K

SNT 1.97M

OKX

OKX

USDT 0.007496

$ 0.007491

-0.07%

-USDT 0.00…5

USDT 0.007576

USDT 0.007455

0.186%

$ 13.94K

SNT 1.86M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.007489

$ 0.007484

+0.72%

USDT 0.00005353

USDT 0.007494

USDT 0.00743

2.318%

$ 5.56K

SNT 743.91K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.007504

$ 0.007499

-0.16%

-USDT 0.000012

USDT 0.007601

USDT 0.007486

0.994%

$ 2.60K

SNT 347.20K

Bitkub

Bitkub

THB 0.2451

$ 0.00746

+0.74%

฿ 0.0018

฿ 0.2452

฿ 0.2433

0.769%

$ 332.04

SNT 44.50K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…11

$ 0.007071

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…11

Ƀ 0.00…11

N/A

$ 46.47

SNT 6.57K

OKX

OKX

USD 0.007511

$ 0.007511

+1.00%

$ 0.000074

$ 0.00755

$ 0.007437

0.213%

$ 41.99

SNT 5.59K

1 - 10 từ 13

Hiển thị hàng

Thị trường Status bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 11.40

$ 0.007509

+0.87%

₩ 0.1

₩ 11.50

₩ 11.30

N/A

$ 127.90K

SNT 17.03M

Bithumb

Bithumb

KRW 11.20

$ 0.007378

-0.27%

-₩ 0.03

₩ 11.39

₩ 11.11

N/A

$ 20.25K

SNT 2.74M

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.00755

$ 0.007545

+0.27%

USDT 0.00002

USDT 0.00755

USDT 0.00753

N/A

$ 0.00

SNT 0.00

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Status