Tiền tệ37107
Market Cap$ 2.65T+4.04%
Khối lượng 24h$ 60.38B+5.55%
Sự thống trịBTC56.69%-0.59%ETH10.71%+4.06%
Gas ETH0.32 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Status

Status SNT

Hạng: 509

Giá SNT

0.0104
6.67%

Thị Trường Status

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.01042

$ 0.01042

+4.89%

USDT 0.000486

USDT 0.01065

USDT 0.009932

0.326%

$ 956.51K

SNT 91.78M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.01041

$ 0.01041

+6.02%

USDT 0.0005911

USDT 0.01071

USDT 0.009787

1.614%

$ 377.92K

SNT 36.30M

Deepcoin

Deepcoin

USDT 0.01042

$ 0.01042

+4.97%

USDT 0.000494

USDT 0.01065

USDT 0.009932

0.153%

$ 247.04K

SNT 23.69M

Gate

Gate

USDT 0.01045

$ 0.01045

+7.09%

USDT 0.0006918

USDT 0.01062

USDT 0.009746

0.163%

$ 235.39K

SNT 22.52M

OKX

OKX

USDT 0.01038

$ 0.01038

+6.52%

USDT 0.000635

USDT 0.01068

USDT 0.009743

0.144%

$ 205.43K

SNT 19.78M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0104

$ 0.0104

N/A

USDT 0.01062

USDT 0.00974

0.097%

$ 70.39K

SNT 6.76M

MEXC

MEXC

USDT 0.01041

$ 0.01041

+6.77%

USDT 0.00066

USDT 0.01063

USDT 0.00972

0.289%

$ 56.26K

SNT 5.40M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.01039

$ 0.01039

-7.28%

-USDT 0.0007054

USDT 0.01063

USDT 0.00972

0.383%

$ 50.49K

SNT 4.86M

Bitget

Bitget

USDT 0.01043

$ 0.01043

+6.76%

USDT 0.0006599

USDT 0.01062

USDT 0.00973

0.482%

$ 21.79K

SNT 2.08M

Bitkub

Bitkub

THB 3.22

$ 0.009583

SNT 0.00

฿ 2.92

฿ 3.24

7.476%

$ 21.55K

THB 2.24M

1 - 10 từ 16

Hiển thị hàng

10

Thị trường Status bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 15.40

$ 0.01033

+2.65%

₩ 0.4

₩ 15.70

₩ 15.10

N/A

$ 665.88K

SNT 64.44M

Bithumb

Bithumb

KRW 15.33

$ 0.01028

+4.14%

₩ 0.61

₩ 15.73

₩ 14.65

N/A

$ 146.04K

SNT 14.19M

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

WETH 0.00…4418

$ 0.01039

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 22.69K

SNT 2.18M

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.01036

$ 0.01036

+5.50%

USDT 0.00054

USDT 0.01064

USDT 0.00978

N/A

$ 21.13K

SNT 2.04M

Uniswap V2

Uniswap V2

WETH 0.00…4437

$ 0.01043

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 13.88

SNT 1.32K

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Status