Tiền tệ37916
Market Cap$ 2.27T+0.19%
Khối lượng 24h$ 24.75B-77.3%
Sự thống trịBTC56.84%+0.72%ETH8.88%-0.42%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Status

StatusSNT

Hạng: 511

Giá SNT

0.007335
1.01%

Thị Trường Status

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.007327

$ 0.007322

-0.95%

-USDT 0.00007

USDT 0.008451

USDT 0.005997

4.117%

$ 1.08M

SNT 148.28M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.007497

$ 0.007492

N/A

USDT 0.007584

USDT 0.007462

0.266%

$ 72.05K

SNT 9.61M

MEXC

MEXC

USDT 0.0075

$ 0.007495

-0.13%

-USDT 0.00001

USDT 0.00759

USDT 0.00747

0.266%

$ 48.43K

SNT 6.46M

Gate

Gate

USDT 0.007508

$ 0.007503

-0.29%

-USDT 0.00002183

USDT 0.007585

USDT 0.007475

0.160%

$ 15.31K

SNT 2.04M

OKX

OKX

USDT 0.007496

$ 0.007491

-0.17%

-USDT 0.000013

USDT 0.007576

USDT 0.007455

0.160%

$ 14.48K

SNT 1.93M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.007509

$ 0.007504

+0.94%

USDT 0.00006992

USDT 0.007509

USDT 0.007439

2.293%

$ 5.77K

SNT 769.80K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.007502

$ 0.007497

+0.21%

USDT 0.000016

USDT 0.007601

USDT 0.007486

0.955%

$ 2.60K

SNT 347.31K

Bitkub

Bitkub

THB 0.2467

$ 0.007509

+0.61%

฿ 0.001495

฿ 0.2469

฿ 0.2434

1.135%

$ 542.47

SNT 72.24K

OKX

OKX

USD 0.007488

$ 0.007488

+0.69%

$ 0.000051

$ 0.00755

$ 0.007437

0.213%

$ 71.81

SNT 9.59K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…11

$ 0.007094

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…11

Ƀ 0.00…11

N/A

$ 0.00

SNT 0.00

1 - 10 từ 13

Hiển thị hàng

Thị trường Status bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 11.40

$ 0.007509

+0.87%

₩ 0.1

₩ 11.50

₩ 11.30

N/A

$ 119.40K

SNT 15.89M

Bithumb

Bithumb

KRW 11.31

$ 0.00745

+0.71%

₩ 0.08

₩ 11.39

₩ 11.11

N/A

$ 24.40K

SNT 3.27M

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.00755

$ 0.007545

+0.27%

USDT 0.00002

USDT 0.00755

USDT 0.00753

N/A

$ 0.00

SNT 0.00

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Status