Tiền tệ37447
Market Cap$ 2.61T+1.43%
Khối lượng 24h$ 38.79B-20.9%
Sự thống trịBTC57.36%-0.48%ETH10.92%+0.63%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
SPX6900

SPX6900 SPX

Hạng: 149

Giá SPX

0.3401
7.57%

Thị Trường SPX6900

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bybit

Bybit

USDT 0.3401

$ 0.3401

+7.56%

USDT 0.0239

USDT 0.3428

USDT 0.3137

0.088%

$ 1.01M

SPX 2.98M

Coinbase

Coinbase

USD 0.3393

$ 0.3393

+6.90%

$ 0.0219

$ 0.3431

$ 0.3142

0.088%

$ 541.13K

SPX 1.59M

Kraken

Kraken

USD 0.3398

$ 0.3398

+7.40%

$ 0.0234

$ 0.3139

$ 0.3427

0.088%

$ 438.23K

SPX 1.28M

Uniswap V2

Uniswap V2

WETH 0.0001441

$ 0.3407

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 338.07K

SPX 992.06K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.3405

$ 0.3405

+7.55%

USDT 0.0239

USDT 0.3429

USDT 0.3141

0.264%

$ 316.30K

SPX 928.77K

Gate

Gate

USDT 0.3407

$ 0.3407

+7.47%

USDT 0.02368

USDT 0.3422

USDT 0.3138

0.118%

$ 230.25K

SPX 675.69K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.3403

$ 0.3403

+7.42%

USDT 0.0235

USDT 0.3424

USDT 0.314

0.088%

$ 227.04K

SPX 667.07K

BingX

BingX

USDT 0.3404

$ 0.3404

+6.88%

USDT 0.0219

USDT 0.3432

USDT 0.3139

0.264%

$ 186.82K

SPX 548.74K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.3402

$ 0.3402

N/A

USDT 0.3428

USDT 0.3142

0.118%

$ 170.52K

SPX 501.16K

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

WETH 0.000144

$ 0.3405

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 149.15K

SPX 438.02K

1 - 10 từ 38

Hiển thị hàng

10

Thị trường SPX6900 bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitkub

Bitkub

THB 10.82

$ 0.3378

+5.39%

฿ 0.5537

฿ 11.04

฿ 9.97

1.360%

$ 1.00M

SPX 2.96M

Lbank

Lbank

USDT 0.3407

$ 0.3407

N/A

USDT 0.3426

USDT 0.3143

N/A

$ 81.62K

SPX 239.54K

Indodax

Indodax

IDR 5,800

$ 0.3381

N/A

Rp 5,829

Rp 5,395

0.736%

$ 5.74K

SPX 16.98K

Meteora DAMM V1

Meteora DAMM V1

MOODENG 6.51

$ 0.3424

N/A

MOODENG 0.00

MOODENG 0.00

N/A

$ 637.24

SPX 1.86K

Coinone

Coinone

KRW 499.00

$ 0.3379

-6.03%

-₩ 28.40

₩ 505.00

₩ 470.60

N/A

$ 186.41

SPX 551.56

EdgeX

EdgeX

USD 0.3292

$ 0.3292

+8.29%

$ 0.0273

$ 0.3292

$ 0.3291

N/A

$ 0.00

SPX 0.00

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của SPX6900