Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T0%
Khối lượng 24h$ 19.19B-5.04%
Sự thống trịBTC55.69%-0.22%ETH9.48%-0.79%
Gas ETH0.12 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Sophon

SophonSOPH

Hạng: 851

936 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá SOPH

0.005072
3.04%
(-$ 0.0001592)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.004996$ 0.005244

Thị Trường Sophon

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.005078

$ 0.005073

N/A

USDT 0.005261

USDT 0.004994

N/A

$ 703.44K

SOPH 138.65M

Phemex

Phemex

USDT 0.00506

$ 0.005055

-3.44%

-USDT 0.00018

USDT 0.00527

USDT 0.00498

0.784%

$ 166.21K

SOPH 32.87M

Binance

Binance

USDT 0.00507

$ 0.005065

-3.06%

-USDT 0.00016

USDT 0.00527

USDT 0.005

0.197%

$ 72.64K

SOPH 14.34M

OKX

OKX

USDT 0.005135

$ 0.00513

-1.89%

-USDT 0.000099

USDT 0.00526

USDT 0.004995

0.156%

$ 65.85K

SOPH 12.83M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.00508

$ 0.005075

-3.05%

-USDT 0.0001598

USDT 0.00527

USDT 0.00498

0.589%

$ 60.15K

SOPH 11.85M

MEXC

MEXC

USDT 0.005072

$ 0.005067

-3.06%

-USDT 0.00016

USDT 0.005256

USDT 0.00499

0.217%

$ 55.52K

SOPH 10.95M

BingX

BingX

USDT 0.00507

$ 0.005065

-3.24%

-USDT 0.00017

USDT 0.00527

USDT 0.005

0.591%

$ 30.49K

SOPH 6.02M

CoinW

CoinW

USDT 0.00508

$ 0.005075

-3.05%

-USDT 0.0001598

USDT 0.00526

USDT 0.00499

0.589%

$ 30.30K

SOPH 5.97M

Bitget

Bitget

USDT 0.005071

$ 0.005066

-3.08%

-USDT 0.0001609

USDT 0.005262

USDT 0.004998

0.059%

$ 10.41K

SOPH 2.05M

Binance

Binance

USDC 0.00505

$ 0.005048

-3.63%

-USDC 0.00019

USDC 0.00525

USDC 0.005

0.395%

$ 8.27K

SOPH 1.63M

1 - 10 từ 18

Hiển thị hàng

Thị trường Sophon bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.00523

$ 0.005225

-0.38%

-USDT 0.00002

USDT 0.00525

USDT 0.00517

7.339%

$ 453.16K

SOPH 86.72M

Upbit

Upbit

KRW 7.63

$ 0.00499

+1.93%

₩ 0.15

₩ 7.78

₩ 7.54

N/A

$ 252.69K

SOPH 50.63M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.00508

$ 0.005075

N/A

USDT 0.00526

USDT 0.005

0.197%

$ 71.11K

SOPH 14.01M

Bithumb

Bithumb

KRW 7.52

$ 0.004921

-0.49%

-₩ 0.037

₩ 7.58

₩ 7.51

N/A

$ 67.39K

SOPH 13.69M

Bitkub

Bitkub

THB 0.165

$ 0.004935

0%

฿ 0.00

฿ 0.165

฿ 0.165

3.053%

$ 1.51

SOPH 307.08

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Sophon