Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.27T+1.43%
Khối lượng 24h$ 35.40B-44.6%
Sự thống trịBTC55.44%-0.09%ETH9.38%-0.59%
Gas ETH0.36 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
SHIBA INU

SHIBA INUSHIB

Hạng: 33

15527 Danh sách theo dõi

Meme

Giá SHIB

0.00…4365
0.63%
($ 0.00…2719)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.00…431$ 0.00…4443

Thị Trường SHIBA INU

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.00…437

$ 0.00…4365

+0.46%

USDT 0.00…2

USDT 0.00…447

USDT 0.00…431

0.229%

$ 3.75M

SHIB 860.31B

Hotcoin

Hotcoin

USDT 0.00…439

$ 0.00…4385

+1.15%

USDT 0.00…4991

USDT 0.00…449

USDT 0.00…431

0.228%

$ 3.68M

SHIB 839.09B

AscendEX

AscendEX

USDT 0.00…438

$ 0.00…4375

+1.86%

USDT 0.00…8

USDT 0.00…448

USDT 0.00…428

1.134%

$ 2.28M

SHIB 521.13B

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00…4377

$ 0.00…4372

+0.81%

USDT 0.00…35

USDT 0.00…4476

USDT 0.00…4317

0.023%

$ 1.87M

SHIB 429.60B

CoinW

CoinW

USDT 0.00…4372

$ 0.00…4368

+0.69%

USDT 0.00…2996

USDT 0.00…446

USDT 0.00…4317

0.085%

$ 1.11M

SHIB 256.11B

MEXC

MEXC

USDT 0.00…4379

$ 0.00…4374

+1.01%

USDT 0.00…44

USDT 0.00…4473

USDT 0.00…432

0.091%

$ 1.08M

SHIB 247.91B

Bybit

Bybit

USDT 0.00…4371

$ 0.00…4366

+0.64%

USDT 0.00…28

USDT 0.00…4476

USDT 0.00…4319

0.023%

$ 1.05M

SHIB 241.87B

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.00…4378

$ 0.00…4373

+0.85%

USDT 0.00…3689

USDT 0.00…4475

USDT 0.00…4318

0.023%

$ 1.05M

SHIB 240.92B

OKX

OKX

USDT 0.00…4377

$ 0.00…4372

+0.83%

USDT 0.00…36

USDT 0.00…4476

USDT 0.00…4318

0.023%

$ 1.04M

SHIB 239.29B

Phemex

Phemex

USDT 0.00…437

$ 0.00…4365

+0.46%

USDT 0.00…2

USDT 0.00…449

USDT 0.00…429

0.228%

$ 970.75K

SHIB 222.35B

1 - 10 từ 95

Hiển thị hàng

Thị trường SHIBA INU bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.00…4365

$ 0.00…436

+0.46%

USDT 0.00…1998

USDT 0.00…4474

USDT 0.00…4314

0.233%

$ 5.19M

SHIB 1.19T

Poloniex

Poloniex

USDT 0.00…4359

$ 0.00…4354

+0.39%

USDT 0.00…17

USDT 0.00…4478

USDT 0.00…4303

0.183%

$ 2.90M

SHIB 667.79B

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.00…436

$ 0.00…4355

+0.46%

USDT 0.00…1996

USDT 0.00…448

USDT 0.00…432

0.457%

$ 2.20M

SHIB 505.21B

Upbit

Upbit

KRW 0.00658

$ 0.00…4331

+0.45%

₩ 0.00003

₩ 0.00663

₩ 0.00647

N/A

$ 1.95M

SHIB 451.71B

Bithumb

Bithumb

KRW 0.0066

$ 0.00…4344

+1.54%

₩ 0.0001

₩ 0.0068

₩ 0.0064

N/A

$ 1.31M

SHIB 301.96B

Bitkub

Bitkub

THB 0.0001448

$ 0.00…4349

+0.69%

฿ 0.00…9926

฿ 0.0001498

฿ 0.0001428

1.308%

$ 1.03M

SHIB 239.04B

Lbank

Lbank

USDT 0.00…4377

$ 0.00…4372

N/A

USDT 0.00…4478

USDT 0.00…4312

N/A

$ 596.48K

SHIB 136.40B

WhiteBIT

WhiteBIT

UAH 0.0001886

$ 0.00…4237

+0.32%

₴ 0.00…6017

₴ 0.0001946

₴ 0.0001867

0.505%

$ 280.99K

SHIB 66.30B

HitBTC

HitBTC

USD 0.00…4377

$ 0.00…4373

+0.79%

$ 0.00…341

$ 0.00…4468

$ 0.00…4323

0.337%

$ 56.30K

SHIB 12.87B

FMFW.io

FMFW.io

USDT 0.00…4363

$ 0.00…4359

N/A

USDT 0.00…4468

USDT 0.00…4323

0.343%

$ 56.13K

SHIB 12.87B

1 - 10 từ 21

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của SHIBA INU