Tiền tệ37886
Market Cap$ 2.20T-1.05%
Khối lượng 24h$ 36.69B-12.3%
Sự thống trịBTC56.28%+1.40%ETH8.93%+0.35%
Gas ETH0.19 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Raydium

RaydiumRAY

Hạng: 176

Giá RAY

0.57
0.60%

Thị Trường Raydium

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.5695

$ 0.5689

-2.47%

-USDT 0.0144

USDT 0.5849

USDT 0.5649

4.281%

$ 4.59M

RAY 8.07M

Binance

Binance

USDT 0.573

$ 0.5724

0%

USDT 0.00

USDT 0.586

USDT 0.561

0.175%

$ 839.45K

RAY 1.46M

Phemex

Phemex

USDT 0.57

$ 0.5694

-0.52%

-USDT 0.003

USDT 0.586

USDT 0.56

0.696%

$ 565.33K

RAY 992.69K

Deepcoin

Deepcoin

USDT 0.5709

$ 0.5703

-1.91%

-USDT 0.0111

USDT 0.5856

USDT 0.57

0.175%

$ 321.47K

RAY 563.59K

CoinW

CoinW

USDT 0.5713

$ 0.5707

-0.42%

-USDT 0.002409

USDT 0.5834

USDT 0.5626

0.315%

$ 225.07K

RAY 394.31K

Binance

Binance

USDC 0.572

$ 0.5718

-0.17%

-USDC 0.001

USDC 0.584

USDC 0.561

0.175%

$ 219.12K

RAY 383.17K

OKX

OKX

USDT 0.5725

$ 0.5719

-0.28%

-USDT 0.0016

USDT 0.586

USDT 0.5615

0.087%

$ 190.09K

RAY 332.33K

Bitget

Bitget

USDT 0.572

$ 0.5714

-0.52%

-USDT 0.003001

USDT 0.586

USDT 0.562

0.175%

$ 164.98K

RAY 288.68K

AscendEX

AscendEX

USDT 0.5731

$ 0.5725

-0.73%

-USDT 0.0042

USDT 0.5872

USDT 0.5563

1.181%

$ 148.66K

RAY 259.63K

Binance TR

Binance TR

TRY 26.43

$ 0.5728

+0.19%

TRY 0.05

TRY 26.96

TRY 25.92

0.113%

$ 129.01K

RAY 225.20K

1 - 10 từ 37

Hiển thị hàng

Thị trường Raydium bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.5729

$ 0.5723

-0.10%

-USDT 0.0006021

USDT 0.5862

USDT 0.5611

0.488%

$ 3.20M

RAY 5.59M

Raydium CLMM

Raydium CLMM

WSOL 0.00895

$ 0.5702

N/A

WSOL 0.00

WSOL 0.00

N/A

$ 1.94M

RAY 3.41M

Bithumb

Bithumb

KRW 857.00

$ 0.564

-1.04%

-₩ 9.00

₩ 889.00

₩ 839.00

N/A

$ 301.43K

RAY 534.42K

Raydium

Raydium

USDC 0.5707

$ 0.5705

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 287.69K

RAY 504.22K

Upbit

Upbit

KRW 862.00

$ 0.5673

+0.23%

₩ 2.00

₩ 882.00

₩ 844.00

N/A

$ 254.23K

RAY 448.12K

Lbank

Lbank

USDT 0.5708

$ 0.5702

N/A

USDT 0.5862

USDT 0.5604

N/A

$ 187.30K

RAY 328.43K

BingX

BingX

USDT 0.571

$ 0.5704

-0.17%

-USDT 0.001

USDT 0.625

USDT 0.561

0.175%

$ 120.10K

RAY 210.52K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.574

$ 0.5734

N/A

USDT 0.586

USDT 0.561

0.174%

$ 91.46K

RAY 159.48K

Bitrue

Bitrue

USDC 0.572

$ 0.5718

-0.10%

-USDC 0.0006

USDC 0.585

USDC 0.5614

0.455%

$ 39.62K

RAY 69.29K

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

TRY 26.40

$ 0.5722

-0.75%

-TRY 0.2

TRY 26.80

TRY 25.80

0.379%

$ 19.52K

RAY 34.11K

1 - 10 từ 14

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Raydium