Tiền tệ36575
Market Cap$ 3.11T+0.66%
Khối lượng 24h$ 51.01B-6.45%
Sự thống trịBTC57.41%-0.33%ETH11.45%+0.17%
Gas ETH0.04 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Pundi X

Pundi X PUNDIX

Hạng: 444

Giá PUNDIX

0.222
0.43%

Thị Trường Pundi X

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.222

$ 0.222

-0.54%

-USDT 0.0012

USDT 0.226

USDT 0.219

0.627%

$ 543.79K

PUNDIX 2.45M

Phemex

Phemex

USDT 0.222

$ 0.222

-0.63%

-USDT 0.0014

USDT 0.227

USDT 0.22

0.493%

$ 442.23K

PUNDIX 2.00M

Binance

Binance

USDT 0.222

$ 0.222

-0.22%

-USDT 0.0005

USDT 0.226

USDT 0.221

0.090%

$ 88.36K

PUNDIX 398.08K

MEXC

MEXC

USDT 0.222

$ 0.222

-0.18%

-USDT 0.0004

USDT 0.227

USDT 0.220

0.180%

$ 52.47K

PUNDIX 236.29K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.223

$ 0.222

+0.36%

USDT 0.000801

USDT 0.227

USDT 0.220

0.180%

$ 43.74K

PUNDIX 196.81K

BingX

BingX

USDT 0.223

$ 0.222

-0.13%

-USDT 0.0003

USDT 0.227

USDT 0.221

0.180%

$ 36.48K

PUNDIX 164.16K

Bithumb

Bithumb

KRW 329.00

$ 0.227

-0.30%

-₩ 1.00

₩ 333.00

₩ 325.00

N/A

$ 31.35K

PUNDIX 137.83K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.222

$ 0.222

-0.44%

-USDT 0.000982

USDT 0.227

USDT 0.221

0.180%

$ 12.41K

PUNDIX 55.94K

Gate

Gate

USDT 0.222

$ 0.222

-0.08%

-USDT 0.000178

USDT 0.227

USDT 0.220

0.225%

$ 12.31K

PUNDIX 55.52K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.222

$ 0.221

-1.29%

-USDT 0.0029

USDT 0.226

USDT 0.221

0.270%

$ 7.67K

PUNDIX 34.70K

1 - 10 từ 16

Hiển thị hàng

10

Thị trường Pundi X bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 329.00

$ 0.227

+0.92%

₩ 3.00

₩ 329.00

₩ 325.00

N/A

$ 109.01K

PUNDIX 479.22K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.222

$ 0.222

N/A

USDT 0.227

USDT 0.221

0.045%

$ 63.80K

PUNDIX 287.32K

Indodax

Indodax

USDT 0.214

$ 0.214

N/A

USDT 0.214

USDT 0.214

10.460%

$ 0.00

PUNDIX 0.00

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Pundi X