Tiền tệ38580
Market Cap$ 2.24T-0.09%
Khối lượng 24h$ 10.45B-3.99%
Sự thống trịBTC56.41%+0.25%ETH10.13%+0.26%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Pudgy Penguins

Pudgy PenguinsPENGU

Hạng: 94

Giá PENGU

0.005997
0.39%

Thị Trường Pudgy Penguins

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.006001

$ 0.005994

-0.48%

-USDT 0.000029

USDT 0.006079

USDT 0.005956

0.017%

$ 1.52M

PENGU 254.97M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.006003

$ 0.005996

-0.43%

-USDT 0.00002592

USDT 0.00608

USDT 0.00595

0.133%

$ 883.48K

PENGU 147.33M

Hotcoin

Hotcoin

USDT 0.006001

$ 0.005994

-0.44%

-USDT 0.00002652

USDT 0.006079

USDT 0.005964

0.050%

$ 867.65K

PENGU 144.74M

Coinbase

Coinbase

USD 0.005999

$ 0.005999

-0.33%

-$ 0.00002

$ 0.006071

$ 0.005955

0.033%

$ 846.73K

PENGU 141.14M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.006004

$ 0.005997

-0.41%

-USDT 0.000025

USDT 0.006079

USDT 0.005957

0.366%

$ 733.80K

PENGU 122.34M

OKX

OKX

USDT 0.006005

$ 0.005998

-0.38%

-USDT 0.000023

USDT 0.006075

USDT 0.005955

0.017%

$ 717.05K

PENGU 119.53M

Bybit

Bybit

USDT 0.006004

$ 0.005997

-0.38%

-USDT 0.000023

USDT 0.006076

USDT 0.00596

0.017%

$ 539.27K

PENGU 89.91M

Bitrue

Bitrue

USDC 0.005997

$ 0.005996

-0.46%

-USDC 0.000028

USDC 0.006072

USDC 0.005955

0.300%

$ 537.78K

PENGU 89.68M

P2B

P2B

USDT 0.006003

$ 0.005996

-0.43%

-USDT 0.00002592

USDT 0.006078

USDT 0.005963

0.017%

$ 518.97K

PENGU 86.54M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDC 0.005997

$ 0.005996

-0.63%

-USDC 0.00003802

USDC 0.00608

USDC 0.005952

0.166%

$ 448.15K

PENGU 74.73M

1 - 10 từ 59

Hiển thị hàng

Thị trường Pudgy Penguins bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitkub

Bitkub

THB 0.1986

$ 0.006058

-1.18%

-฿ 0.002371

฿ 0.2026

฿ 0.1949

1.602%

$ 544.66K

PENGU 89.90M

Upbit

Upbit

KRW 8.49

$ 0.005993

0%

₩ 0.00

₩ 8.59

₩ 8.45

N/A

$ 519.49K

PENGU 86.68M

Bithumb

Bithumb

KRW 8.49

$ 0.005995

-0.67%

-₩ 0.057

₩ 8.59

₩ 8.49

N/A

$ 321.59K

PENGU 53.64M

Lbank

Lbank

USDT 0.006007

$ 0.006

N/A

USDT 0.006078

USDT 0.005961

N/A

$ 195.63K

PENGU 32.60M

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

TRY 0.2876

$ 0.006008

-0.46%

-TRY 0.00132

TRY 0.2907

TRY 0.2855

0.010%

$ 60.59K

PENGU 10.08M

Coinone

Coinone

KRW 8.48

$ 0.005989

+0.29%

₩ 0.025

₩ 8.58

₩ 8.44

N/A

$ 26.06K

PENGU 4.35M

Indodax

Indodax

IDR 107.63

$ 0.006037

N/A

Rp 108.69

Rp 106.40

1.030%

$ 18.13K

PENGU 3.00M

Korbit

Korbit

krw 8.53

$ 0.006021

+0.27%

krw 0.023

krw 8.53

krw 8.50

1.418%

$ 675.93

pengu 112.25K

Upbit

Upbit

USDT 0.005986

$ 0.005979

+2.56%

USDT 0.000153

USDT 0.005986

USDT 0.005986

N/A

$ 4.79

PENGU 801.92

Upbit

Upbit

BTC 0.00…11

$ 0.006938

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…11

Ƀ 0.00…11

N/A

$ 0.00

PENGU 0.00

1 - 10 từ 11

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Pudgy Penguins