Tiền tệ37593
Market Cap$ 2.76T-0.06%
Khối lượng 24h$ 43.56B+0.69%
Sự thống trịBTC58.71%-0.14%ETH10.17%-1.39%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Pudgy Penguins

Pudgy Penguins PENGU

Hạng: 77

Giá PENGU

0.01046
5.57%

Thị Trường Pudgy Penguins

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.01046

$ 0.01045

-5.76%

-USDT 0.000639

USDT 0.01133

USDT 0.01028

0.010%

$ 24.11M

PENGU 2.30B

KuCoin

KuCoin

USDT 0.01044

$ 0.01044

-5.81%

-USDT 0.000644

USDT 0.01133

USDT 0.01028

0.029%

$ 13.73M

PENGU 1.31B

Coinbase

Coinbase

USD 0.01047

$ 0.01047

-5.55%

-$ 0.000615

$ 0.01133

$ 0.01027

0.019%

$ 10.69M

PENGU 1.02B

Gate

Gate

USDT 0.01046

$ 0.01045

-5.56%

-USDT 0.0006158

USDT 0.01133

USDT 0.01027

0.010%

$ 7.92M

PENGU 757.69M

Bybit

Bybit

USDT 0.01047

$ 0.01046

-5.84%

-USDT 0.000649

USDT 0.01133

USDT 0.01028

0.010%

$ 7.57M

PENGU 723.48M

OKX

OKX

USDT 0.01046

$ 0.01046

-5.56%

-USDT 0.000616

USDT 0.01133

USDT 0.01027

0.010%

$ 7.45M

PENGU 712.50M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.01046

$ 0.01046

-5.51%

-USDT 0.0006101

USDT 0.01134

USDT 0.01027

0.134%

$ 7.36M

PENGU 704.23M

Binance

Binance

USDC 0.01046

$ 0.01045

-5.77%

-USDC 0.00064

USDC 0.01133

USDC 0.01028

0.029%

$ 6.50M

PENGU 621.65M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.01046

$ 0.01045

-5.66%

-USDT 0.000628

USDT 0.01133

USDT 0.0103

0.391%

$ 4.55M

PENGU 435.07M

CoinW

CoinW

USDT 0.01047

$ 0.01046

-5.56%

-USDT 0.0006164

USDT 0.01132

USDT 0.01029

0.325%

$ 4.40M

PENGU 421.07M

1 - 10 từ 65

Hiển thị hàng

10

Thị trường Pudgy Penguins bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 15.40

$ 0.01062

+2.55%

₩ 0.4

₩ 15.80

₩ 15.10

N/A

$ 8.65M

PENGU 814.68M

Bitkub

Bitkub

THB 0.3404

$ 0.01054

-4.58%

-฿ 0.01634

฿ 0.368

฿ 0.33

1.310%

$ 7.64M

PENGU 725.00M

Bithumb

Bithumb

KRW 15.31

$ 0.01056

-4.01%

-₩ 0.64

₩ 16.13

₩ 15.09

N/A

$ 6.88M

PENGU 652.39M

Lbank

Lbank

USDT 0.01046

$ 0.01046

N/A

USDT 0.01133

USDT 0.01028

N/A

$ 4.45M

PENGU 425.94M

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

TRY 0.473

$ 0.01045

-5.63%

-TRY 0.0282

TRY 0.511

TRY 0.4651

0.102%

$ 1.43M

PENGU 136.76M

Coinone

Coinone

KRW 15.37

$ 0.0106

+5.65%

₩ 0.92

₩ 16.55

₩ 15.09

N/A

$ 391.29K

PENGU 36.90M

Indodax

Indodax

IDR 181.88

$ 0.01047

N/A

Rp 197.00

Rp 178.81

0.203%

$ 236.28K

PENGU 22.55M

EXMO

EXMO

USDC 0.01043

$ 0.01042

N/A

USDC 0.01132

USDC 0.01029

0.278%

$ 52.41K

PENGU 5.02M

Korbit

Korbit

krw 15.37

$ 0.0106

-5.12%

-krw 0.83

krw 16.54

krw 15.08

0.586%

$ 22.55K

pengu 2.12M

Upbit

Upbit

BTC 0.00…13

$ 0.01054

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…13

Ƀ 0.00…13

N/A

$ 94.78

PENGU 8.99K

1 - 10 từ 12

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Pudgy Penguins