Tiền tệ37875
Market Cap$ 2.25T+0.25%
Khối lượng 24h$ 39.93B+0.58%
Sự thống trịBTC56.15%-0.07%ETH9.01%+0.55%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Pudgy Penguins

Pudgy PenguinsPENGU

Hạng: 95

Giá PENGU

0.006818
0.05%

Thị Trường Pudgy Penguins

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.006837

$ 0.006832

+0.21%

USDT 0.000014

USDT 0.007036

USDT 0.006474

0.029%

$ 8.94M

PENGU 1.30B

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.006851

$ 0.006846

+0.40%

USDT 0.00002729

USDT 0.007042

USDT 0.006478

0.146%

$ 7.29M

PENGU 1.06B

HTX

HTX

USDT 0.00675

$ 0.006746

-2.60%

-USDT 0.00018

USDT 0.00702

USDT 0.00624

1.031%

$ 5.75M

PENGU 853.11M

Coinbase

Coinbase

USD 0.006834

$ 0.006834

+0.09%

$ 0.00…6

$ 0.007034

$ 0.006497

0.044%

$ 2.04M

PENGU 298.55M

Gate

Gate

USDT 0.006833

$ 0.006828

+0.14%

USDT 0.00…9552

USDT 0.007034

USDT 0.00649

0.044%

$ 1.94M

PENGU 284.34M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.006827

$ 0.006822

+0.09%

USDT 0.00…6

USDT 0.007034

USDT 0.006557

0.336%

$ 1.92M

PENGU 281.41M

Bybit

Bybit

USDT 0.006813

$ 0.006808

-0.19%

-USDT 0.000013

USDT 0.007035

USDT 0.00653

0.059%

$ 1.73M

PENGU 254.53M

Binance

Binance

USDC 0.006836

$ 0.006833

+0.25%

USDC 0.000017

USDC 0.007032

USDC 0.00647

0.059%

$ 1.70M

PENGU 250.16M

OKX

OKX

USDT 0.006802

$ 0.006797

-0.40%

-USDT 0.000027

USDT 0.007036

USDT 0.006517

0.059%

$ 1.69M

PENGU 248.75M

CoinW

CoinW

USDT 0.006786

$ 0.006781

-0.56%

-USDT 0.00003821

USDT 0.007027

USDT 0.006562

0.265%

$ 1.41M

PENGU 207.95M

1 - 10 từ 66

Hiển thị hàng

Thị trường Pudgy Penguins bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 10.20

$ 0.006712

0%

₩ 0.00

₩ 10.30

₩ 9.83

N/A

$ 2.49M

PENGU 371.15M

Bithumb

Bithumb

KRW 10.18

$ 0.006699

-1.55%

-₩ 0.16

₩ 10.50

₩ 9.71

N/A

$ 1.80M

PENGU 270.02M

Bitkub

Bitkub

THB 0.2234

$ 0.006794

-1.01%

-฿ 0.002279

฿ 0.232

฿ 0.2131

1.301%

$ 1.65M

PENGU 243.17M

Lbank

Lbank

USDT 0.006837

$ 0.006832

N/A

USDT 0.00704

USDT 0.006511

N/A

$ 1.32M

PENGU 193.25M

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

TRY 0.3148

$ 0.006826

+0.21%

TRY 0.00066

TRY 0.324

TRY 0.3

0.175%

$ 254.62K

PENGU 37.29M

Coinone

Coinone

KRW 10.13

$ 0.006666

+1.17%

₩ 0.12

₩ 10.51

₩ 9.77

N/A

$ 100.22K

PENGU 15.03M

Indodax

Indodax

IDR 124.24

$ 0.006831

N/A

Rp 128.14

Rp 120.00

0.100%

$ 36.27K

PENGU 5.31M

Korbit

Korbit

krw 10.23

$ 0.006732

+0.58%

krw 0.06

krw 10.40

krw 9.93

0.391%

$ 2.99K

pengu 445.45K

EXMO

EXMO

USDC 0.004928

$ 0.004926

N/A

USDC 0.004928

USDC 0.004928

69.860%

$ 0.01592

PENGU 3.23

Upbit

Upbit

BTC 0.00…1

$ 0.006322

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…1

Ƀ 0.00…9

N/A

$ 0.00

PENGU 0.00

1 - 10 từ 12

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Pudgy Penguins