Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.27T+0.17%
Khối lượng 24h$ 18.66B-27.3%
Sự thống trịBTC56.66%+0.16%ETH9.92%+0.25%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Powerledger

PowerledgerPOWR

Hạng: 576

Giá POWR

0.04303
0.79%

Thị Trường Powerledger

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.0431

$ 0.04305

+0.70%

USDT 0.0003

USDT 0.0434

USDT 0.0428

0.463%

$ 319.79K

POWR 7.42M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.043

$ 0.04295

+0.47%

USDT 0.0002011

USDT 0.0434

USDT 0.0427

0.463%

$ 81.09K

POWR 1.88M

Binance

Binance

USDT 0.043

$ 0.04295

+0.70%

USDT 0.0003

USDT 0.0434

USDT 0.0427

0.463%

$ 36.99K

POWR 861.22K

BingX

BingX

USDT 0.0431

$ 0.04305

+1.17%

USDT 0.0005

USDT 0.0435

USDT 0.0426

0.694%

$ 28.97K

POWR 672.96K

Bithumb

Bithumb

KRW 62.78

$ 0.04301

-0.03%

-₩ 0.02

₩ 62.80

₩ 62.78

N/A

$ 20.67K

POWR 480.70K

Coinbase

Coinbase

USD 0.043

$ 0.043

+0.70%

$ 0.0003

$ 0.0432

$ 0.0427

0.464%

$ 5.04K

POWR 117.41K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.04309

$ 0.04305

+0.54%

USDT 0.00023

USDT 0.04334

USDT 0.04261

1.247%

$ 3.74K

POWR 87.09K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.043

$ 0.04295

+0.70%

USDT 0.0003

USDT 0.0434

USDT 0.0427

0.694%

$ 3.52K

POWR 81.95K

Kraken

Kraken

USD 0.043

$ 0.043

-0.23%

-$ 0.0001

$ 0.0427

$ 0.0432

0.464%

$ 3.08K

POWR 71.66K

Bitkub

Bitkub

THB 1.46

$ 0.04353

+3.59%

฿ 0.05087

฿ 1.47

฿ 1.41

2.708%

$ 1.77K

POW 40.65K

1 - 10 từ 17

Hiển thị hàng

Thị trường Powerledger bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0439

$ 0.04385

+2.09%

USDT 0.0009

USDT 0.0451

USDT 0.0425

1.831%

$ 932.40K

POWR 21.26M

Upbit

Upbit

KRW 63.20

$ 0.0433

+0.48%

₩ 0.3

₩ 63.50

₩ 62.80

N/A

$ 63.30K

POWR 1.46M

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Powerledger