Tiền tệ37093
Market Cap$ 2.57T+2.23%
Khối lượng 24h$ 44.36B+51.4%
Sự thống trịBTC56.86%-0.47%ETH10.53%+3.66%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Powerledger

Powerledger POWR

Hạng: 538

Giá POWR

0.066
2.99%

Thị Trường Powerledger

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.0658

$ 0.0658

+2.97%

USDT 0.001899

USDT 0.0663

USDT 0.0636

0.758%

$ 628.30K

POWR 9.54M

HTX

HTX

USDT 0.0667

$ 0.0667

+1.37%

USDT 0.0009

USDT 0.0669

USDT 0.0648

1.943%

$ 532.30K

POWR 7.97M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0659

$ 0.0659

+3.13%

USDT 0.002

USDT 0.0663

USDT 0.0635

0.606%

$ 369.37K

POWR 5.60M

Binance

Binance

USDT 0.0657

$ 0.0657

+2.82%

USDT 0.0018

USDT 0.0662

USDT 0.0637

0.152%

$ 143.06K

POWR 2.17M

BingX

BingX

USDT 0.0659

$ 0.0659

+3.13%

USDT 0.002

USDT 0.0662

USDT 0.0636

0.758%

$ 39.73K

POWR 602.89K

Bithumb

Bithumb

KRW 96.11

$ 0.06413

+0.10%

₩ 0.1

₩ 96.85

₩ 95.70

N/A

$ 28.33K

POWR 441.81K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.0657

$ 0.0657

-2.73%

-USDT 0.001747

USDT 0.0661

USDT 0.0638

0.607%

$ 25.88K

POWR 393.90K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0657

$ 0.0657

+2.82%

USDT 0.0018

USDT 0.0661

USDT 0.0637

0.455%

$ 13.41K

POWR 204.13K

Coinbase

Coinbase

USD 0.0658

$ 0.0658

+2.49%

$ 0.0016

$ 0.0659

$ 0.0642

0.304%

$ 12.48K

POWR 189.66K

Gate

Gate

USDT 0.06577

$ 0.06577

+2.81%

USDT 0.001797

USDT 0.06608

USDT 0.06371

0.228%

$ 9.25K

POWR 140.69K

1 - 10 từ 20

Hiển thị hàng

10

Thị trường Powerledger bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 96.20

$ 0.06419

+0.21%

₩ 0.2

₩ 96.70

₩ 95.60

N/A

$ 344.60K

POWR 5.36M

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Powerledger