Tiền tệ38545
Market Cap$ 2.25T-0.03%
Khối lượng 24h$ 20.45B+3.97%
Sự thống trịBTC56.21%-0.10%ETH10.09%+0.30%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Powerledger

PowerledgerPOWR

Hạng: 608

Giá POWR

0.03601
2.71%

Thị Trường Powerledger

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.0361

$ 0.03606

-2.43%

-USDT 0.0009

USDT 0.0372

USDT 0.0344

0.277%

$ 229.81K

POWR 6.37M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.036

$ 0.03596

-2.96%

-USDT 0.001098

USDT 0.0373

USDT 0.0346

0.829%

$ 82.95K

POWR 2.30M

Coinbase

Coinbase

USD 0.036

$ 0.036

-3.49%

-$ 0.0013

$ 0.0373

$ 0.0346

0.277%

$ 41.77K

POWR 1.16M

Kraken

Kraken

USD 0.0361

$ 0.0361

-2.43%

-$ 0.0009

$ 0.0346

$ 0.0372

0.277%

$ 19.81K

POWR 548.94K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0361

$ 0.03606

-2.70%

-USDT 0.001

USDT 0.0372

USDT 0.0345

0.829%

$ 18.83K

POWR 522.23K

Kraken

Kraken

EUR 0.0309

$ 0.03578

-3.74%

-€ 0.0012

€ 0.0296

€ 0.0323

0.320%

$ 18.03K

POWR 504.09K

Bithumb

Bithumb

KRW 50.83

$ 0.03593

+1.28%

₩ 0.64

₩ 51.09

₩ 50.19

N/A

$ 6.99K

POWR 194.71K

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

WETH 0.00001912

$ 0.036

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 4.30K

POWR 119.43K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.03603

$ 0.03599

-2.23%

-USDT 0.000821

USDT 0.03734

USDT 0.03481

0.983%

$ 3.29K

POWR 91.57K

Bitkub

Bitkub

THB 1.16

$ 0.03523

-5.56%

-฿ 0.06872

฿ 1.24

฿ 1.10

2.679%

$ 3.05K

POW 86.73K

1 - 10 từ 15

Hiển thị hàng

Thị trường Powerledger bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0362

$ 0.03616

+1.40%

USDT 0.0005

USDT 0.0394

USDT 0.0357

0.276%

$ 633.62K

POWR 17.52M

Upbit

Upbit

KRW 51.00

$ 0.03605

+2.86%

₩ 1.50

₩ 52.50

₩ 49.10

N/A

$ 122.84K

POWR 3.40M

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Powerledger