Tiền tệ37477
Market Cap$ 2.65T+1.66%
Khối lượng 24h$ 42.56B+20%
Sự thống trịBTC57.33%+1.13%ETH10.55%+0.80%
Gas ETH0.33 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Powerledger

Powerledger POWR

Hạng: 543

Giá POWR

0.06621
4.24%

Thị Trường Powerledger

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0663

$ 0.06631

+2.47%

USDT 0.0016

USDT 0.0673

USDT 0.0641

1.644%

$ 1.33M

POWR 20.08M

BitMart

BitMart

USDT 0.066

$ 0.06601

+4.10%

USDT 0.0026

USDT 0.067

USDT 0.0626

0.755%

$ 642.07K

POWR 9.72M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0659

$ 0.06591

+3.78%

USDT 0.0024

USDT 0.0671

USDT 0.0626

0.754%

$ 173.65K

POWR 2.63M

Binance

Binance

USDT 0.066

$ 0.06601

+3.61%

USDT 0.0023

USDT 0.0668

USDT 0.0627

0.152%

$ 117.08K

POWR 1.77M

BingX

BingX

USDT 0.066

$ 0.06601

+4.10%

USDT 0.0026

USDT 0.067

USDT 0.0626

0.454%

$ 34.65K

POWR 524.97K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.066

$ 0.06601

+4.44%

USDT 0.002805

USDT 0.0668

USDT 0.0628

0.303%

$ 25.21K

POWR 381.92K

Coinbase

Coinbase

USD 0.0665

$ 0.0665

+5.56%

$ 0.0035

$ 0.0673

$ 0.063

0.303%

$ 14.36K

POWR 215.98K

Bithumb

Bithumb

KRW 98.29

$ 0.06684

+3.27%

₩ 3.11

₩ 98.50

₩ 95.08

N/A

$ 14.13K

POWR 211.50K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0661

$ 0.06611

+4.26%

USDT 0.0027

USDT 0.0668

USDT 0.0628

0.605%

$ 9.97K

POWR 150.90K

Bitget

Bitget

USDT 0.066

$ 0.06601

+3.29%

USDT 0.002099

USDT 0.067

USDT 0.0628

0.754%

$ 9.58K

POWR 145.16K

1 - 10 từ 21

Hiển thị hàng

10

Thị trường Powerledger bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 97.50

$ 0.0663

+3.83%

₩ 3.60

₩ 98.80

₩ 93.90

N/A

$ 130.94K

POWR 1.97M

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Powerledger