Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.26T-0.43%
Khối lượng 24h$ 21.15B-17.6%
Sự thống trịBTC56.66%-0.07%ETH9.91%+0.26%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
POL (ex-MATIC)

POL (ex-MATIC)POL

Hạng: 63

Giá POL

0.07669
0.57%

Thị Trường POL (ex-MATIC)

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Hotcoin

Hotcoin

USDT 0.07673

$ 0.07665

-0.66%

-USDT 0.0005097

USDT 0.07751

USDT 0.076

0.052%

$ 3.02M

POL 39.46M

Binance

Binance

USDT 0.07673

$ 0.07665

-0.61%

-USDT 0.00047

USDT 0.07751

USDT 0.076

0.013%

$ 1.14M

POL 14.99M

Poloniex

Poloniex

USDT 0.07677

$ 0.07669

-0.66%

-USDT 0.00051

USDT 0.07759

USDT 0.076

0.648%

$ 931.92K

POL 12.15M

BitMart

BitMart

USDT 0.0768

$ 0.07672

-0.13%

-USDT 0.00009996

USDT 0.0774

USDT 0.0759

0.130%

$ 722.41K

POL 9.41M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.07674

$ 0.07666

-0.53%

-USDT 0.0004088

USDT 0.0775

USDT 0.07597

0.052%

$ 590.13K

POL 7.69M

CoinW

CoinW

USDT 0.07685

$ 0.07677

-0.17%

-USDT 0.0001308

USDT 0.07751

USDT 0.07601

0.065%

$ 579.09K

POL 7.54M

HTX

HTX

USDT 0.0768

$ 0.07672

-0.39%

-USDT 0.0003

USDT 0.0773

USDT 0.0761

0.130%

$ 523.68K

POL 6.82M

Bybit

Bybit

USDT 0.07679

$ 0.07671

-0.29%

-USDT 0.00022

USDT 0.07752

USDT 0.07601

0.026%

$ 419.47K

POL 5.46M

Deepcoin

Deepcoin

USDT 0.07679

$ 0.07671

-0.57%

-USDT 0.00044

USDT 0.07723

USDT 0.076

0.091%

$ 396.21K

POL 5.16M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0769

$ 0.07682

-0.39%

-USDT 0.0003

USDT 0.0776

USDT 0.076

0.390%

$ 345.38K

POL 4.49M

1 - 10 từ 71

Hiển thị hàng

Thị trường POL (ex-MATIC) bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BTSE

BTSE

USD 0.0768

$ 0.0768

-0.39%

-$ 0.0002999

$ 0.0775

$ 0.0759

0.130%

$ 326.09K

POL 4.24M

Upbit

Upbit

KRW 113.00

$ 0.07742

0%

₩ 0.00

₩ 113.00

₩ 112.00

N/A

$ 288.98K

POL 3.73M

Bithumb

Bithumb

KRW 113.00

$ 0.07742

0%

₩ 0.00

₩ 113.00

₩ 111.00

N/A

$ 112.70K

POL 1.45M

WhiteBIT

WhiteBIT

EUR 0.06743

$ 0.07671

-0.49%

-€ 0.000332

€ 0.06793

€ 0.06682

0.089%

$ 67.34K

POL 877.88K

Coinone

Coinone

KRW 112.10

$ 0.0768

+0.18%

₩ 0.2

₩ 125.90

₩ 111.50

N/A

$ 37.43K

POL 487.37K

Indodax

Indodax

IDR 1,377

$ 0.07683

N/A

Rp 1,393

Rp 1,365

0.508%

$ 16.34K

POL 212.67K

Bitstamp

Bitstamp

EUR 0.06738

$ 0.07665

-0.10%

-€ 0.00007

€ 0.06783

€ 0.06695

0.133%

$ 8.96K

POL 116.93K

Sushiswap V3 (Katana)

Sushiswap V3 (Katana)

vbETH 0.0000412

$ 0.07558

-0.39%

-vbETH 0.00…1613

vbETH 0.00

vbETH 0.00

N/A

$ 7.80K

POL 103.19K

Bitbank

Bitbank

JPY 12.61

$ 0.07697

N/A

¥ 12.65

¥ 12.53

N/A

$ 7.05K

POL 91.64K

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…1198

$ 0.07675

-0.09%

-Ƀ 0.00…11

Ƀ 0.00…1207

Ƀ 0.00…1184

0.782%

$ 4.03K

POL 52.54K

1 - 10 từ 14

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của POL (ex-MATIC)