Tiền tệ38099
Market Cap$ 2.20T+1.41%
Khối lượng 24h$ 36.98B+7.49%
Sự thống trịBTC55.73%+0.89%ETH9.24%+2.96%
Gas ETH1.34 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
POL (ex-MATIC)

POL (ex-MATIC)POL

Hạng: 68

4968 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá POL

0.07332
3.44%
($ 0.002436)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.07034$ 0.0739

Thị Trường POL (ex-MATIC)

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.07338

$ 0.0733

+3.42%

USDT 0.00243

USDT 0.07422

USDT 0.07013

0.014%

$ 2.40M

POL 32.74M

CoinW

CoinW

USDT 0.07343

$ 0.07335

+3.50%

USDT 0.002483

USDT 0.07421

USDT 0.07019

0.123%

$ 1.13M

POL 15.41M

Poloniex

Poloniex

USDT 0.07363

$ 0.07355

+3.88%

USDT 0.00275

USDT 0.07405

USDT 0.07026

0.136%

$ 983.81K

POL 13.37M

HTX

HTX

USDT 0.0734

$ 0.07332

-0.27%

-USDT 0.0002

USDT 0.0739

USDT 0.0733

0.408%

$ 960.76K

POL 13.10M

Deepcoin

Deepcoin

USDT 0.07342

$ 0.07334

-0.19%

-USDT 0.00014

USDT 0.074

USDT 0.07331

0.109%

$ 813.19K

POL 11.08M

Kraken

Kraken

USD 0.0733

$ 0.0733

+3.08%

$ 0.00219

$ 0.06973

$ 0.07405

0.055%

$ 811.45K

POL 11.07M

BitMart

BitMart

USDT 0.0734

$ 0.07332

+3.53%

USDT 0.002499

USDT 0.0742

USDT 0.0702

0.272%

$ 691.40K

POL 9.42M

Bybit

Bybit

USDT 0.07341

$ 0.07333

+3.44%

USDT 0.00244

USDT 0.07419

USDT 0.07006

0.041%

$ 682.36K

POL 9.30M

Phemex

Phemex

USDT 0.0731

$ 0.07302

+3.25%

USDT 0.0023

USDT 0.0745

USDT 0.0701

0.408%

$ 591.15K

POL 8.09M

Lbank

Lbank

USDT 0.07333

$ 0.07325

N/A

USDT 0.07421

USDT 0.07015

N/A

$ 571.65K

POL 7.80M

1 - 10 từ 73

Hiển thị hàng

Thị trường POL (ex-MATIC) bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 111.00

$ 0.072

+1.83%

₩ 2.00

₩ 112.00

₩ 107.00

N/A

$ 796.32K

POL 11.05M

Bithumb

Bithumb

KRW 111.00

$ 0.072

+0.91%

₩ 1.00

₩ 112.00

₩ 110.00

N/A

$ 346.10K

POL 4.80M

BTSE

BTSE

USD 0.0733

$ 0.0733

+3.97%

$ 0.002799

$ 0.0742

$ 0.0702

0.136%

$ 312.95K

POL 4.26M

WhiteBIT

WhiteBIT

EUR 0.06404

$ 0.07333

+2.91%

€ 0.00181

€ 0.06479

€ 0.06172

0.094%

$ 197.30K

POL 2.69M

EXMO

EXMO

USDC 0.07334

$ 0.07332

N/A

USDC 0.07412

USDC 0.07021

0.409%

$ 40.07K

POL 546.51K

Coinone

Coinone

KRW 110.90

$ 0.07193

-3.64%

-₩ 3.90

₩ 130.00

₩ 106.90

N/A

$ 31.85K

POL 442.78K

EXMO

EXMO

USDT 0.07331

$ 0.07323

N/A

USDT 0.07415

USDT 0.07021

0.476%

$ 24.59K

POL 335.86K

Sushiswap V3 (Katana)

Sushiswap V3 (Katana)

vbETH 0.00004345

$ 0.07376

+7.53%

vbETH 0.00…3042

vbETH 0.00

vbETH 0.00

N/A

$ 18.77K

POL 254.45K

Indodax

Indodax

IDR 1,320

$ 0.07337

N/A

Rp 1,335

Rp 1,264

0.076%

$ 13.14K

POL 179.16K

Bitbank

Bitbank

JPY 11.82

$ 0.07353

N/A

¥ 11.92

¥ 11.40

N/A

$ 11.64K

POL 158.39K

1 - 10 từ 17

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của POL (ex-MATIC)