Tiền tệ36994
Market Cap$ 2.49T-3.10%
Khối lượng 24h$ 44.62B-4.00%
Sự thống trịBTC56.62%-0.70%ETH10.00%-1.03%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Pocket Network

Pocket Network POKT

Hạng: 587

Giá POKT

0.01454
6.87%

Thị Trường Pocket Network

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Gate

Gate

USDT 0.01457

$ 0.01456

+7.13%

USDT 0.0009697

USDT 0.01484

USDT 0.01327

1.153%

$ 48.71K

POKT 3.34M

BingX

BingX

USDT 0.0145

$ 0.01449

+6.46%

USDT 0.00088

USDT 0.0149

USDT 0.01329

1.362%

$ 29.19K

POKT 2.01M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.01461

$ 0.0146

+7.34%

USDT 0.000999

USDT 0.01476

USDT 0.01343

1.091%

$ 11.92K

POKT 816.36K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.01445

$ 0.01445

+5.30%

USDT 0.000728

USDT 0.01472

USDT 0.01318

1.796%

$ 3.01K

POKT 208.28K

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…205

$ 0.01447

+9.46%

Ƀ 0.00…1771

Ƀ 0.00…2052

Ƀ 0.00…1872

1.722%

$ 2.64K

POKT 182.84K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…19

$ 0.0134

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…19

Ƀ 0.00…19

N/A

$ 0.00

POKT 0.00

Upbit

Upbit

USDT 0.01495

$ 0.01494

0%

USDT 0.00

USDT 0.01495

USDT 0.01495

N/A

$ 0.00

POKT 0.00

1 - 7 từ 7

Hiển thị hàng

10

Thị trường Pocket Network bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 21.30

$ 0.01449

+7.07%

₩ 1.40

₩ 21.90

₩ 19.70

N/A

$ 4.08M

POKT 281.61M

Bithumb

Bithumb

KRW 21.43

$ 0.01458

+7.26%

₩ 1.45

₩ 21.99

₩ 19.72

N/A

$ 874.15K

POKT 59.93M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.01446

$ 0.01445

+6.64%

USDT 0.0009

USDT 0.01505

USDT 0.01315

2.192%

$ 14.84K

POKT 1.02M

MEXC

MEXC

USDT 0.01459

$ 0.01459

+7.49%

USDT 0.001017

USDT 0.01473

USDT 0.01291

0.567%

$ 8.82K

POKT 604.81K

Aerodrome

Aerodrome

WETH 0.00…7055

$ 0.01456

+3.57%

WETH 0.00…2431

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 6.34K

POKT 435.37K

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Pocket Network