Tiền tệ39037
Market Cap$ 2.77T-0.31%
Khối lượng 24h$ 30.42B+17.3%
Sự thống trịBTC57.51%+0.07%ETH10.91%+1.30%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Pocket Network
Pocket NetworkPOKT

Hạng: 765

Giá POKT

0.007596
1.78%

Thị Trường Pocket Network

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Gate

Gate

USDT 0.007591

$ 0.00759

-1.84%

-USDT 0.0001422

USDT 0.007841

USDT 0.007509

0.561%

$ 16.09K

POKT 2.12M

Orca

Orca

WSOL 0.00007189

$ 0.007631

N/A

WSOL 0.00

WSOL 0.00

N/A

$ 14.58K

POKT 1.91M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0076

$ 0.007599

-1.68%

-USDT 0.0001298

USDT 0.0078

USDT 0.00756

1.438%

$ 4.03K

POKT 530.96K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.00763

$ 0.007629

-2.08%

-USDT 0.000162

USDT 0.007827

USDT 0.007604

0.965%

$ 2.76K

POKT 362.65K

Uniswap V3 (Base)

Uniswap V3 (Base)

USDC 0.007602

$ 0.007601

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 512.09

POKT 67.36K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…1

$ 0.007966

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…1

Ƀ 0.00…1

N/A

$ 0.00

POKT 0.00

Upbit

Upbit

USDT 0.007913

$ 0.007912

+3.10%

USDT 0.000245

USDT 0.007913

USDT 0.007913

N/A

$ 0.00

POKT 0.00

1 - 7 từ 7

Hàng

Thị trường Pocket Network bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 10.40

$ 0.007726

+0.95%

₩ 0.1

₩ 10.60

₩ 10.30

N/A

$ 187.99K

POKT 24.33M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00751

$ 0.007509

-3.47%

-USDT 0.00027

USDT 0.0078

USDT 0.00748

0.793%

$ 20.68K

POKT 2.75M

Bithumb

Bithumb

KRW 10.43

$ 0.007748

-1.60%

-₩ 0.17

₩ 10.61

₩ 10.27

N/A

$ 13.26K

POKT 1.71M

MEXC

MEXC

USDT 0.007461

$ 0.00746

-4.22%

-USDT 0.000329

USDT 0.007821

USDT 0.007456

0.361%

$ 10.78K

POKT 1.44M

Aerodrome

Aerodrome

WETH 0.00…3066

$ 0.007612

-1.31%

-WETH 0.00…4069

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 1.95K

POKT 256.71K

1 - 5 từ 5

Hàng

Thị trường lịch sử của Pocket Network