Tiền tệ36971
Market Cap$ 2.44T-0.52%
Khối lượng 24h$ 50.43B-6.83%
Sự thống trịBTC56.14%-0.10%ETH9.84%-1.56%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Pocket Network

Pocket Network POKT

Hạng: 587

Giá POKT

0.0142
2.37%

Thị Trường Pocket Network

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BingX

BingX

USDT 0.0142

$ 0.0142

-2.28%

-USDT 0.00033

USDT 0.0146

USDT 0.0136

0.985%

$ 28.06K

POKT 1.98M

Gate

Gate

USDT 0.0143

$ 0.0142

-2.26%

-USDT 0.000329

USDT 0.0146

USDT 0.0137

0.632%

$ 26.76K

POKT 1.88M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0142

$ 0.0142

-2.60%

-USDT 0.000379

USDT 0.0146

USDT 0.0137

0.845%

$ 6.63K

POKT 467.23K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.0142

$ 0.0142

-2.72%

-USDT 0.000398

USDT 0.0146

USDT 0.0137

0.784%

$ 2.64K

POKT 185.64K

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…205

$ 0.0140

-3.40%

-Ƀ 0.00…722

Ƀ 0.00…213

Ƀ 0.00…204

1.731%

$ 2.47K

POKT 176.38K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…021

$ 0.0144

+4.76%

Ƀ 0.00…010

Ƀ 0.00…021

Ƀ 0.00…021

N/A

$ 162.86

POKT 11.34K

Upbit

Upbit

USDT 0.0150

$ 0.0149

0%

USDT 0.00

USDT 0.0150

USDT 0.0150

N/A

$ 0.00

POKT 0.00

1 - 7 từ 7

Hiển thị hàng

10

Thị trường Pocket Network bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 20.80

$ 0.0141

+1.90%

₩ 0.4

₩ 21.40

₩ 20.00

N/A

$ 1.24M

POKT 88.10M

Bithumb

Bithumb

KRW 20.88

$ 0.0141

+3.21%

₩ 0.65

₩ 21.11

₩ 20.23

N/A

$ 326.84K

POKT 23.17M

MEXC

MEXC

USDT 0.0143

$ 0.0142

-2.36%

-USDT 0.000344

USDT 0.0149

USDT 0.0133

1.017%

$ 5.25K

POKT 368.18K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.0144

$ 0.0143

-1.78%

-USDT 0.00026

USDT 0.0147

USDT 0.0137

1.127%

$ 2.15K

POKT 150.11K

Aerodrome

Aerodrome

WETH 0.00…733

$ 0.0146

-2.49%

-WETH 0.00…187

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 2.11K

POKT 144.66K

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Pocket Network