Tiền tệ37282
Market Cap$ 2.36T-0.67%
Khối lượng 24h$ 30.80B-20.4%
Sự thống trịBTC55.90%+0.04%ETH10.16%+0.76%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Pocket Network

Pocket Network POKT

Hạng: 604

Giá POKT

0.01309
0.41%

Thị Trường Pocket Network

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Gate

Gate

USDT 0.01311

$ 0.0131

-1.28%

-USDT 0.0001699

USDT 0.01342

USDT 0.01272

0.229%

$ 46.91K

POKT 3.58M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.01316

$ 0.01315

-0.90%

-USDT 0.0001195

USDT 0.01339

USDT 0.01283

2.184%

$ 11.59K

POKT 881.33K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.01298

$ 0.01297

-1.06%

-USDT 0.000139

USDT 0.01328

USDT 0.01273

1.982%

$ 2.60K

POKT 200.69K

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…1964

$ 0.01301

-1.21%

-Ƀ 0.00…24

Ƀ 0.00…2013

Ƀ 0.00…1948

1.313%

$ 2.31K

POKT 177.73K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…19

$ 0.01258

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…19

Ƀ 0.00…19

N/A

$ 422.47

POKT 33.56K

Upbit

Upbit

USDT 0.0139

$ 0.01389

0%

USDT 0.00

USDT 0.0139

USDT 0.0139

N/A

$ 0.00

POKT 0.00

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

10

Thị trường Pocket Network bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 20.00

$ 0.01326

+0.51%

₩ 0.1

₩ 20.50

₩ 19.30

N/A

$ 617.02K

POKT 46.52M

Bithumb

Bithumb

KRW 19.84

$ 0.01315

+0.05%

₩ 0.01

₩ 20.42

₩ 19.32

N/A

$ 146.32K

POKT 11.12M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.01291

$ 0.0129

-1.90%

-USDT 0.00025

USDT 0.01337

USDT 0.01277

1.375%

$ 16.53K

POKT 1.28M

MEXC

MEXC

USDT 0.01306

$ 0.01305

-0.48%

-USDT 0.000063

USDT 0.01336

USDT 0.012

0.436%

$ 8.82K

POKT 676.19K

Aerodrome

Aerodrome

WETH 0.00…653

$ 0.01301

+0.61%

WETH 0.00…3959

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 1.00K

POKT 77.49K

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Pocket Network