Tiền tệ36971
Market Cap$ 2.42T-1.39%
Khối lượng 24h$ 50.08B+3.98%
Sự thống trịBTC56.29%+0.10%ETH9.86%-1.39%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Nillion

Nillion NIL

Hạng: 776

Giá NIL

0.0499
1.43%

Thị Trường Nillion

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.0498

$ 0.0498

-1.39%

-USDT 0.0007

USDT 0.0546

USDT 0.049

0.200%

$ 991.85K

NIL 19.92M

Binance TR

Binance TR

TRY 2.20

$ 0.0500

-0.45%

-TRY 0.01

TRY 2.40

TRY 2.15

0.909%

$ 600.56K

NIL 12.00M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.0501

$ 0.0501

-1.57%

-USDT 0.0008

USDT 0.0546

USDT 0.0492

0.598%

$ 421.69K

NIL 8.42M

HTX

HTX

USDT 0.05

$ 0.0500

-0.99%

-USDT 0.0005

USDT 0.0512

USDT 0.0497

0.200%

$ 387.03K

NIL 7.74M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0496

$ 0.0496

-1.98%

-USDT 0.00100

USDT 0.0546

USDT 0.0488

0.998%

$ 355.58K

NIL 7.17M

MEXC

MEXC

USDT 0.0500

$ 0.0500

-1.77%

-USDT 0.0009

USDT 0.0545

USDT 0.049

0.140%

$ 341.51K

NIL 6.83M

Phemex

Phemex

USDT 0.0499

$ 0.0499

-1.58%

-USDT 0.0008

USDT 0.0544

USDT 0.0489

0.599%

$ 325.88K

NIL 6.53M

Lbank

Lbank

USDT 0.0499

$ 0.0499

N/A

USDT 0.0545

USDT 0.049

N/A

$ 196.90K

NIL 3.95M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.05

$ 0.0500

-1.96%

-USDT 0.001

USDT 0.0547

USDT 0.049

1.193%

$ 125.36K

NIL 2.51M

Gate

Gate

USDT 0.0499

$ 0.0499

-1.63%

-USDT 0.000827

USDT 0.0547

USDT 0.0491

0.140%

$ 116.78K

NIL 2.34M

1 - 10 từ 19

Hiển thị hàng

10

Thị trường Nillion bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 72.93

$ 0.0493

+0.66%

₩ 0.48

₩ 75.22

₩ 72.31

N/A

$ 327.63K

NIL 6.65M

Coinone

Coinone

KRW 74.15

$ 0.0501

+0.27%

₩ 0.2

₩ 79.35

₩ 73.10

N/A

$ 3.83K

NIL 76.43K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Nillion