Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+1.89%
Khối lượng 24h$ 28.00B-19.2%
Sự thống trịBTC55.71%-0.02%ETH9.42%+1.70%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Nillion

NillionNIL

Hạng: 652

1526 Danh sách theo dõi

Xã hội

Giá NIL

0.03953
12%
($ 0.004236)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.03506$ 0.04102

Thị Trường Nillion

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.03963

$ 0.03959

N/A

USDT 0.04163

USDT 0.03521

N/A

$ 5.64M

NIL 142.54M

Binance

Binance

USDT 0.03974

$ 0.0397

+12.7%

USDT 0.00448

USDT 0.04179

USDT 0.03518

0.101%

$ 2.26M

NIL 56.93M

Binance TR

Binance TR

TRY 1.84

$ 0.03942

+12.6%

TRY 0.206

TRY 1.94

TRY 1.63

0.217%

$ 2.01M

NIL 51.17M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0396

$ 0.03956

+12.8%

USDT 0.004499

USDT 0.0417

USDT 0.0351

0.754%

$ 1.08M

NIL 27.48M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.03971

$ 0.03967

+12.5%

USDT 0.004418

USDT 0.04178

USDT 0.03517

0.176%

$ 827.38K

NIL 20.85M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.03951

$ 0.03947

+12%

USDT 0.00423

USDT 0.04165

USDT 0.03525

0.152%

$ 445.17K

NIL 11.27M

Binance

Binance

USDC 0.03955

$ 0.03954

+12.2%

USDC 0.00431

USDC 0.04175

USDC 0.03524

0.302%

$ 250.64K

NIL 6.33M

Gate

Gate

USDT 0.03977

$ 0.03973

+12.6%

USDT 0.004447

USDT 0.04173

USDT 0.03523

0.127%

$ 224.76K

NIL 5.65M

Phemex

Phemex

USDT 0.0367

$ 0.03666

+4.26%

USDT 0.0015

USDT 0.0368

USDT 0.0349

<0.001%

$ 224.31K

NIL 6.11M

Kraken

Kraken

USD 0.0396

$ 0.0396

+12.5%

$ 0.0044

$ 0.0352

$ 0.0415

0.252%

$ 147.03K

NIL 3.71M

1 - 10 từ 18

Hiển thị hàng

Thị trường Nillion bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0397

$ 0.03966

+7.88%

USDT 0.0029

USDT 0.042

USDT 0.0365

0.754%

$ 5.02M

NIL 126.65M

Bithumb

Bithumb

KRW 58.94

$ 0.0385

+6.93%

₩ 3.82

₩ 62.62

₩ 54.65

N/A

$ 651.48K

NIL 16.91M

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

ETH 0.00002258

$ 0.03965

-7.95%

-NIL 3,823

ETH 0.00002076

ETH 0.00002369

N/A

$ 20.87K

ETH 11.92

Coinone

Coinone

KRW 57.55

$ 0.03759

-6.97%

-₩ 3.75

₩ 57.55

₩ 53.80

N/A

$ 49.74

NIL 1.32K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Nillion