Tiền tệ37282
Market Cap$ 2.36T-3.48%
Khối lượng 24h$ 38.41B-0.76%
Sự thống trịBTC55.97%-0.36%ETH10.15%-0.10%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Nillion

Nillion NIL

Hạng: 844

Giá NIL

0.03101
8.58%

Thị Trường Nillion

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance TR

Binance TR

TRY 1.38

$ 0.03105

-9.21%

-TRY 0.14

TRY 1.55

TRY 1.36

0.725%

$ 712.62K

NIL 22.94M

Binance

Binance

USDT 0.0311

$ 0.03107

-8.53%

-USDT 0.0029

USDT 0.0351

USDT 0.0306

0.322%

$ 609.57K

NIL 19.61M

HTX

HTX

USDT 0.0311

$ 0.03107

-5.76%

-USDT 0.0019

USDT 0.033

USDT 0.0307

0.641%

$ 607.89K

NIL 19.56M

Phemex

Phemex

USDT 0.031

$ 0.03097

-8.82%

-USDT 0.003

USDT 0.0353

USDT 0.0304

0.322%

$ 318.59K

NIL 10.28M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0311

$ 0.03107

-8.52%

-USDT 0.002896

USDT 0.0352

USDT 0.0306

0.962%

$ 293.53K

NIL 9.44M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.031

$ 0.03097

-8.55%

-USDT 0.002898

USDT 0.035

USDT 0.0305

1.282%

$ 246.21K

NIL 7.94M

MEXC

MEXC

USDT 0.03103

$ 0.031

-8.71%

-USDT 0.00296

USDT 0.03507

USDT 0.03066

0.225%

$ 221.20K

NIL 7.13M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.031

$ 0.03097

-9.09%

-USDT 0.0031

USDT 0.036

USDT 0.0306

1.911%

$ 129.90K

NIL 4.19M

Lbank

Lbank

USDT 0.03105

$ 0.03102

N/A

USDT 0.03508

USDT 0.03064

N/A

$ 121.66K

NIL 3.92M

BingX

BingX

USDT 0.0311

$ 0.03107

-7.99%

-USDT 0.0027

USDT 0.0351

USDT 0.0305

0.962%

$ 77.64K

NIL 2.49M

1 - 10 từ 19

Hiển thị hàng

10

Thị trường Nillion bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 47.39

$ 0.03142

-6.38%

-₩ 3.23

₩ 50.84

₩ 46.96

N/A

$ 202.13K

NIL 6.43M

Coinone

Coinone

KRW 47.18

$ 0.03128

+10.5%

₩ 5.52

₩ 52.70

₩ 46.80

N/A

$ 1.58K

NIL 50.80K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Nillion