Tiền tệ38520
Market Cap$ 2.24T-1.08%
Khối lượng 24h$ 20.07B+2.04%
Sự thống trịBTC56.10%-0.51%ETH10.06%+0.02%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Nillion

NillionNIL

Hạng: 585

Giá NIL

0.04263
4.26%

Thị Trường Nillion

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.04268

$ 0.04263

N/A

USDT 0.04372

USDT 0.04003

N/A

$ 5.26M

NIL 123.40M

Binance

Binance

USDT 0.04261

$ 0.04256

+3.22%

USDT 0.00133

USDT 0.04383

USDT 0.03994

0.117%

$ 2.02M

NIL 47.50M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0427

$ 0.04265

+4.40%

USDT 0.001799

USDT 0.0439

USDT 0.0399

0.935%

$ 981.08K

NIL 23.00M

Binance TR

Binance TR

TRY 2.03

$ 0.04241

+3.10%

TRY 0.061

TRY 2.09

TRY 1.90

0.148%

$ 671.40K

NIL 15.82M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.04292

$ 0.04287

+4.35%

USDT 0.00179

USDT 0.04381

USDT 0.04

0.093%

$ 655.81K

NIL 15.29M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.04264

$ 0.04259

+4.38%

USDT 0.001789

USDT 0.04387

USDT 0.04

0.211%

$ 424.18K

NIL 9.95M

Gate

Gate

USDT 0.04265

$ 0.0426

+3.29%

USDT 0.001358

USDT 0.04381

USDT 0.04002

0.070%

$ 208.10K

NIL 4.88M

Binance

Binance

USDC 0.04285

$ 0.04284

+3.85%

USDC 0.00159

USDC 0.04365

USDC 0.03997

0.188%

$ 159.80K

NIL 3.72M

BingX

BingX

USDT 0.04285

$ 0.0428

+4.26%

USDT 0.00175

USDT 0.04384

USDT 0.04

0.163%

$ 127.97K

NIL 2.98M

MEXC

MEXC

USDT 0.0429

$ 0.04285

+4.40%

USDT 0.00181

USDT 0.04373

USDT 0.04005

0.210%

$ 125.23K

NIL 2.92M

1 - 10 từ 17

Hiển thị hàng

Thị trường Nillion bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 59.60

$ 0.04208

+0.13%

₩ 0.08

₩ 61.30

₩ 56.34

N/A

$ 570.03K

NIL 13.54M

HTX

HTX

USDT 0.0428

$ 0.04275

+0.94%

USDT 0.0004

USDT 0.0485

USDT 0.0394

0.928%

$ 170.97K

NIL 3.99M

Coinone

Coinone

KRW 61.30

$ 0.04328

-6.70%

-₩ 3.85

₩ 61.30

₩ 56.80

N/A

$ 889.32

NIL 20.54K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Nillion