Tiền tệ36738
Market Cap$ 2.48T+0.01%
Khối lượng 24h$ 39.07B+7.92%
Sự thống trịBTC56.56%+1.33%ETH10.04%-1.18%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Nillion

Nillion NIL

Hạng: 828

Giá NIL

0.0458
4.32%

Thị Trường Nillion

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0459

$ 0.0459

-4.57%

-USDT 0.00220

USDT 0.0482

USDT 0.0452

0.870%

$ 290.39K

NIL 6.33M

HTX

HTX

USDT 0.0457

$ 0.0457

-1.93%

-USDT 0.0009

USDT 0.0467

USDT 0.0453

0.218%

$ 202.91K

NIL 4.44M

Phemex

Phemex

USDT 0.0457

$ 0.0457

-4.59%

-USDT 0.0022

USDT 0.0481

USDT 0.0451

0.434%

$ 145.79K

NIL 3.19M

Binance

Binance

USDT 0.0456

$ 0.0456

-4.80%

-USDT 0.0023

USDT 0.048

USDT 0.0453

0.437%

$ 142.45K

NIL 3.13M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.0458

$ 0.0458

-5.18%

-USDT 0.0025

USDT 0.0487

USDT 0.0449

1.304%

$ 136.05K

NIL 2.97M

Binance TR

Binance TR

TRY 2.01

$ 0.0461

-3.83%

-TRY 0.08

TRY 2.09

TRY 1.98

0.500%

$ 88.99K

NIL 1.93M

MEXC

MEXC

USDT 0.0457

$ 0.0457

-4.57%

-USDT 0.00219

USDT 0.0480

USDT 0.0454

0.109%

$ 84.05K

NIL 1.84M

BingX

BingX

USDT 0.0459

$ 0.0459

-4.18%

-USDT 0.002

USDT 0.0481

USDT 0.0454

0.866%

$ 38.89K

NIL 847.88K

Lbank

Lbank

USDT 0.0456

$ 0.0456

N/A

USDT 0.0480

USDT 0.0454

N/A

$ 27.88K

NIL 611.15K

WhiteBIT

WhiteBIT

USDC 0.046

$ 0.0460

-3.56%

-USDC 0.00170

USDC 0.0481

USDC 0.045

1.087%

$ 20.77K

NIL 451.52K

1 - 10 từ 19

Hiển thị hàng

10

Thị trường Nillion bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 67.55

$ 0.0461

-3.15%

-₩ 2.20

₩ 69.94

₩ 66.84

N/A

$ 59.01K

NIL 1.28M

Coinone

Coinone

KRW 70.40

$ 0.0481

-0.43%

-₩ 0.3

₩ 70.40

₩ 69.75

N/A

$ 17.30

NIL 359.69

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Nillion