Tiền tệ37543
Market Cap$ 2.65T-1.39%
Khối lượng 24h$ 32.42B-13%
Sự thống trịBTC57.71%-0.29%ETH10.37%-0.35%
Gas ETH0.58 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Nillion

Nillion NIL

Hạng: 728

Giá NIL

0.03986
5.39%

Thị Trường Nillion

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.03988

$ 0.03987

-5.18%

-USDT 0.00218

USDT 0.04255

USDT 0.03942

0.150%

$ 556.54K

NIL 13.95M

HTX

HTX

USDT 0.0399

$ 0.03989

-2.68%

-USDT 0.0011

USDT 0.0418

USDT 0.0396

0.500%

$ 447.31K

NIL 11.21M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0397

$ 0.03969

-5.92%

-USDT 0.002498

USDT 0.0425

USDT 0.0393

0.500%

$ 266.98K

NIL 6.72M

Phemex

Phemex

USDT 0.0399

$ 0.03989

-5.67%

-USDT 0.0024

USDT 0.0425

USDT 0.0393

1.003%

$ 213.56K

NIL 5.35M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.03988

$ 0.03987

-5.30%

-USDT 0.002231

USDT 0.04249

USDT 0.03937

0.475%

$ 177.37K

NIL 4.44M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.0398

$ 0.03979

-5.24%

-USDT 0.0022

USDT 0.0425

USDT 0.0393

1.247%

$ 131.34K

NIL 3.30M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDC 0.04003

$ 0.04002

-4.69%

-USDC 0.001969

USDC 0.04252

USDC 0.03934

0.525%

$ 123.49K

NIL 3.08M

Lbank

Lbank

USDT 0.03988

$ 0.03987

N/A

USDT 0.04238

USDT 0.03944

N/A

$ 114.89K

NIL 2.88M

Binance TR

Binance TR

TRY 1.79

$ 0.03979

-5.38%

-TRY 0.102

TRY 1.94

TRY 1.77

0.278%

$ 107.75K

NIL 2.70M

MEXC

MEXC

USDT 0.03985

$ 0.03984

-5.34%

-USDT 0.00225

USDT 0.04239

USDT 0.03947

0.126%

$ 77.62K

NIL 1.94M

1 - 10 từ 20

Hiển thị hàng

10

Thị trường Nillion bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 59.20

$ 0.04018

-4.16%

-₩ 2.57

₩ 61.82

₩ 58.64

N/A

$ 110.18K

NIL 2.74M

Coinone

Coinone

KRW 58.80

$ 0.03991

+6.67%

₩ 4.20

₩ 81.85

₩ 58.75

N/A

$ 973.80

NIL 24.39K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Nillion