Tiền tệ37543
Market Cap$ 2.66T-1.26%
Khối lượng 24h$ 34.28B-8.04%
Sự thống trịBTC57.77%-0.06%ETH10.36%-0.65%
Gas ETH0.35 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
MovieBloc

MovieBloc MBL

Hạng: 572

Giá MBL

0.0009353
1.50%

Thị Trường MovieBloc

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.000932

$ 0.0009319

-0.11%

-USDT 0.00…1

USDT 0.000945

USDT 0.000926

0.641%

$ 1.35M

MBL 1.45B

Binance

Binance

USDT 0.000941

$ 0.0009409

-0.95%

-USDT 0.00…9

USDT 0.000958

USDT 0.000931

0.106%

$ 796.81K

MBL 846.83M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.000941

$ 0.0009409

-1.47%

-USDT 0.00001403

USDT 0.000957

USDT 0.000929

0.530%

$ 39.76K

MBL 42.25M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00092

$ 0.0009199

-3.66%

-USDT 0.000035

USDT 0.000972

USDT 0.000907

2.026%

$ 511.80

MBL 556.35K

Bitget

Bitget

USDT 0.00094

$ 0.0009399

-1.78%

-USDT 0.00001699

USDT 0.000957

USDT 0.000934

0.846%

$ 451.78

MBL 480.65K

Crypto.com

Crypto.com

USD 0.000936

$ 0.000936

-$ 0.0159

$ 0.0009511

$ 0.000933

0.973%

$ 250.56

MBL 267.70K

Gate

Gate

USDT 0.000941

$ 0.0009409

-0.59%

-USDT 0.00…5584

USDT 0.0009466

USDT 0.000935

0.212%

$ 140.91

MBL 149.76K

Coinone

Coinone

KRW 1.40

$ 0.0009546

-0.43%

-₩ 0.006

₩ 1.40

₩ 1.35

N/A

$ 107.70

MBL 112.82K

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

10

Thị trường MovieBloc bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 1.40

$ 0.0009505

+0.71%

₩ 0.01

₩ 1.41

₩ 1.38

N/A

$ 126.83K

MBL 133.43M

MEXC

MEXC

USDT 0.0009409

$ 0.0009408

-1.03%

-USDT 0.00…98

USDT 0.0009571

USDT 0.0009307

0.117%

$ 55.07K

MBL 58.54M

Bithumb

Bithumb

KRW 1.39

$ 0.0009458

-0.78%

-₩ 0.011

₩ 1.41

₩ 1.39

N/A

$ 17.19K

MBL 18.18M

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của MovieBloc