Tiền tệ38393
Market Cap$ 2.28T+0.44%
Khối lượng 24h$ 24.89B+1.20%
Sự thống trịBTC56.80%+0.25%ETH10.06%+1.19%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
MiL.k

MiL.kMLK

Hạng: 494

Giá MLK

0.03173
0.47%

Thị Trường MiL.k

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
KuCoin

KuCoin

USDT 0.0318

$ 0.03176

+0.32%

USDT 0.0001

USDT 0.03245

USDT 0.03141

1.064%

$ 23.89K

MLK 752.19K

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 0.03165

$ 0.03161

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 2.14K

MLK 67.89K

Gate

Gate

USDT 0.0313

$ 0.03126

+1.32%

USDT 0.0004077

USDT 0.03273

USDT 0.03089

0.096%

$ 1.05K

MLK 33.66K

Coinone

Coinone

KRW 43.90

$ 0.03082

+7.29%

₩ 3.45

₩ 47.35

₩ 42.98

N/A

$ 25.62

MLK 831.34

Upbit

Upbit

BTC 0.00…48

$ 0.03098

+2.08%

Ƀ 0.00…1

Ƀ 0.00…48

Ƀ 0.00…48

N/A

$ 19.28

MLK 622.19

Crypto.com

Crypto.com

USD 0.03075

$ 0.03075

-$ 0.0409

$ 0.03206

$ 0.03075

3.449%

$ 2.21

MLK 72.00

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

Thị trường MiL.k bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0313

$ 0.03126

+0.64%

USDT 0.0002

USDT 0.0315

USDT 0.0311

2.208%

$ 759.03K

MLK 24.27M

Upbit

Upbit

KRW 44.90

$ 0.03152

0%

₩ 0.00

₩ 47.00

₩ 44.20

N/A

$ 211.08K

MLK 6.69M

Bithumb

Bithumb

KRW 44.12

$ 0.03097

-0.54%

-₩ 0.24

₩ 45.18

₩ 43.66

N/A

$ 42.24K

MLK 1.36M

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của MiL.k