Tiền tệ38195
Market Cap$ 2.24T-2.56%
Khối lượng 24h$ 34.23B+1.98%
Sự thống trịBTC56.13%-0.16%ETH9.83%-2.17%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
MiL.k

MiL.kMLK

Hạng: 459

Giá MLK

0.03388
0.08%

Thị Trường MiL.k

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
KuCoin

KuCoin

USDT 0.03391

$ 0.03387

-0.03%

-USDT 0.00001

USDT 0.0345

USDT 0.03305

1.194%

$ 41.10K

MLK 1.21M

Gate

Gate

USDT 0.03396

$ 0.03392

-0.26%

-USDT 0.00008852

USDT 0.03451

USDT 0.0338

0.204%

$ 1.85K

MLK 54.61K

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDT 0.03408

$ 0.03405

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 677.84

MLK 19.90K

Coinone

Coinone

KRW 50.10

$ 0.03384

0%

₩ 0.00

₩ 55.75

₩ 50.05

N/A

$ 76.96

MLK 2.27K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…52

$ 0.03266

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…52

Ƀ 0.00…52

N/A

$ 0.00

MLK 0.00

Crypto.com

Crypto.com

USD 0.03324

$ 0.03324

$ 0.00

$ 0.03324

$ 0.03324

7.298%

$ 0.00

MLK 0.00

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

Thị trường MiL.k bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.034

$ 0.03396

-0.58%

-USDT 0.0002

USDT 0.0345

USDT 0.0337

1.458%

$ 2.53M

MLK 74.68M

Upbit

Upbit

KRW 50.10

$ 0.03384

+0.60%

₩ 0.3

₩ 50.80

₩ 49.90

N/A

$ 97.63K

MLK 2.88M

Bithumb

Bithumb

KRW 49.06

$ 0.03314

-3.06%

-₩ 1.55

₩ 50.97

₩ 48.74

N/A

$ 32.79K

MLK 989.54K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của MiL.k