Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T-0.17%
Khối lượng 24h$ 19.15B-5.21%
Sự thống trịBTC55.68%-0.23%ETH9.48%-0.85%
Gas ETH0.17 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Merlin Chain

Merlin ChainMERL

Hạng: 534

2001 Danh sách theo dõi

Blockchain

Giá MERL

0.01969
1.54%
(-$ 0.0003078)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.01932$ 0.02018

Thị Trường Merlin Chain

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.0197

$ 0.01968

-1.50%

-USDT 0.0003

USDT 0.0202

USDT 0.0192

1.010%

$ 754.44K

MERL 38.33M

Lbank

Lbank

USDT 0.01972

$ 0.0197

N/A

USDT 0.02016

USDT 0.01936

N/A

$ 232.12K

MERL 11.78M

Bybit

Bybit

USDT 0.01975

$ 0.01973

-1.64%

-USDT 0.00033

USDT 0.02022

USDT 0.01935

0.202%

$ 105.44K

MERL 5.34M

OKX

OKX

USDT 0.01977

$ 0.01975

-1.45%

-USDT 0.00029

USDT 0.02016

USDT 0.01934

0.101%

$ 95.84K

MERL 4.85M

Deepcoin

Deepcoin

USDT 0.0198

$ 0.01978

-0.05%

-USDT 0.00001

USDT 0.01988

USDT 0.01974

0.303%

$ 95.18K

MERL 4.81M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDC 0.0196

$ 0.01959

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 79.34K

MERL 4.04M

BingX

BingX

USDT 0.01973

$ 0.01971

-1.69%

-USDT 0.00034

USDT 0.02015

USDT 0.01935

0.556%

$ 75.73K

MERL 3.84M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.01978

$ 0.01976

N/A

USDT 0.02018

USDT 0.01934

0.202%

$ 73.30K

MERL 3.70M

MEXC

MEXC

USDT 0.01977

$ 0.01975

-1.35%

-USDT 0.00027

USDT 0.02012

USDT 0.01933

0.152%

$ 53.84K

MERL 2.72M

Bitget

Bitget

USDT 0.01971

$ 0.01969

-1.65%

-USDT 0.00033

USDT 0.02016

USDT 0.01935

0.203%

$ 22.63K

MERL 1.14M

1 - 10 từ 21

Hiển thị hàng

Thị trường Merlin Chain bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0197

$ 0.01968

-0.51%

-USDT 0.0001

USDT 0.0198

USDT 0.0195

1.010%

$ 851.85K

MERL 43.28M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.0199

$ 0.01988

-1.97%

-USDT 0.0004

USDT 0.0203

USDT 0.0196

3.431%

$ 50.63K

MERL 2.54M

Bithumb

Bithumb

KRW 29.59

$ 0.01935

+0.20%

₩ 0.06

₩ 29.59

₩ 29.42

N/A

$ 50.10K

MERL 2.58M

Coinone

Coinone

KRW 30.88

$ 0.02019

0%

₩ 0.00

₩ 30.88

₩ 30.88

N/A

$ 0.00

MERL 0.00

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Merlin Chain