Tiền tệ36951
Market Cap$ 2.43T+3.00%
Khối lượng 24h$ 55.35B+19.6%
Sự thống trịBTC55.47%-0.36%ETH10.04%+2.13%
Gas ETH0.04 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Mask Network

Mask Network MASK

Hạng: 462

Giá MASK

0.435
3.28%

Thị Trường Mask Network

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitrue

Bitrue

USDT 0.435

$ 0.435

+3.33%

USDT 0.014

USDT 0.443

USDT 0.393

0.688%

$ 1.92M

MASK 4.41M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.434

$ 0.434

+2.99%

USDT 0.0126

USDT 0.445

USDT 0.391

0.572%

$ 803.87K

MASK 1.85M

Binance

Binance

USDT 0.436

$ 0.436

+3.81%

USDT 0.016

USDT 0.443

USDT 0.393

0.229%

$ 768.03K

MASK 1.76M

Gate

Gate

USDT 0.435

$ 0.435

+3.49%

USDT 0.0147

USDT 0.444

USDT 0.393

0.069%

$ 526.66K

MASK 1.21M

Phemex

Phemex

USDT 0.434

$ 0.434

+3.58%

USDT 0.015

USDT 0.443

USDT 0.385

0.459%

$ 417.56K

MASK 962.10K

Bybit

Bybit

USDT 0.435

$ 0.435

+3.52%

USDT 0.0148

USDT 0.444

USDT 0.393

0.069%

$ 389.71K

MASK 895.65K

OKX

OKX

USDT 0.436

$ 0.436

+3.40%

USDT 0.0143

USDT 0.444

USDT 0.393

0.046%

$ 345.03K

MASK 792.24K

CoinW

CoinW

USDT 0.435

$ 0.435

+3.82%

USDT 0.0160

USDT 0.444

USDT 0.392

1.144%

$ 314.47K

MASK 722.91K

MEXC

MEXC

USDT 0.436

$ 0.436

+3.47%

USDT 0.0146

USDT 0.443

USDT 0.392

0.115%

$ 257.70K

MASK 591.19K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.434

$ 0.434

-2.93%

-USDT 0.0124

USDT 0.444

USDT 0.392

0.688%

$ 164.85K

MASK 379.83K

1 - 10 từ 35

Hiển thị hàng

10

Thị trường Mask Network bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 628.00

$ 0.436

+0.16%

₩ 1.00

₩ 643.00

₩ 616.00

N/A

$ 322.10K

MASK 738.58K

HitBTC

HitBTC

USD 0.435

$ 0.435

+3.22%

$ 0.0136

$ 0.443

$ 0.392

0.593%

$ 35.85K

MASK 82.38K

FMFW.io

FMFW.io

USDT 0.435

$ 0.435

N/A

USDT 0.443

USDT 0.392

0.397%

$ 35.48K

MASK 81.57K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Mask Network