Tiền tệ37309
Market Cap$ 2.39T-0.60%
Khối lượng 24h$ 34.21B-3.16%
Sự thống trịBTC56.14%+0.16%ETH10.35%+0.42%
Gas ETH0.16 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Kyber Network Crystal

Kyber Network Crystal KNC

Hạng: 645

Giá KNC

0.1436
0.23%

Thị Trường Kyber Network Crystal

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
CoinW

CoinW

USDT 0.1437

$ 0.1435

-0.21%

-USDT 0.0003024

USDT 0.1545

USDT 0.1435

0.209%

$ 2.17M

KNC 15.18M

Binance

Binance

USDT 0.1438

$ 0.1436

-0.21%

-USDT 0.0003

USDT 0.1546

USDT 0.1434

0.139%

$ 1.42M

KNC 9.91M

Phemex

Phemex

USDT 0.1439

$ 0.1437

-0.28%

-USDT 0.0004

USDT 0.1549

USDT 0.143

0.348%

$ 762.97K

KNC 5.30M

HTX

HTX

USDT 0.1439

$ 0.1437

-5.95%

-USDT 0.0091

USDT 0.1534

USDT 0.1435

0.623%

$ 707.86K

KNC 4.92M

BTSE

BTSE

USD 0.1438

$ 0.1438

-0.96%

-$ 0.001399

$ 0.1546

$ 0.143

0.209%

$ 217.20K

KNC 1.51M

Binance

Binance

BTC 0.00…214

$ 0.1441

+0.47%

Ƀ 0.00…1

Ƀ 0.00…23

Ƀ 0.00…213

0.467%

$ 132.55K

KNC 919.45K

Bitget

Bitget

USDT 0.1433

$ 0.1431

-0.07%

-USDT 0.0001003

USDT 0.1538

USDT 0.1433

0.209%

$ 130.68K

KNC 912.80K

BingX

BingX

USDT 0.1438

$ 0.1436

-0.28%

-USDT 0.0004

USDT 0.1546

USDT 0.1433

0.347%

$ 129.49K

KNC 901.35K

Coinbase

Coinbase

USD 0.1439

$ 0.1439

-0.90%

-$ 0.0013

$ 0.1541

$ 0.1438

0.209%

$ 127.02K

KNC 882.75K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.1438

$ 0.1436

N/A

USDT 0.1545

USDT 0.1434

0.070%

$ 116.37K

KNC 810.06K

1 - 10 từ 32

Hiển thị hàng

10

Thị trường Kyber Network Crystal bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 219.00

$ 0.1432

+3.10%

₩ 7.00

₩ 228.00

₩ 218.00

N/A

$ 1.56M

KNC 10.91M

MEXC

MEXC

USDT 0.1438

$ 0.1436

-0.21%

-USDT 0.0003

USDT 0.1546

USDT 0.1433

0.139%

$ 371.66K

KNC 2.58M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.1439

$ 0.1437

-0.28%

-USDT 0.000404

USDT 0.1549

USDT 0.1431

0.486%

$ 336.86K

KNC 2.34M

Bithumb

Bithumb

KRW 217.00

$ 0.1419

-6.87%

-₩ 16.00

₩ 233.00

₩ 217.00

N/A

$ 204.56K

KNC 1.44M

FMFW.io

FMFW.io

USDT 0.1437

$ 0.1435

N/A

USDT 0.1542

USDT 0.1433

0.762%

$ 87.00K

KNC 605.95K

HitBTC

HitBTC

USD 0.1433

$ 0.1432

-0.44%

-$ 0.000627

$ 0.1542

$ 0.1433

0.830%

$ 86.80K

KNC 605.94K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.1438

$ 0.1436

-0.13%

-USDT 0.0001871

USDT 0.1543

USDT 0.1434

0.139%

$ 76.29K

KNC 531.05K

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.1438

$ 0.1436

-0.28%

-USDT 0.0003999

USDT 0.1535

USDT 0.1435

N/A

$ 1.45K

KNC 10.13K

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Kyber Network Crystal