Tiền tệ36660
Market Cap$ 2.75T-1.07%
Khối lượng 24h$ 93.81B+42.1%
Sự thống trịBTC56.51%-0.01%ETH10.03%-4.11%
Gas ETH1.65 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Kyber Network Crystal

Kyber Network Crystal KNC

Hạng: 622

Giá KNC

0.173
0.68%

Thị Trường Kyber Network Crystal

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
CoinW

CoinW

USDT 0.172

$ 0.172

-1.49%

-USDT 0.00260

USDT 0.181

USDT 0.166

0.232%

$ 984.23K

KNC 5.73M

HTX

HTX

USDT 0.172

$ 0.172

+0.53%

USDT 0.0009

USDT 0.177

USDT 0.166

0.348%

$ 973.61K

KNC 5.66M

Binance

Binance

USDT 0.172

$ 0.172

-1.38%

-USDT 0.0024

USDT 0.181

USDT 0.166

0.116%

$ 753.03K

KNC 4.38M

Phemex

Phemex

USDT 0.173

$ 0.172

-1.32%

-USDT 0.0023

USDT 0.181

USDT 0.165

0.637%

$ 442.49K

KNC 2.57M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.173

$ 0.172

-0.52%

-USDT 0.0009

USDT 0.180

USDT 0.166

0.290%

$ 187.58K

KNC 1.09M

Gate

Gate

USDT 0.172

$ 0.172

-1.60%

-USDT 0.00280

USDT 0.180

USDT 0.166

0.116%

$ 152.10K

KNC 885.77K

Bithumb

Bithumb

KRW 253.00

$ 0.174

-3.44%

-₩ 9.00

₩ 262.00

₩ 246.00

N/A

$ 138.76K

KNC 796.86K

BTSE

BTSE

USD 0.172

$ 0.172

-2.00%

-$ 0.0035

$ 0.181

$ 0.165

0.290%

$ 114.21K

KNC 665.14K

Coinbase

Coinbase

USD 0.172

$ 0.172

-2.72%

-$ 0.0048

$ 0.180

$ 0.166

0.290%

$ 105.44K

KNC 613.36K

Bitget

Bitget

USDT 0.172

$ 0.172

-1.60%

-USDT 0.00280

USDT 0.180

USDT 0.166

0.232%

$ 99.34K

KNC 578.19K

1 - 10 từ 28

Hiển thị hàng

10

Thị trường Kyber Network Crystal bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.172

$ 0.172

-1.20%

-USDT 0.00209

USDT 0.181

USDT 0.165

0.465%

$ 753.98K

KNC 4.38M

Upbit

Upbit

KRW 255.00

$ 0.176

0%

₩ 0.00

₩ 261.00

₩ 245.00

N/A

$ 558.87K

KNC 3.18M

MEXC

MEXC

USDT 0.172

$ 0.172

-1.32%

-USDT 0.0023

USDT 0.180

USDT 0.166

0.058%

$ 206.60K

KNC 1.20M

HitBTC

HitBTC

USD 0.172

$ 0.172

-1.49%

-$ 0.00260

$ 0.181

$ 0.166

0.638%

$ 83.87K

KNC 487.18K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.172

$ 0.172

-1.09%

-USDT 0.00190

USDT 0.180

USDT 0.166

0.116%

$ 39.49K

KNC 229.31K

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.282

$ 0.282

-2.92%

-USDT 0.00850

USDT 0.293

USDT 0.274

N/A

$ 17.26K

KNC 61.26K

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Kyber Network Crystal