Tiền tệ38178
Market Cap$ 2.29T+2.53%
Khối lượng 24h$ 38.08B+0.09%
Sự thống trịBTC56.39%+0.39%ETH9.83%+2.07%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Kava

KavaKAVA

Hạng: 362

Giá KAVA

0.04446
0.55%

Thị Trường Kava

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.0445

$ 0.04446

N/A

USDT 0.04516

USDT 0.04448

N/A

$ 6.50M

KAVA 146.32M

Binance

Binance

USDT 0.04456

$ 0.04452

-0.36%

-USDT 0.00016

USDT 0.04514

USDT 0.04448

0.090%

$ 445.23K

KAVA 9.99M

BitMart

BitMart

USDT 0.0445

$ 0.04446

-0.45%

-USDT 0.0001998

USDT 0.0451

USDT 0.0444

0.448%

$ 307.48K

KAVA 6.91M

HTX

HTX

USDT 0.0444

$ 0.04436

-0.89%

-USDT 0.0004

USDT 0.0454

USDT 0.0444

0.225%

$ 185.39K

KAVA 4.17M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.04452

$ 0.04448

-0.58%

-USDT 0.0002597

USDT 0.04513

USDT 0.04446

0.135%

$ 74.81K

KAVA 1.68M

MEXC

MEXC

USDT 0.04455

$ 0.04451

-0.40%

-USDT 0.00018

USDT 0.04513

USDT 0.04448

0.067%

$ 63.76K

KAVA 1.43M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.04455

$ 0.04451

-0.25%

-USDT 0.0001116

USDT 0.04514

USDT 0.04448

0.112%

$ 49.78K

KAVA 1.11M

BingX

BingX

USDT 0.04448

$ 0.04444

-0.54%

-USDT 0.00024

USDT 0.04512

USDT 0.04447

0.202%

$ 39.59K

KAVA 890.86K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.04441

$ 0.04437

-0.47%

-USDT 0.00021

USDT 0.04512

USDT 0.04423

0.449%

$ 24.12K

KAVA 543.65K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.0446

$ 0.04456

+0.34%

USDT 0.00015

USDT 0.04504

USDT 0.04441

0.336%

$ 15.84K

KAVA 355.55K

1 - 10 từ 27

Hiển thị hàng

Thị trường Kava bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.04458

$ 0.04454

N/A

USDT 0.04513

USDT 0.04448

0.022%

$ 80.76K

KAVA 1.81M

Upbit

Upbit

KRW 65.90

$ 0.04418

+0.30%

₩ 0.2

₩ 66.10

₩ 65.40

N/A

$ 52.92K

KAVA 1.19M

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…6879

$ 0.04445

-3.40%

-Ƀ 0.00…242

Ƀ 0.00…7153

Ƀ 0.00…6872

0.623%

$ 3.92K

KAVA 88.25K

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

TRY 2.09

$ 0.04451

-0.45%

-TRY 0.0095

TRY 2.11

TRY 2.08

0.526%

$ 3.90K

KAVA 87.68K

CEX.IO

CEX.IO

USDT 0.04466

$ 0.04463

-0.26%

-USDT 0.0001164

USDT 0.00

USDT 0.00

0.421%

$ 632.56

KAVA 14.17K

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Kava