Tiền tệ38260
Market Cap$ 2.31T-1.11%
Khối lượng 24h$ 26.31B-4.82%
Sự thống trịBTC57.02%+0.20%ETH10.03%+1.15%
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Kava

KavaKAVA

Hạng: 350

Giá KAVA

0.04558
1.00%

Thị Trường Kava

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.04561

$ 0.04558

N/A

USDT 0.04619

USDT 0.04496

N/A

$ 6.77M

KAVA 148.63M

Binance

Binance

USDT 0.04562

$ 0.04559

+1.02%

USDT 0.00046

USDT 0.0463

USDT 0.04495

0.066%

$ 225.21K

KAVA 4.93M

HTX

HTX

USDT 0.0457

$ 0.04567

-1.72%

-USDT 0.0008

USDT 0.0465

USDT 0.0454

0.219%

$ 176.03K

KAVA 3.85M

BitMart

BitMart

USDT 0.0456

$ 0.04557

+1.11%

USDT 0.0005001

USDT 0.0462

USDT 0.0449

0.438%

$ 125.46K

KAVA 2.75M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.04563

$ 0.0456

+1.06%

USDT 0.0004786

USDT 0.04626

USDT 0.04493

0.132%

$ 99.79K

KAVA 2.18M

MEXC

MEXC

USDT 0.04559

$ 0.04556

+0.95%

USDT 0.00043

USDT 0.04619

USDT 0.04496

0.044%

$ 57.85K

KAVA 1.26M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.04564

$ 0.04561

+1.07%

USDT 0.0004831

USDT 0.04624

USDT 0.04496

0.175%

$ 46.24K

KAVA 1.01M

BingX

BingX

USDT 0.04561

$ 0.04558

+0.95%

USDT 0.00043

USDT 0.0462

USDT 0.04496

0.132%

$ 35.10K

KAVA 770.14K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.04552

$ 0.04549

+1.01%

USDT 0.000453

USDT 0.04617

USDT 0.04476

0.515%

$ 24.46K

KAVA 537.76K

Bybit

Bybit

USDT 0.04563

$ 0.0456

+1.15%

USDT 0.00052

USDT 0.04647

USDT 0.04437

0.088%

$ 19.02K

KAVA 417.16K

1 - 10 từ 26

Hiển thị hàng

Thị trường Kava bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 66.40

$ 0.04494

+1.34%

₩ 0.9

₩ 67.50

₩ 65.90

N/A

$ 82.44K

KAVA 1.83M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.04562

$ 0.04559

N/A

USDT 0.0462

USDT 0.04496

0.022%

$ 75.89K

KAVA 1.66M

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

TRY 2.13

$ 0.04531

+1.42%

TRY 0.03

TRY 2.17

TRY 2.12

0.298%

$ 29.99K

KAVA 661.93K

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…6871

$ 0.04524

+1.18%

Ƀ 0.00…8

Ƀ 0.00…6872

Ƀ 0.00…6742

0.015%

$ 4.12K

KAVA 91.16K

CEX.IO

CEX.IO

USDT 0.04564

$ 0.04561

+1.01%

USDT 0.0004564

USDT 0.00

USDT 0.00

0.083%

$ 24.00

KAVA 526.20

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Kava