Tiền tệ37282
Market Cap$ 2.36T-3.00%
Khối lượng 24h$ 37.98B-1.87%
Sự thống trịBTC55.99%-0.26%ETH10.15%+0.06%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Kava

Kava KAVA

Hạng: 390

Giá KAVA

0.05156
0.65%

Thị Trường Kava

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.05144

$ 0.0514

-1.02%

-USDT 0.00053

USDT 0.06293

USDT 0.05113

0.097%

$ 4.05M

KAVA 78.94M

HTX

HTX

USDT 0.0524

$ 0.05236

-3.68%

-USDT 0.002

USDT 0.0571

USDT 0.0512

4.815%

$ 1.89M

KAVA 36.25M

Bithumb

Bithumb

KRW 77.95

$ 0.05169

-6.68%

-₩ 5.58

₩ 85.94

₩ 77.57

N/A

$ 1.21M

KAVA 23.48M

MEXC

MEXC

USDT 0.05147

$ 0.05143

-0.90%

-USDT 0.00047

USDT 0.06158

USDT 0.05115

0.097%

$ 1.17M

KAVA 22.78M

Bybit

Bybit

USDT 0.05142

$ 0.05138

-1.04%

-USDT 0.00054

USDT 0.06113

USDT 0.05113

0.117%

$ 1.01M

KAVA 19.75M

Lbank

Lbank

USDT 0.05144

$ 0.0514

N/A

USDT 0.06098

USDT 0.05119

N/A

$ 906.25K

KAVA 17.63M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDC 0.05121

$ 0.05119

-1.86%

-USDC 0.0009705

USDC 0.06107

USDC 0.05094

0.948%

$ 753.47K

KAVA 14.71M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.0515

$ 0.05146

+0.39%

USDT 0.0002008

USDT 0.061

USDT 0.0512

0.385%

$ 667.05K

KAVA 12.96M

BitMart

BitMart

USDT 0.0515

$ 0.05146

-0.77%

-USDT 0.0004001

USDT 0.0609

USDT 0.0511

0.388%

$ 478.21K

KAVA 9.29M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.05144

$ 0.0514

-0.85%

-USDT 0.0004409

USDT 0.064

USDT 0.05095

0.774%

$ 438.15K

KAVA 8.52M

1 - 10 từ 29

Hiển thị hàng

10

Thị trường Kava bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 78.30

$ 0.05192

+7.67%

₩ 6.50

₩ 87.00

₩ 77.60

N/A

$ 18.77M

KAVA 361.65M

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

TRY 2.30

$ 0.05186

-0.82%

-TRY 0.019

TRY 2.70

TRY 2.27

0.552%

$ 1.05M

KAVA 20.26M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.05146

$ 0.05142

N/A

USDT 0.0611

USDT 0.05116

0.019%

$ 334.39K

KAVA 6.50M

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…7766

$ 0.05143

+2.43%

Ƀ 0.00…184

Ƀ 0.00…8873

Ƀ 0.00…7582

0.693%

$ 3.42K

KAVA 66.63K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Kava