Chi tiết Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)

EWY









Báo cáo vấn đề

Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)EWY/VND Giá
Giá EWY
183.07
0.09%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 180.90$ 184.50
Chuyển đổi EWY sang VND
EWY₫VND
Biểu Đồ Giá EWY đến VND
Thống Kê EWY trong VND
Lịch sử giá Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 5.12M và thấp nhất ₫ 4.44M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
VND 4,808,688
$ 183.06
-0.02%
VND -973.67
10 thg 7
VND 4,809,116
$ 183.08
-0.46%
VND -22,418
9 thg 7
VND 4,858,791
$ 184.97
+1.54%
VND 73,880
8 thg 7
VND 4,784,271
$ 182.13
+1.73%
VND 81,235
7 thg 7
VND 4,711,039
$ 179.34
-4.00%
VND -196,209
6 thg 7
VND 4,907,362
$ 186.82
-2.15%
VND -107,928
5 thg 7
VND 5,013,769
$ 190.87
+0.60%
VND 30,075
Bảng chuyển đổi Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) sang VND hiện là ₫ 4.81M cho 1 EWY. Theo mức này, 10 EWY ≈ ₫ 48.09M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000208 EWY, chưa bao gồm phí.
EWY sang VND
VND sang EWY
1 EWY=4,808,989 VND
1 VND=0.00…2079 EWY
2 EWY=9,617,978 VND
2 VND=0.00…4158 EWY
5 EWY=24,044,945 VND
5 VND=0.00…1039 EWY
10 EWY=48,089,890 VND
10 VND=0.00…2079 EWY
25 EWY=120,224,725 VND
25 VND=0.00…5198 EWY
50 EWY=240,449,451 VND
50 VND=0.00001039 EWY
100 EWY=480,898,903 VND
100 VND=0.00002079 EWY
1000 EWY=4,808,989,034 VND
1000 VND=0.0002079 EWY
Cặp Fiat Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWY tương đương € 160.33

₽
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWY tương đương ₽ 14.10K

₩
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWY tương đương ₩ 274.45K

CN¥
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWY tương đương CN¥ 1.24K

₹
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến INR
1 EWY tương đương ₹ 17.49K

Rp
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWY tương đương Rp 3.31M

£
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWY tương đương £ 136.61

¥
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWY tương đương ¥ 29.60K

$
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến USD
1 EWY tương đương $ 183.08

CA$
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWY tương đương CA$ 259.47
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-18 với tỷ giá ₫5,787,547. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.