Chi tiết Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)

Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)EWY/IDR Giá
Giá EWY
3,014,975
8.68%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 154.28$ 168.45
Chuyển đổi EWY sang IDR
EWYRpIDR
Biểu Đồ Giá EWY đến IDR
Thống Kê EWY trong IDR
Lịch sử giá Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 3.03M và thấp nhất Rp 2.48M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 8
IDR 3,014,968
$ 167.67
+2.93%
IDR 85,703
3 thg 8
IDR 2,929,763
$ 162.93
+0.79%
IDR 22,967
2 thg 8
IDR 2,906,074
$ 161.62
+2.89%
IDR 81,578
1 thg 8
IDR 2,825,656
$ 157.14
+0.04%
IDR 1,103
31 thg 7
IDR 2,821,248
$ 156.90
-3.32%
IDR -96,914
30 thg 7
IDR 2,908,533
$ 161.75
+11.4%
IDR 297,137
29 thg 7
IDR 2,589,807
$ 144.03
-6.68%
IDR -185,315
Bảng chuyển đổi Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) sang IDR hiện là Rp 3.01M cho 1 EWY. Theo mức này, 10 EWY ≈ Rp 30.15M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000332 EWY, chưa bao gồm phí.
EWY sang IDR
IDR sang EWY
1 EWY=3,014,975 IDR
1 IDR=0.00…3316 EWY
2 EWY=6,029,950 IDR
2 IDR=0.00…6633 EWY
5 EWY=15,074,876 IDR
5 IDR=0.00…1658 EWY
10 EWY=30,149,752 IDR
10 IDR=0.00…3316 EWY
25 EWY=75,374,380 IDR
25 IDR=0.00…8291 EWY
50 EWY=150,748,760 IDR
50 IDR=0.00001658 EWY
100 EWY=301,497,521 IDR
100 IDR=0.00003316 EWY
1000 EWY=3,014,975,213 IDR
1000 IDR=0.0003316 EWY
Cặp Fiat Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWY tương đương € 145.60

₽
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWY tương đương ₽ 13.58K

₩
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWY tương đương ₩ 239.16K

CN¥
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWY tương đương CN¥ 1.13K

₹
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến INR
1 EWY tương đương ₹ 15.97K

$
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến USD
1 EWY tương đương $ 167.68

£
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWY tương đương £ 124.70

¥
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWY tương đương ¥ 26.40K

₫
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến VND
1 EWY tương đương ₫ 4.40M

CA$
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWY tương đương CA$ 235.71
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-18 với tỷ giá Rp3,961,762. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.