Tiền tệ37845
Market Cap$ 2.45T-3.51%
Khối lượng 24h$ 50.18B+5.86%
Sự thống trịBTC55.19%-1.88%ETH9.46%+0.71%
Gas ETH0.68 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)

Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)EWY/KRW Giá

Giá EWY

212.02
1.17%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 204.75$ 217.36

Chuyển đổi EWY sang Loading...

Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY)EWY

Biểu Đồ Giá EWY đến KRW

Thống Kê EWY trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 217.36

1 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 113.36

31 thg 3, 2026


Từ ATH

2.46%

Từ ATL

87%

Lịch sử giá Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 329.81K và thấp nhất ₩ 286.37K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
2 thg 6
KRW 321,717
$ 212.03
-1.30%
KRW -4,252
1 thg 6
KRW 325,918
$ 214.79
+4.20%
KRW 13,125
31 thg 5
KRW 313,043
$ 206.31
-0.71%
KRW -2,247
30 thg 5
KRW 314,582
$ 207.32
+0.83%
KRW 2,597
29 thg 5
KRW 311,949
$ 205.59
+0.27%
KRW 831.07
28 thg 5
KRW 311,837
$ 205.51
+4.71%
KRW 14,035
27 thg 5
KRW 298,022
$ 196.41
-3.07%
KRW -9,443

Bảng chuyển đổi Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) sang KRW hiện là ₩ 321.70K cho 1 EWY. Theo mức này, 10 EWY ≈ ₩ 3.22M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000311 EWY, chưa bao gồm phí.

EWY sang KRW
KRW sang EWY
1 EWY=321,701 KRW
1 KRW=0.00…3108 EWY
2 EWY=643,403 KRW
2 KRW=0.00…6216 EWY
5 EWY=1,608,509 KRW
5 KRW=0.00001554 EWY
10 EWY=3,217,019 KRW
10 KRW=0.00003108 EWY
25 EWY=8,042,549 KRW
25 KRW=0.00007771 EWY
50 EWY=16,085,098 KRW
50 KRW=0.0001554 EWY
100 EWY=32,170,197 KRW
100 KRW=0.0003108 EWY
1000 EWY=321,701,975 KRW
1000 KRW=0.003108 EWY
Cặp Fiat Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) - 321,702 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-01 với tỷ giá ₩329,814. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.