Chi tiết Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)

EWY









Báo cáo vấn đề

Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)EWY/KRW Giá
Giá EWY
183.12
1.38%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 179.73$ 185.86
Chuyển đổi EWY sang KRW
EWY₩KRW
Biểu Đồ Giá EWY đến KRW
Thống Kê EWY trong KRW
Lịch sử giá Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 292.25K và thấp nhất ₩ 253.24K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 274,313
$ 183.12
-0.44%
KRW -1,222
9 thg 7
KRW 277,090
$ 184.97
+1.54%
KRW 4,213
8 thg 7
KRW 272,840
$ 182.13
+1.73%
KRW 4,632
7 thg 7
KRW 268,664
$ 179.34
-4.00%
KRW -11,189
6 thg 7
KRW 279,860
$ 186.82
-2.15%
KRW -6,155
5 thg 7
KRW 285,928
$ 190.87
+0.60%
KRW 1,715
4 thg 7
KRW 284,217
$ 189.73
+0.34%
KRW 974.79
Bảng chuyển đổi Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) sang KRW hiện là ₩ 274.32K cho 1 EWY. Theo mức này, 10 EWY ≈ ₩ 2.74M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000365 EWY, chưa bao gồm phí.
EWY sang KRW
KRW sang EWY
1 EWY=274,315 KRW
1 KRW=0.00…3645 EWY
2 EWY=548,631 KRW
2 KRW=0.00…729 EWY
5 EWY=1,371,577 KRW
5 KRW=0.00001822 EWY
10 EWY=2,743,155 KRW
10 KRW=0.00003645 EWY
25 EWY=6,857,887 KRW
25 KRW=0.00009113 EWY
50 EWY=13,715,775 KRW
50 KRW=0.0001822 EWY
100 EWY=27,431,551 KRW
100 KRW=0.0003645 EWY
1000 EWY=274,315,519 KRW
1000 KRW=0.003645 EWY
Cặp Fiat Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWY tương đương € 160.43

₽
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWY tương đương ₽ 14.10K

$
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến USD
1 EWY tương đương $ 183.12

CN¥
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWY tương đương CN¥ 1.24K

₹
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến INR
1 EWY tương đương ₹ 17.47K

Rp
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWY tương đương Rp 3.31M

£
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWY tương đương £ 136.65

¥
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWY tương đương ¥ 29.60K

₫
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến VND
1 EWY tương đương ₫ 4.81M

CA$
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWY tương đương CA$ 259.16
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-18 với tỷ giá ₩330,056. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.