Tiền tệ38386
Market Cap$ 2.25T+0.55%
Khối lượng 24h$ 23.08B+0.67%
Sự thống trịBTC56.59%+0.31%ETH9.94%-0.09%
Gas ETH0.20 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)

Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)EWY/KRW Giá

Giá EWY

239,163
8.68%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 154.28$ 168.45

Chuyển đổi EWY sang KRW

Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY)EWY

Biểu Đồ Giá EWY đến KRW

Thống Kê EWY trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 220.33

18 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 113.36

31 thg 3, 2026


Từ ATH

23.9%

Từ ATL

47.9%

Lịch sử giá Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 240.27K và thấp nhất ₩ 197.11K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 8
KRW 239,162
$ 167.67
+2.93%
KRW 6,798
3 thg 8
KRW 232,403
$ 162.93
+0.79%
KRW 1,821
2 thg 8
KRW 230,524
$ 161.62
+2.89%
KRW 6,471
1 thg 8
KRW 224,145
$ 157.14
+0.04%
KRW 87.54
31 thg 7
KRW 223,795
$ 156.90
-3.32%
KRW -7,687
30 thg 7
KRW 230,719
$ 161.75
+11.4%
KRW 23,570
29 thg 7
KRW 205,436
$ 144.03
-6.68%
KRW -14,700

Bảng chuyển đổi Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) sang KRW hiện là ₩ 239.16K cho 1 EWY. Theo mức này, 10 EWY ≈ ₩ 2.39M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000418 EWY, chưa bao gồm phí.

EWY sang KRW
KRW sang EWY
1 EWY=239,162 KRW
1 KRW=0.00…4181 EWY
2 EWY=478,325 KRW
2 KRW=0.00…8362 EWY
5 EWY=1,195,813 KRW
5 KRW=0.0000209 EWY
10 EWY=2,391,627 KRW
10 KRW=0.00004181 EWY
25 EWY=5,979,068 KRW
25 KRW=0.0001045 EWY
50 EWY=11,958,137 KRW
50 KRW=0.000209 EWY
100 EWY=23,916,275 KRW
100 KRW=0.0004181 EWY
1000 EWY=239,162,751 KRW
1000 KRW=0.004181 EWY
Cặp Fiat Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) - 239,163 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-18 với tỷ giá ₩314,267. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.