Chi tiết Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)

EWY









Báo cáo vấn đề

Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)EWY/RUB Giá
Giá EWY
183.21
0.59%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 181.39$ 184.50
Chuyển đổi EWY sang RUB
EWY₽RUB
Biểu Đồ Giá EWY đến RUB
Thống Kê EWY trong RUB
Lịch sử giá Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 15.03K và thấp nhất ₽ 13.02K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
RUB 14,112
$ 183.22
+0.07%
RUB 9.36
10 thg 7
RUB 14,101
$ 183.08
-0.46%
RUB -65.73
9 thg 7
RUB 14,247
$ 184.97
+1.54%
RUB 216.64
8 thg 7
RUB 14,029
$ 182.13
+1.73%
RUB 238.21
7 thg 7
RUB 13,814
$ 179.34
-4.00%
RUB -575.35
6 thg 7
RUB 14,390
$ 186.82
-2.15%
RUB -316.48
5 thg 7
RUB 14,702
$ 190.87
+0.60%
RUB 88.19
Bảng chuyển đổi Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) sang RUB hiện là ₽ 14.11K cho 1 EWY. Theo mức này, 10 EWY ≈ ₽ 141.12K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.00709 EWY, chưa bao gồm phí.
EWY sang RUB
RUB sang EWY
1 EWY=14,112 RUB
1 RUB=0.00007086 EWY
2 EWY=28,224 RUB
2 RUB=0.0001417 EWY
5 EWY=70,561 RUB
5 RUB=0.0003543 EWY
10 EWY=141,123 RUB
10 RUB=0.0007086 EWY
25 EWY=352,807 RUB
25 RUB=0.001771 EWY
50 EWY=705,615 RUB
50 RUB=0.003543 EWY
100 EWY=1,411,231 RUB
100 RUB=0.007086 EWY
1000 EWY=14,112,312 RUB
1000 RUB=0.07086 EWY
Cặp Fiat Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWY tương đương € 160.45

$
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến USD
1 EWY tương đương $ 183.22

₩
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWY tương đương ₩ 274.66K

CN¥
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWY tương đương CN¥ 1.24K

₹
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến INR
1 EWY tương đương ₹ 17.50K

Rp
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWY tương đương Rp 3.31M

£
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWY tương đương £ 136.71

¥
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWY tương đương ¥ 29.62K

₫
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến VND
1 EWY tương đương ₫ 4.81M

CA$
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWY tương đương CA$ 259.67
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-06-18 với tỷ giá ₽16,971. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.