Chi tiết Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)

EWY









Báo cáo vấn đề

Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)EWY/CNY Giá
Giá EWY
183.25
0.97%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 180.90$ 185.20
Chuyển đổi EWY sang CNY
EWYCN¥CNY
Biểu Đồ Giá EWY đến CNY
Thống Kê EWY trong CNY
Lịch sử giá Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 1.32K và thấp nhất CN¥ 1.15K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
CNY 1,242
$ 183.25
+0.08%
CNY 1.04
10 thg 7
CNY 1,240
$ 183.08
-0.46%
CNY -5.78
9 thg 7
CNY 1,253
$ 184.97
+1.54%
CNY 19.06
8 thg 7
CNY 1,234
$ 182.13
+1.73%
CNY 20.96
7 thg 7
CNY 1,215
$ 179.34
-4.00%
CNY -50.62
6 thg 7
CNY 1,266
$ 186.82
-2.15%
CNY -27.84
5 thg 7
CNY 1,293
$ 190.87
+0.60%
CNY 7.76
Bảng chuyển đổi Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) sang CNY hiện là CN¥ 1.24K cho 1 EWY. Theo mức này, 10 EWY ≈ CN¥ 12.42K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.0805 EWY, chưa bao gồm phí.
EWY sang CNY
CNY sang EWY
1 EWY=1,242 CNY
1 CNY=0.0008051 EWY
2 EWY=2,484 CNY
2 CNY=0.00161 EWY
5 EWY=6,210 CNY
5 CNY=0.004025 EWY
10 EWY=12,420 CNY
10 CNY=0.008051 EWY
25 EWY=31,050 CNY
25 CNY=0.02012 EWY
50 EWY=62,101 CNY
50 CNY=0.04025 EWY
100 EWY=124,203 CNY
100 CNY=0.08051 EWY
1000 EWY=1,242,039 CNY
1000 CNY=0.8051 EWY
Cặp Fiat Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWY tương đương € 160.49

₽
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWY tương đương ₽ 14.12K

₩
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWY tương đương ₩ 274.72K

$
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến USD
1 EWY tương đương $ 183.26

₹
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến INR
1 EWY tương đương ₹ 17.51K

Rp
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWY tương đương Rp 3.31M

£
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWY tương đương £ 136.74

¥
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWY tương đương ¥ 29.63K

₫
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến VND
1 EWY tương đương ₫ 4.81M

CA$
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWY tương đương CA$ 259.72
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-06-18 với tỷ giá CN¥1,493. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.