Chi tiết Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)

Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)EWY/CNY Giá
Giá EWY
1,132
8.68%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 154.28$ 168.45
Chuyển đổi EWY sang CNY
EWYCN¥CNY
Biểu Đồ Giá EWY đến CNY
Thống Kê EWY trong CNY
Lịch sử giá Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 1.14K và thấp nhất CN¥ 933.18.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 8
CNY 1,132
$ 167.67
+2.93%
CNY 32.18
3 thg 8
CNY 1,100
$ 162.93
+0.79%
CNY 8.62
2 thg 8
CNY 1,091
$ 161.62
+2.89%
CNY 30.63
1 thg 8
CNY 1,061
$ 157.14
+0.04%
CNY 0.4144
31 thg 7
CNY 1,059
$ 156.90
-3.32%
CNY -36.39
30 thg 7
CNY 1,092
$ 161.75
+11.4%
CNY 111.58
29 thg 7
CNY 972.59
$ 144.03
-6.68%
CNY -69.59
Bảng chuyển đổi Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) sang CNY hiện là CN¥ 1.13K cho 1 EWY. Theo mức này, 10 EWY ≈ CN¥ 11.32K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.0883 EWY, chưa bao gồm phí.
EWY sang CNY
CNY sang EWY
1 EWY=1,132 CNY
1 CNY=0.0008831 EWY
2 EWY=2,264 CNY
2 CNY=0.001766 EWY
5 EWY=5,661 CNY
5 CNY=0.004415 EWY
10 EWY=11,322 CNY
10 CNY=0.008831 EWY
25 EWY=28,306 CNY
25 CNY=0.02207 EWY
50 EWY=56,613 CNY
50 CNY=0.04415 EWY
100 EWY=113,227 CNY
100 CNY=0.08831 EWY
1000 EWY=1,132,270 CNY
1000 CNY=0.8831 EWY
Cặp Fiat Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWY tương đương € 145.60

₽
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWY tương đương ₽ 13.58K

₩
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWY tương đương ₩ 239.16K

$
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến USD
1 EWY tương đương $ 167.68

₹
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến INR
1 EWY tương đương ₹ 15.97K

Rp
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWY tương đương Rp 3.01M

£
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWY tương đương £ 124.70

¥
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWY tương đương ¥ 26.40K

₫
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến VND
1 EWY tương đương ₫ 4.40M

CA$
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWY tương đương CA$ 235.71
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-06-18 với tỷ giá CN¥1,488. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.