Chi tiết Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)

EWY









Báo cáo vấn đề

Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)EWY/CNY Giá
Giá EWY
213.88
1.88%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 209.39$ 214.70
Chuyển đổi EWY sang
EWYBiểu Đồ Giá EWY đến CNY
Thống Kê EWY trong CNY
Lịch sử giá Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 1.47K và thấp nhất CN¥ 1.28K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 6
CNY 1,447
$ 213.84
+0.61%
CNY 8.71
2 thg 6
CNY 1,438
$ 212.49
-1.09%
CNY -15.83
1 thg 6
CNY 1,453
$ 214.79
+4.20%
CNY 58.54
31 thg 5
CNY 1,396
$ 206.31
-0.71%
CNY -10.02
30 thg 5
CNY 1,403
$ 207.32
+0.83%
CNY 11.58
29 thg 5
CNY 1,391
$ 205.59
+0.27%
CNY 3.70
28 thg 5
CNY 1,390
$ 205.51
+4.71%
CNY 62.60
Bảng chuyển đổi Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) sang CNY hiện là CN¥ 1.45K cho 1 EWY. Theo mức này, 10 EWY ≈ CN¥ 14.48K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.0691 EWY, chưa bao gồm phí.
EWY sang CNY
CNY sang EWY
1 EWY=1,447 CNY
1 CNY=0.0006908 EWY
2 EWY=2,895 CNY
2 CNY=0.001381 EWY
5 EWY=7,237 CNY
5 CNY=0.003454 EWY
10 EWY=14,475 CNY
10 CNY=0.006908 EWY
25 EWY=36,189 CNY
25 CNY=0.01727 EWY
50 EWY=72,378 CNY
50 CNY=0.03454 EWY
100 EWY=144,756 CNY
100 CNY=0.06908 EWY
1000 EWY=1,447,561 CNY
1000 CNY=0.6908 EWY
Cặp Fiat Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến EUR
1 EWY tương đương € 184.12

₽
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWY tương đương ₽ 15.61K

₩
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWY tương đương ₩ 327.08K

$
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến USD
1 EWY tương đương $ 213.88

₹
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến INR
1 EWY tương đương ₹ 20.47K

Rp
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWY tương đương Rp 3.84M

£
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWY tương đương £ 159.02

¥
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWY tương đương ¥ 34.22K

₫
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến VND
1 EWY tương đương ₫ 5.64M

CA$
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWY tương đương CA$ 296.28
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-06-01 với tỷ giá CN¥1,471. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.