Chi tiết Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)

EWY









Báo cáo vấn đề

Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives)EWY/EUR Giá
Giá EWY
183.16
0.97%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 180.90$ 184.50
Chuyển đổi EWY sang EUR
EWY€EUR
Biểu Đồ Giá EWY đến EUR
Thống Kê EWY trong EUR
Lịch sử giá Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 170.85 và thấp nhất € 148.05.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
EUR 160.40
$ 183.16
+0.04%
EUR 0.05645
10 thg 7
EUR 160.33
$ 183.08
-0.46%
EUR -0.7474
9 thg 7
EUR 161.98
$ 184.97
+1.54%
EUR 2.46
8 thg 7
EUR 159.50
$ 182.13
+1.73%
EUR 2.70
7 thg 7
EUR 157.06
$ 179.34
-4.00%
EUR -6.54
6 thg 7
EUR 163.60
$ 186.82
-2.15%
EUR -3.59
5 thg 7
EUR 167.15
$ 190.87
+0.60%
EUR 1.00
Bảng chuyển đổi Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) sang EUR hiện là € 160.40 cho 1 EWY. Theo mức này, 10 EWY ≈ € 1.60K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.623 EWY, chưa bao gồm phí.
EWY sang EUR
EUR sang EWY
1 EWY=160.40 EUR
1 EUR=0.006234 EWY
2 EWY=320.80 EUR
2 EUR=0.01246 EWY
5 EWY=802.01 EUR
5 EUR=0.03117 EWY
10 EWY=1,604 EUR
10 EUR=0.06234 EWY
25 EWY=4,010 EUR
25 EUR=0.1558 EWY
50 EWY=8,020 EUR
50 EUR=0.3117 EWY
100 EWY=16,040 EUR
100 EUR=0.6234 EWY
1000 EWY=160,403 EUR
1000 EUR=6.23 EWY
Cặp Fiat Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến USD
1 EWY tương đương $ 183.16

₽
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến RUB
1 EWY tương đương ₽ 14.11K

₩
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến KRW
1 EWY tương đương ₩ 274.57K

CN¥
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến CNY
1 EWY tương đương CN¥ 1.24K

₹
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến INR
1 EWY tương đương ₹ 17.50K

Rp
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến IDR
1 EWY tương đương Rp 3.31M

£
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến GBP
1 EWY tương đương £ 136.67

¥
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến JPY
1 EWY tương đương ¥ 29.61K

₫
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến VND
1 EWY tương đương ₫ 4.81M

CA$
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đến CAD
1 EWY tương đương CA$ 259.59
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-18 với tỷ giá €192.95. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ishares Msci South Korea ETF (Derivatives) (EWY) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.