Tiền tệ38523
Market Cap$ 2.24T-0.75%
Khối lượng 24h$ 20.49B+4.17%
Sự thống trịBTC56.15%-0.42%ETH10.07%+0.36%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
HeyElsa

HeyElsaELSA

Hạng: 821

Giá ELSA

0.04581
11.3%

Thị Trường HeyElsa

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bybit

Bybit

USDT 0.0459

$ 0.04584

-11.6%

-USDT 0.00603

USDT 0.05277

USDT 0.04521

0.044%

$ 437.77K

ELSA 9.54M

PancakeSwap V3 (Base)

PancakeSwap V3 (Base)

USDC 0.04581

$ 0.04581

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 345.28K

ELSA 7.53M

MEXC

MEXC

USDT 0.04589

$ 0.04583

-11.7%

-USDT 0.00606

USDT 0.05271

USDT 0.04525

0.087%

$ 75.96K

ELSA 1.65M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.04586

$ 0.0458

N/A

USDT 0.05272

USDT 0.04522

0.022%

$ 67.69K

ELSA 1.47M

BingX

BingX

USDT 0.04578

$ 0.04572

-11.8%

-USDT 0.00611

USDT 0.05273

USDT 0.04516

0.370%

$ 65.55K

ELSA 1.43M

Gate

Gate

USDT 0.04584

$ 0.04578

-11.5%

-USDT 0.005939

USDT 0.05272

USDT 0.04517

0.109%

$ 62.61K

ELSA 1.36M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.04584

$ 0.04578

-11.4%

-USDT 0.00589

USDT 0.05301

USDT 0.04525

0.283%

$ 62.55K

ELSA 1.36M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.04585

$ 0.04579

-10.8%

-USDT 0.005551

USDT 0.05271

USDT 0.04525

0.087%

$ 46.24K

ELSA 1.00M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.04581

$ 0.04575

-11.6%

-USDT 0.00599

USDT 0.05271

USDT 0.04521

0.109%

$ 43.23K

ELSA 944.76K

Phemex

Phemex

USDT 0.046

$ 0.04594

-10.9%

-USDT 0.00565

USDT 0.05295

USDT 0.04496

0.826%

$ 30.24K

ELSA 658.28K

1 - 10 từ 14

Hiển thị hàng

Thị trường HeyElsa bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitkub

Bitkub

THB 1.50

$ 0.04554

-11.4%

-฿ 0.1946

฿ 1.76

฿ 1.48

1.366%

$ 434.49K

ELSA 9.53M

Upbit

Upbit

KRW 64.90

$ 0.04594

+11%

₩ 8.00

₩ 74.20

₩ 64.20

N/A

$ 415.37K

ELSA 9.04M

HTX

HTX

USDT 0.0456

$ 0.04554

-10.8%

-USDT 0.0055

USDT 0.0526

USDT 0.045

0.218%

$ 397.30K

ELSA 8.72M

Bithumb

Bithumb

KRW 63.99

$ 0.0453

-12%

-₩ 8.72

₩ 73.24

₩ 63.42

N/A

$ 76.83K

ELSA 1.69M

Gopax

Gopax

KRW 55.00

$ 0.03893

N/A

₩ 55.00

₩ 55.00

37.286%

$ 4.28

ELSA 109.97

Upbit

Upbit

BTC 0.00…8

$ 0.05021

+1.25%

Ƀ 0.00…1

Ƀ 0.00…8

Ƀ 0.00…8

N/A

$ 0.00

ELSA 0.00

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của HeyElsa