Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.26T-1.85%
Khối lượng 24h$ 23.49B-8.54%
Sự thống trịBTC56.60%-0.37%ETH9.87%-0.08%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
HeyElsa

HeyElsaELSA

Hạng: 803

Giá ELSA

0.04838
0.24%

Thị Trường HeyElsa

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.0485

$ 0.04845

+0.21%

USDT 0.0001001

USDT 0.0496

USDT 0.0478

1.639%

$ 620.88K

ELSA 12.81M

PancakeSwap V3 (Base)

PancakeSwap V3 (Base)

USDC 0.04838

$ 0.04838

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 148.49K

ELSA 3.06M

Bybit

Bybit

USDT 0.04826

$ 0.04821

-0.21%

-USDT 0.0001

USDT 0.04935

USDT 0.04798

0.207%

$ 95.70K

ELSA 1.98M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.04842

$ 0.04837

N/A

USDT 0.04946

USDT 0.04788

0.021%

$ 69.63K

ELSA 1.43M

MEXC

MEXC

USDT 0.04832

$ 0.04827

+0.25%

USDT 0.00012

USDT 0.04928

USDT 0.04795

0.166%

$ 62.89K

ELSA 1.30M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.04829

$ 0.04824

+0.15%

USDT 0.00007

USDT 0.04926

USDT 0.04757

0.310%

$ 43.76K

ELSA 907.06K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.0483

$ 0.04825

+0.09%

USDT 0.00004343

USDT 0.04928

USDT 0.04795

0.290%

$ 38.37K

ELSA 795.27K

Gate

Gate

USDT 0.04837

$ 0.04832

+0.18%

USDT 0.0000869

USDT 0.0495

USDT 0.04778

0.103%

$ 36.86K

ELSA 762.88K

BingX

BingX

USDT 0.04845

$ 0.0484

+0.25%

USDT 0.00012

USDT 0.04944

USDT 0.04779

0.474%

$ 33.16K

ELSA 685.23K

Phemex

Phemex

USDT 0.0482

$ 0.04815

-0.60%

-USDT 0.00029

USDT 0.04964

USDT 0.04763

0.782%

$ 31.31K

ELSA 650.31K

1 - 10 từ 15

Hiển thị hàng

Thị trường HeyElsa bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0482

$ 0.04815

-0.62%

-USDT 0.0003

USDT 0.0492

USDT 0.048

0.825%

$ 1.64M

ELSA 34.15M

Upbit

Upbit

KRW 70.70

$ 0.04843

+0.14%

₩ 0.1

₩ 72.00

₩ 70.30

N/A

$ 155.13K

ELSA 3.20M

Bitkub

Bitkub

THB 1.63

$ 0.04852

+0.42%

฿ 0.006843

฿ 1.67

฿ 1.60

1.358%

$ 96.31K

ELSA 1.98M

Bithumb

Bithumb

KRW 69.83

$ 0.04784

-0.19%

-₩ 0.13

₩ 71.30

₩ 69.61

N/A

$ 24.05K

ELSA 502.73K

Uniswap V3 (Base)

Uniswap V3 (Base)

USDC 0.04834

$ 0.04834

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 318.90

ELSA 6.59K

Gopax

Gopax

KRW 55.00

$ 0.03768

N/A

₩ 55.00

₩ 55.00

37.286%

$ 4.14

ELSA 109.97

Upbit

Upbit

BTC 0.00…87

$ 0.0556

+2.30%

Ƀ 0.00…2

Ƀ 0.00…87

Ƀ 0.00…87

N/A

$ 0.00

ELSA 0.00

1 - 7 từ 7

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của HeyElsa