Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.28T+0.97%
Khối lượng 24h$ 19.82B+2.78%
Sự thống trịBTC55.84%+0.01%ETH9.44%-0.10%
Gas ETH0.18 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
ZOOMEX (Futures) logo

Sàn ZOOMEX (Futures)

Sản phẩm phái sinh

Khối lượng

$ 5,969,230,789
Ƀ 93,845

Cập nhật: 6 phút trước

Open report modal
Báo cáo vấn đề

Trang web

Mạng Xã Hội

  • Tiền tệ/Cặp

    483/534

  • Quyền tài phán:

    Seychelles

  • Năm thành lập:

    2021

Thị trường ZOOMEX (Futures) đang hoạt động

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
BTC/USDT
USDT 60,116

$ 60,060

N/A
USDT 60,731
USDT 58,289

<0.001%

$ 2.78B

Ƀ 46.44K

46.8%

ETH/USDT
USDT 1,790

$ 1,788

N/A
USDT 1,807
USDT 1,748

0.013%

$ 1.15B

ETH 642.90K

19.3%

XPL/USDT
USDT 0.1065

$ 0.1064

N/A
USDT 0.111
USDT 0.1031

0.094%

$ 493.01M

XPL 4.63B

8.27%

SOL/USDT
USDT 72.36

$ 72.29

N/A
USDT 73.54
USDT 65.60

0.014%

$ 423.49M

SOL 5.85M

7.10%

HYPE/USDT
USDT 72.35

$ 72.28

N/A
USDT 72.49
USDT 68.16

0.001%

$ 223.64M

HYPE 3.09M

3.75%

XRP/USDT
USDT 1.15

$ 1.15

N/A
USDT 1.16
USDT 1.12

0.009%

$ 78.88M

XRP 68.39M

1.32%

LAB/USDT
USDT 16.40

$ 16.38

N/A
USDT 18.00
USDT 14.92

0.012%

$ 44.92M

LAB 2.74M

0.75%

WLD/USDT
USDT 0.4177

$ 0.4173

N/A
USDT 0.4273
USDT 0.4005

0.024%

$ 39.28M

WLD 94.14M

0.66%

ADA/USDT
USDT 0.19

$ 0.1898

N/A
USDT 0.1949
USDT 0.1852

0.053%

$ 39.23M

ADA 206.71M

0.66%

TAO/USDT
USDT 216.60

$ 216.39

N/A
USDT 217.00
USDT 208.57

0.005%

$ 38.62M

TAO 178.48K

0.65%

1 - 10 từ 483

Hiển thị hàng