Chi tiết 哈基米 (Hakimi)

哈基米
USD









Báo cáo vấn đề

哈基米 (Hakimi)哈基米/USD Giá
Hạng: 719
Giá 哈基米
0.01459
2.97%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.01392$ 0.01469
Chuyển đổi 哈基米 sang USD
哈基米
USDBiểu Đồ Giá 哈基米 đến USD
Thống Kê 哈基米 trong USD
Lịch sử giá 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với USD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 0.0152 và thấp nhất $ 0.0131.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
25 thg 7
USD 0.01448
$ 0.01448
+1.91%
USD 0.0002719
24 thg 7
USD 0.01427
$ 0.01427
-3.64%
USD -0.00054
23 thg 7
USD 0.01482
$ 0.01482
+10.6%
USD 0.001415
22 thg 7
USD 0.01342
$ 0.01342
-0.53%
USD -0.00007154
21 thg 7
USD 0.01349
$ 0.01349
-2.77%
USD -0.0003843
20 thg 7
USD 0.01391
$ 0.01391
-4.01%
USD -0.0005808
19 thg 7
USD 0.01448
$ 0.01448
+10.2%
USD 0.001341
Bảng chuyển đổi 哈基米 (Hakimi) / USD
Tỷ giá chuyển đổi từ 哈基米 (Hakimi) (哈基米) sang USD hiện là $ 0.0146 cho 1 哈基米. Theo mức này, 10 哈基米 ≈ $ 0.146, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 6.85K 哈基米, chưa bao gồm phí.
哈基米 sang USD
USD sang 哈基米
1 哈基米=0.01459 USD
1 USD=68.51 哈基米
2 哈基米=0.02919 USD
2 USD=137.02 哈基米
5 哈基米=0.07297 USD
5 USD=342.56 哈基米
10 哈基米=0.1459 USD
10 USD=685.12 哈基米
25 哈基米=0.3648 USD
25 USD=1,712 哈基米
50 哈基米=0.7297 USD
50 USD=3,425 哈基米
100 哈基米=1.45 USD
100 USD=6,851 哈基米
1000 哈基米=14.59 USD
1000 USD=68,512 哈基米
Cặp Fiat 哈基米 (Hakimi) Đang Xu Hướng

€
哈基米 (Hakimi) đến EUR
1 哈基米 tương đương € 0.0128

₽
哈基米 (Hakimi) đến RUB
1 哈基米 tương đương ₽ 1.13

₩
哈基米 (Hakimi) đến KRW
1 哈基米 tương đương ₩ 21.30

CN¥
哈基米 (Hakimi) đến CNY
1 哈基米 tương đương CN¥ 0.0988

₹
哈基米 (Hakimi) đến INR
1 哈基米 tương đương ₹ 1.41

Rp
哈基米 (Hakimi) đến IDR
1 哈基米 tương đương Rp 261.58

£
哈基米 (Hakimi) đến GBP
1 哈基米 tương đương £ 0.011

¥
哈基米 (Hakimi) đến JPY
1 哈基米 tương đương ¥ 2.39

₫
哈基米 (Hakimi) đến VND
1 哈基米 tương đương ₫ 384.26

CA$
哈基米 (Hakimi) đến CAD
1 哈基米 tương đương CA$ 0.0206
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu 哈基米 (Hakimi) với $1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 哈基米 (Hakimi) (哈基米) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà 哈基米 (Hakimi) (哈基米) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?
哈基米 (Hakimi) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2025-10-12 với tỷ giá $0.0958. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 哈基米 (Hakimi) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 哈基米 (Hakimi) trong United States Dollar (USD)?
Giá của 哈基米 (Hakimi) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với USD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.