Tiền tệ38099
Market Cap$ 2.21T+2.04%
Khối lượng 24h$ 34.05B-1.74%
Sự thống trịBTC55.67%-0.22%ETH9.32%+3.35%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết 哈基米 (Hakimi)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
哈基米 (Hakimi)

哈基米 (Hakimi)哈基米/USD Giá

Hạng: 765

73 Danh sách theo dõi

Meme

Giá 哈基米

0.01356
8.89%
(-$ 0.001323)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.01341$ 0.01489

Chuyển đổi 哈基米 sang USD

哈基米 (Hakimi) (哈基米)哈基米

Biểu Đồ Giá 哈基米 đến USD

-

Thống Kê 哈基米 trong USD

leaderboard

Vốn hóa

$ 13.56M

Fully diluted value

FDV

$ 13.56M

Vốn hóa ATH

$ 95.80M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1517

Cung Tối Đa

哈基米 1,000,000,000

Tổng Cung

哈基米 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

哈基米 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.0958

12 thg 10, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.003622

9 thg 10, 2025


Từ ATH

85.8%

Từ ATL

274.6%

Lịch sử giá 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với USD trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 0.0155 và thấp nhất $ 0.00947.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 7
USD 0.01356
$ 0.01356
-1.88%
USD -0.0002595
2 thg 7
USD 0.01384
$ 0.01384
+11.1%
USD 0.001385
1 thg 7
USD 0.01246
$ 0.01246
+14.3%
USD 0.001557
30 thg 6
USD 0.01093
$ 0.01093
-3.16%
USD -0.0003571
29 thg 6
USD 0.0114
$ 0.0114
+9.10%
USD 0.0009514
28 thg 6
USD 0.01045
$ 0.01045
+4.46%
USD 0.0004465
27 thg 6
USD 0.01001
$ 0.01001
-1.36%
USD -0.0001384

Bảng chuyển đổi 哈基米 (Hakimi) / USD

Tỷ giá chuyển đổi từ 哈基米 (Hakimi) (哈基米) sang USD hiện là $ 0.0136 cho 1 哈基米. Theo mức này, 10 哈基米 ≈ $ 0.136, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 7.37K 哈基米, chưa bao gồm phí.

哈基米 sang USD
USD sang 哈基米
1 哈基米=0.01356 USD
1 USD=73.70 哈基米
2 哈基米=0.02713 USD
2 USD=147.41 哈基米
5 哈基米=0.06783 USD
5 USD=368.54 哈基米
10 哈基米=0.1356 USD
10 USD=737.08 哈基米
25 哈基米=0.3391 USD
25 USD=1,842 哈基米
50 哈基米=0.6783 USD
50 USD=3,685 哈基米
100 哈基米=1.35 USD
100 USD=7,370 哈基米
1000 哈基米=13.56 USD
1000 USD=73,708 哈基米
Cặp Fiat 哈基米 (Hakimi) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của 哈基米 (Hakimi) (哈基米) trong United States Dollar (USD) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 哈基米 (Hakimi) (哈基米) - 0.0136 United States Dollar (USD). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu 哈基米 (Hakimi) với $1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 哈基米 (Hakimi) (哈基米) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà 哈基米 (Hakimi) (哈基米) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?

哈基米 (Hakimi) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2025-10-12 với tỷ giá $0.0958. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 哈基米 (Hakimi) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 哈基米 (Hakimi) trong United States Dollar (USD)?

Giá của 哈基米 (Hakimi) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi 哈基米 (Hakimi) (哈基米) sang United States Dollar (USD)?

Để chuyển đổi 哈基米 (Hakimi) sang United States Dollar, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 哈基米 (Hakimi) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong United States Dollar.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với USD không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.