Tiền tệ38311
Market Cap$ 2.25T-2.29%
Khối lượng 24h$ 27.68B+4.29%
Sự thống trịBTC56.49%-0.05%ETH10.10%-1.29%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết 哈基米 (Hakimi)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
哈基米 (Hakimi)

哈基米 (Hakimi)哈基米/GBP Giá

Hạng: 735

Giá 哈基米

0.01402
6.68%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.01372$ 0.01551

Chuyển đổi 哈基米 sang GBP

哈基米 (Hakimi) (哈基米)哈基米

Biểu Đồ Giá 哈基米 đến GBP

Thống Kê 哈基米 trong GBP

leaderboard

Vốn hóa

$ 14.02M

Fully diluted value

FDV

$ 14.02M

Vốn hóa ATH

$ 95.80M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0431

Cung Tối Đa

哈基米 1,000,000,000

Tổng Cung

哈基米 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

哈基米 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.0958

12 thg 10, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.003622

9 thg 10, 2025


Từ ATH

85.4%

Từ ATL

287.1%

Lịch sử giá 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với GBP trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 0.0124 và thấp nhất £ 0.00989.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 7
GBP 0.01054
$ 0.01402
-3.89%
GBP -0.0004267
27 thg 7
GBP 0.01097
$ 0.01458
-7.97%
GBP -0.0009501
26 thg 7
GBP 0.01191
$ 0.01584
+6.98%
GBP 0.000778
25 thg 7
GBP 0.01114
$ 0.0148
+4.21%
GBP 0.0004504
24 thg 7
GBP 0.01074
$ 0.01427
-3.64%
GBP -0.0004063
23 thg 7
GBP 0.01115
$ 0.01482
+10.6%
GBP 0.001064
22 thg 7
GBP 0.01009
$ 0.01342
-0.53%
GBP -0.00005382

Bảng chuyển đổi 哈基米 (Hakimi) / GBP

Tỷ giá chuyển đổi từ 哈基米 (Hakimi) (哈基米) sang GBP hiện là £ 0.0105 cho 1 哈基米. Theo mức này, 10 哈基米 ≈ £ 0.105, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 9.48K 哈基米, chưa bao gồm phí.

哈基米 sang GBP
GBP sang 哈基米
1 哈基米=0.01054 GBP
1 GBP=94.79 哈基米
2 哈基米=0.02109 GBP
2 GBP=189.59 哈基米
5 哈基米=0.05274 GBP
5 GBP=473.97 哈基米
10 哈基米=0.1054 GBP
10 GBP=947.95 哈基米
25 哈基米=0.2637 GBP
25 GBP=2,369 哈基米
50 哈基米=0.5274 GBP
50 GBP=4,739 哈基米
100 哈基米=1.05 GBP
100 GBP=9,479 哈基米
1000 哈基米=10.54 GBP
1000 GBP=94,795 哈基米
Cặp Fiat 哈基米 (Hakimi) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của 哈基米 (Hakimi) (哈基米) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 哈基米 (Hakimi) (哈基米) - 0.0105 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu 哈基米 (Hakimi) với £1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 哈基米 (Hakimi) (哈基米) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà 哈基米 (Hakimi) (哈基米) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

哈基米 (Hakimi) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2025-10-12 với tỷ giá £0.0721. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 哈基米 (Hakimi) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 哈基米 (Hakimi) trong British Pound Sterling (GBP)?

Giá của 哈基米 (Hakimi) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi 哈基米 (Hakimi) (哈基米) sang British Pound Sterling (GBP)?

Để chuyển đổi 哈基米 (Hakimi) sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 哈基米 (Hakimi) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với GBP không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.