Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.27T+0.30%
Khối lượng 24h$ 16.40B-36.1%
Sự thống trịBTC56.62%+0.05%ETH9.91%+0.23%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết 哈基米 (Hakimi)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
哈基米 (Hakimi)

哈基米 (Hakimi)哈基米/EUR Giá

Hạng: 719

Giá 哈基米

0.01447
2.17%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.01392$ 0.01469

Chuyển đổi 哈基米 sang EUR

哈基米 (Hakimi) (哈基米)哈基米

Biểu Đồ Giá 哈基米 đến EUR

Thống Kê 哈基米 trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 14.47M

Fully diluted value

FDV

$ 14.47M

Vốn hóa ATH

$ 95.80M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1163

Cung Tối Đa

哈基米 1,000,000,000

Tổng Cung

哈基米 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

哈基米 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.0958

12 thg 10, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.003622

9 thg 10, 2025


Từ ATH

84.9%

Từ ATL

299.6%

Lịch sử giá 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0134 và thấp nhất € 0.0116.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
25 thg 7
EUR 0.01272
$ 0.01447
+1.85%
EUR 0.000231
24 thg 7
EUR 0.01255
$ 0.01427
-3.64%
EUR -0.0004747
23 thg 7
EUR 0.01302
$ 0.01482
+10.6%
EUR 0.001243
22 thg 7
EUR 0.01179
$ 0.01342
-0.53%
EUR -0.00006288
21 thg 7
EUR 0.01185
$ 0.01349
-2.77%
EUR -0.0003378
20 thg 7
EUR 0.01222
$ 0.01391
-4.01%
EUR -0.0005105
19 thg 7
EUR 0.01273
$ 0.01448
+10.2%
EUR 0.001179

Bảng chuyển đổi 哈基米 (Hakimi) / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ 哈基米 (Hakimi) (哈基米) sang EUR hiện là € 0.0127 cho 1 哈基米. Theo mức này, 10 哈基米 ≈ € 0.127, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 7.86K 哈基米, chưa bao gồm phí.

哈基米 sang EUR
EUR sang 哈基米
1 哈基米=0.01272 EUR
1 EUR=78.60 哈基米
2 哈基米=0.02544 EUR
2 EUR=157.20 哈基米
5 哈基米=0.06361 EUR
5 EUR=393.00 哈基米
10 哈基米=0.1272 EUR
10 EUR=786.01 哈基米
25 哈基米=0.318 EUR
25 EUR=1,965 哈基米
50 哈基米=0.6361 EUR
50 EUR=3,930 哈基米
100 哈基米=1.27 EUR
100 EUR=7,860 哈基米
1000 哈基米=12.72 EUR
1000 EUR=78,601 哈基米
Cặp Fiat 哈基米 (Hakimi) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của 哈基米 (Hakimi) (哈基米) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 哈基米 (Hakimi) (哈基米) - 0.0127 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu 哈基米 (Hakimi) với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 哈基米 (Hakimi) (哈基米) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà 哈基米 (Hakimi) (哈基米) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

哈基米 (Hakimi) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-10-12 với tỷ giá €0.0842. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 哈基米 (Hakimi) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 哈基米 (Hakimi) trong Euro (EUR)?

Giá của 哈基米 (Hakimi) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi 哈基米 (Hakimi) (哈基米) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi 哈基米 (Hakimi) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 哈基米 (Hakimi) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.