Tiền tệ38099
Market Cap$ 2.20T+1.85%
Khối lượng 24h$ 34.64B-0.04%
Sự thống trịBTC55.68%+0.69%ETH9.28%+4.03%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết 哈基米 (Hakimi)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
哈基米 (Hakimi)

哈基米 (Hakimi)哈基米/JPY Giá

Hạng: 756

73 Danh sách theo dõi

Meme

Giá 哈基米

0.01384
10.8%
($ 0.001352)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.01223$ 0.01489

Chuyển đổi 哈基米 sang Loading...

哈基米 (Hakimi) (哈基米)哈基米

Biểu Đồ Giá 哈基米 đến JPY

-

Thống Kê 哈基米 trong JPY

leaderboard

Vốn hóa

$ 13.84M

Fully diluted value

FDV

$ 13.84M

Vốn hóa ATH

$ 95.80M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1514

Cung Tối Đa

哈基米 1,000,000,000

Tổng Cung

哈基米 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

哈基米 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.0958

12 thg 10, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.003622

9 thg 10, 2025


Từ ATH

85.5%

Từ ATL

282.2%

Lịch sử giá 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với JPY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 2.51 và thấp nhất ¥ 1.53.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 7
JPY 2.23
$ 0.01383
+0.08%
JPY 0.001818
2 thg 7
JPY 2.23
$ 0.01384
+11.1%
JPY 0.2234
1 thg 7
JPY 2.01
$ 0.01246
+14.3%
JPY 0.2511
30 thg 6
JPY 1.76
$ 0.01093
-3.16%
JPY -0.05759
29 thg 6
JPY 1.83
$ 0.0114
+9.10%
JPY 0.1534
28 thg 6
JPY 1.68
$ 0.01045
+4.46%
JPY 0.07201
27 thg 6
JPY 1.61
$ 0.01001
-1.36%
JPY -0.02232

Bảng chuyển đổi 哈基米 (Hakimi) / JPY

Tỷ giá chuyển đổi từ 哈基米 (Hakimi) (哈基米) sang JPY hiện là ¥ 2.23 cho 1 哈基米. Theo mức này, 10 哈基米 ≈ ¥ 22.32, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 44.79 哈基米, chưa bao gồm phí.

哈基米 sang JPY
JPY sang 哈基米
1 哈基米=2.23 JPY
1 JPY=0.4479 哈基米
2 哈基米=4.46 JPY
2 JPY=0.8958 哈基米
5 哈基米=11.16 JPY
5 JPY=2.23 哈基米
10 哈基米=22.32 JPY
10 JPY=4.47 哈基米
25 哈基米=55.81 JPY
25 JPY=11.19 哈基米
50 哈基米=111.62 JPY
50 JPY=22.39 哈基米
100 哈基米=223.24 JPY
100 JPY=44.79 哈基米
1000 哈基米=2,232 JPY
1000 JPY=447.93 哈基米
Cặp Fiat 哈基米 (Hakimi) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của 哈基米 (Hakimi) (哈基米) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 哈基米 (Hakimi) (哈基米) - 2.23 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu 哈基米 (Hakimi) với ¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 哈基米 (Hakimi) (哈基米) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà 哈基米 (Hakimi) (哈基米) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

哈基米 (Hakimi) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2025-10-12 với tỷ giá ¥15.45. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 哈基米 (Hakimi) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 哈基米 (Hakimi) trong Japanese Yen (JPY)?

Giá của 哈基米 (Hakimi) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi 哈基米 (Hakimi) (哈基米) sang Japanese Yen (JPY)?

Để chuyển đổi 哈基米 (Hakimi) sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 哈基米 (Hakimi) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với JPY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.