Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T+0.63%
Khối lượng 24h$ 20.17B-0.20%
Sự thống trịBTC55.77%-0.28%ETH9.44%-0.47%
Gas ETH0.11 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết 哈基米 (Hakimi)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
哈基米 (Hakimi)

哈基米 (Hakimi)哈基米/CNY Giá

Hạng: 717

73 Danh sách theo dõi

Meme

Giá 哈基米

0.01496
5.47%
(-$ 0.0008664)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0133$ 0.01719

Chuyển đổi 哈基米 sang Loading...

哈基米 (Hakimi) (哈基米)哈基米

Biểu Đồ Giá 哈基米 đến CNY

-

Thống Kê 哈基米 trong CNY

leaderboard

Vốn hóa

$ 14.96M

Fully diluted value

FDV

$ 14.96M

Vốn hóa ATH

$ 95.80M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.2221

Cung Tối Đa

哈基米 1,000,000,000

Tổng Cung

哈基米 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

哈基米 1.00B

(100% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.0958

12 thg 10, 2025


Đáy mọi thời

$ 0.003622

9 thg 10, 2025


Từ ATH

84.4%

Từ ATL

313.1%

Lịch sử giá 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với CNY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 0.117 và thấp nhất CN¥ 0.0643.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
CNY 0.1017
$ 0.01499
-3.68%
CNY -0.003889
4 thg 7
CNY 0.1054
$ 0.01554
+13.1%
CNY 0.01223
3 thg 7
CNY 0.09316
$ 0.01373
-0.68%
CNY -0.0006364
2 thg 7
CNY 0.09395
$ 0.01384
+11.1%
CNY 0.009399
1 thg 7
CNY 0.08458
$ 0.01246
+14.3%
CNY 0.01056
30 thg 6
CNY 0.07421
$ 0.01093
-3.16%
CNY -0.002423
29 thg 6
CNY 0.07739
$ 0.0114
+9.10%
CNY 0.006455

Bảng chuyển đổi 哈基米 (Hakimi) / CNY

Tỷ giá chuyển đổi từ 哈基米 (Hakimi) (哈基米) sang CNY hiện là CN¥ 0.102 cho 1 哈基米. Theo mức này, 10 哈基米 ≈ CN¥ 1.02, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 985.21 哈基米, chưa bao gồm phí.

哈基米 sang CNY
CNY sang 哈基米
1 哈基米=0.1015 CNY
1 CNY=9.85 哈基米
2 哈基米=0.203 CNY
2 CNY=19.70 哈基米
5 哈基米=0.5075 CNY
5 CNY=49.26 哈基米
10 哈基米=1.01 CNY
10 CNY=98.52 哈基米
25 哈基米=2.53 CNY
25 CNY=246.30 哈基米
50 哈基米=5.07 CNY
50 CNY=492.60 哈基米
100 哈基米=10.15 CNY
100 CNY=985.20 哈基米
1000 哈基米=101.50 CNY
1000 CNY=9,852 哈基米
Cặp Fiat 哈基米 (Hakimi) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của 哈基米 (Hakimi) (哈基米) trong Chinese Yuan (CNY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 哈基米 (Hakimi) (哈基米) - 0.102 Chinese Yuan (CNY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu 哈基米 (Hakimi) với CN¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 哈基米 (Hakimi) (哈基米) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà 哈基米 (Hakimi) (哈基米) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?

哈基米 (Hakimi) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2025-10-12 với tỷ giá CN¥0.650. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 哈基米 (Hakimi) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 哈基米 (Hakimi) trong Chinese Yuan (CNY)?

Giá của 哈基米 (Hakimi) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi 哈基米 (Hakimi) (哈基米) sang Chinese Yuan (CNY)?

Để chuyển đổi 哈基米 (Hakimi) sang Chinese Yuan, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng 哈基米 (Hakimi) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Chinese Yuan.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với CNY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.