Chi tiết 哈基米 (Hakimi)

哈基米









Báo cáo vấn đề

哈基米 (Hakimi)哈基米/CAD Giá
Hạng: 720
Giá 哈基米
0.01447
2.18%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.01392$ 0.01469
Chuyển đổi 哈基米 sang CAD
哈基米CA$CAD
Biểu Đồ Giá 哈基米 đến CAD
Thống Kê 哈基米 trong CAD
Lịch sử giá 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 0.0215 và thấp nhất CA$ 0.0185.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
25 thg 7
CAD 0.02041
$ 0.01447
+1.87%
CAD 0.0003738
24 thg 7
CAD 0.02013
$ 0.01427
-3.64%
CAD -0.0007616
23 thg 7
CAD 0.0209
$ 0.01482
+10.6%
CAD 0.001995
22 thg 7
CAD 0.01892
$ 0.01342
-0.53%
CAD -0.0001008
21 thg 7
CAD 0.01902
$ 0.01349
-2.77%
CAD -0.000542
20 thg 7
CAD 0.01961
$ 0.01391
-4.01%
CAD -0.0008191
19 thg 7
CAD 0.02042
$ 0.01448
+10.2%
CAD 0.001892
Bảng chuyển đổi 哈基米 (Hakimi) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ 哈基米 (Hakimi) (哈基米) sang CAD hiện là CA$ 0.0204 cho 1 哈基米. Theo mức này, 10 哈基米 ≈ CA$ 0.204, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 4.90K 哈基米, chưa bao gồm phí.
哈基米 sang CAD
CAD sang 哈基米
1 哈基米=0.02041 CAD
1 CAD=48.99 哈基米
2 哈基米=0.04082 CAD
2 CAD=97.98 哈基米
5 哈基米=0.102 CAD
5 CAD=244.95 哈基米
10 哈基米=0.2041 CAD
10 CAD=489.91 哈基米
25 哈基米=0.5102 CAD
25 CAD=1,224 哈基米
50 哈基米=1.02 CAD
50 CAD=2,449 哈基米
100 哈基米=2.04 CAD
100 CAD=4,899 哈基米
1000 哈基米=20.41 CAD
1000 CAD=48,991 哈基米
Cặp Fiat 哈基米 (Hakimi) Đang Xu Hướng

€
哈基米 (Hakimi) đến EUR
1 哈基米 tương đương € 0.0127

₽
哈基米 (Hakimi) đến RUB
1 哈基米 tương đương ₽ 1.12

₩
哈基米 (Hakimi) đến KRW
1 哈基米 tương đương ₩ 21.12

CN¥
哈基米 (Hakimi) đến CNY
1 哈基米 tương đương CN¥ 0.098

₹
哈基米 (Hakimi) đến INR
1 哈基米 tương đương ₹ 1.40

Rp
哈基米 (Hakimi) đến IDR
1 哈基米 tương đương Rp 259.39

£
哈基米 (Hakimi) đến GBP
1 哈基米 tương đương £ 0.0109

¥
哈基米 (Hakimi) đến JPY
1 哈基米 tương đương ¥ 2.37

₫
哈基米 (Hakimi) đến VND
1 哈基米 tương đương ₫ 381.05

$
哈基米 (Hakimi) đến USD
1 哈基米 tương đương $ 0.0145
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu 哈基米 (Hakimi) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu 哈基米 (Hakimi) (哈基米) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà 哈基米 (Hakimi) (哈基米) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
哈基米 (Hakimi) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2025-10-12 với tỷ giá CA$0.135. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của 哈基米 (Hakimi) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của 哈基米 (Hakimi) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của 哈基米 (Hakimi) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho 哈基米 (Hakimi) (哈基米) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.