Tiền tệ37452
Market Cap$ 2.61T+1.18%
Khối lượng 24h$ 42.80B+7.91%
Sự thống trịBTC57.30%-0.43%ETH10.81%-1.06%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Euler

Euler EUL

Hạng: 603

Giá EUL

1.24
12%

Thị Trường Euler

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 1.23

$ 1.23

+11.4%

USDT 0.127

USDT 1.28

USDT 1.10

0.162%

$ 3.03M

EUL 2.45M

HTX

HTX

USDT 1.23

$ 1.23

+5.47%

USDT 0.0642

USDT 1.28

USDT 1.16

1.829%

$ 1.24M

EUL 1.00M

Binance TR

Binance TR

TRY 55.50

$ 1.23

+11.9%

TRY 5.90

TRY 58.00

TRY 49.30

0.181%

$ 1.20M

EUL 970.92K

BitMart

BitMart

USDT 1.23

$ 1.23

+11.7%

USDT 0.13

USDT 1.28

USDT 1.10

0.403%

$ 852.05K

EUL 688.23K

KuCoin

KuCoin

USDT 1.24

$ 1.24

+12.3%

USDT 0.136

USDT 1.27

USDT 1.10

0.161%

$ 830.60K

EUL 666.60K

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

USDC 1.25

$ 1.25

-12.4%

-EUL 0.112

USDC 1.27

USDC 1.09

N/A

$ 807.10K

USDC 817.95K

Coinbase

Coinbase

USD 1.24

$ 1.24

+10.4%

$ 0.117

$ 1.28

$ 1.12

0.160%

$ 589.83K

EUL 473.38K

Binance

Binance

USDC 1.23

$ 1.23

+11.6%

USDC 0.128

USDC 1.28

USDC 1.10

0.162%

$ 512.42K

EUL 414.69K

Phemex

Phemex

USDT 1.24

$ 1.24

+11.9%

USDT 0.132

USDT 1.28

USDT 1.10

0.481%

$ 405.94K

EUL 326.57K

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

ETH 0.0005375

$ 1.25

-11.8%

-EUL 248.47

ETH 0.000538

ETH 0.0004742

N/A

$ 245.55K

ETH 106.24

1 - 10 từ 27

Hiển thị hàng

10

Thị trường Euler bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 1,841

$ 1.24

+5.14%

₩ 90.00

₩ 1,877

₩ 1,685

N/A

$ 641.66K

EUL 514.99K

Kraken

Kraken

USD 1.24

$ 1.24

+0.73%

$ 0.009

$ 1.10

$ 1.27

0.161%

$ 188.78K

EUL 151.51K

Upbit

Upbit

BTC 0.00001655

$ 1.23

+1.34%

Ƀ 0.00…22

Ƀ 0.0000168

Ƀ 0.00001542

N/A

$ 9.49K

EUL 7.68K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Euler