Tiền tệ37103
Market Cap$ 2.64T+4.87%
Khối lượng 24h$ 61.68B+110.5%
Sự thống trịBTC56.51%-0.90%ETH10.78%+5.59%
Gas ETH0.19 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Euler

Euler EUL

Hạng: 662

Giá EUL

1.04
9.03%

Thị Trường Euler

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 1.04

$ 1.03

+8.56%

USDT 0.082

USDT 1.05

USDT 0.957

0.096%

$ 1.64M

EUL 1.58M

BitMart

BitMart

USDT 1.05

$ 1.04

+9.03%

USDT 0.08699

USDT 1.05

USDT 0.958

0.380%

$ 898.15K

EUL 855.40K

HTX

HTX

USDT 1.04

$ 1.04

+2.66%

USDT 0.0272

USDT 1.06

USDT 1.01

1.263%

$ 495.53K

EUL 472.79K

KuCoin

KuCoin

USDT 1.04

$ 1.04

+8.76%

USDT 0.084

USDT 1.05

USDT 0.959

0.096%

$ 447.57K

EUL 429.12K

Phemex

Phemex

USDT 1.04

$ 1.04

+9.10%

USDT 0.087

USDT 1.05

USDT 0.954

0.477%

$ 376.53K

EUL 361.01K

Binance TR

Binance TR

TRY 46.00

$ 1.04

+7.98%

TRY 3.40

TRY 46.60

TRY 42.30

0.216%

$ 346.88K

EUL 333.04K

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

USDC 1.04

$ 1.04

-8.33%

-EUL 0.08699

USDC 1.07

USDC 0.9562

N/A

$ 242.52K

USDC 243.00K

Gate

Gate

USDT 1.04

$ 1.04

+8.71%

USDT 0.08389

USDT 1.06

USDT 0.9578

0.115%

$ 224.26K

EUL 214.18K

Binance

Binance

USDC 1.04

$ 1.04

+8.55%

USDC 0.082

USDC 1.05

USDC 0.958

0.096%

$ 214.70K

EUL 206.25K

Coinbase

Coinbase

USD 1.04

$ 1.04

+8.39%

$ 0.081

$ 1.05

$ 0.959

0.096%

$ 176.94K

EUL 169.16K

1 - 10 từ 25

Hiển thị hàng

10

Thị trường Euler bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 1,525

$ 1.02

+3.74%

₩ 55.00

₩ 1,541

₩ 1,463

N/A

$ 461.11K

EUL 451.02K

Kraken

Kraken

USD 1.03

$ 1.03

+7.89%

$ 0.076

$ 0.959

$ 1.05

0.191%

$ 82.03K

EUL 78.95K

Upbit

Upbit

BTC 0.000014

$ 1.04

+6.42%

Ƀ 0.00…87

Ƀ 0.00001416

Ƀ 0.0000132

N/A

$ 27.72K

EUL 26.52K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Euler