Tiền tệ38393
Market Cap$ 2.28T+0.57%
Khối lượng 24h$ 24.39B-0.84%
Sự thống trịBTC56.80%+0.28%ETH10.07%+1.31%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Espresso

EspressoESP

Hạng: 424

Giá ESP

0.06004
2.52%

Thị Trường Espresso

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Phemex

Phemex

USDT 0.06023

$ 0.06016

-2.32%

-USDT 0.00143

USDT 0.0624

USDT 0.05954

0.232%

$ 999.09K

ESP 16.60M

Binance

Binance

USDT 0.06003

$ 0.05996

-2.63%

-USDT 0.00162

USDT 0.06241

USDT 0.05947

0.033%

$ 964.24K

ESP 16.08M

Hotcoin

Hotcoin

USDT 0.06018

$ 0.06011

-2.46%

-USDT 0.001517

USDT 0.06236

USDT 0.05955

0.199%

$ 321.09K

ESP 5.34M

Binance TR

Binance TR

TRY 2.85

$ 0.05993

-2.53%

-TRY 0.074

TRY 2.96

TRY 2.82

0.105%

$ 301.78K

ESP 5.03M

Uniswap V3 (Arbitrum)

Uniswap V3 (Arbitrum)

USDC 0.06005

$ 0.06004

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 290.72K

ESP 4.84M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0602

$ 0.06013

-2.40%

-USDT 0.00148

USDT 0.06237

USDT 0.05956

0.249%

$ 106.84K

ESP 1.77M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.06015

$ 0.06008

-2.45%

-USDT 0.00151

USDT 0.06239

USDT 0.05958

0.116%

$ 103.60K

ESP 1.72M

Binance

Binance

USDC 0.05992

$ 0.0599

-2.68%

-USDC 0.00165

USDC 0.06232

USDC 0.05939

0.100%

$ 92.45K

ESP 1.54M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.05998

$ 0.05991

N/A

USDT 0.06238

USDT 0.05948

0.100%

$ 84.19K

ESP 1.40M

MEXC

MEXC

USDT 0.06025

$ 0.06018

-2.29%

-USDT 0.00141

USDT 0.06234

USDT 0.05953

0.017%

$ 78.69K

ESP 1.30M

1 - 10 từ 21

Hiển thị hàng

Thị trường Espresso bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0598

$ 0.05973

-1.64%

-USDT 0.001

USDT 0.0617

USDT 0.0589

0.500%

$ 418.87K

ESP 7.01M

Upbit

Upbit

KRW 85.00

$ 0.05967

+1.63%

₩ 1.40

₩ 87.50

₩ 84.10

N/A

$ 322.61K

ESP 5.40M

Bithumb

Bithumb

KRW 84.28

$ 0.05917

-2.09%

-₩ 1.80

₩ 86.79

₩ 83.36

N/A

$ 77.63K

ESP 1.31M

Coinone

Coinone

KRW 86.65

$ 0.06083

+0.29%

₩ 0.25

₩ 86.90

₩ 82.55

N/A

$ 867.65

ESP 14.26K

Indodax

Indodax

IDR 1,120

$ 0.0625

N/A

Rp 1,131

Rp 1,036

4.554%

$ 112.47

ESP 1.79K

Upbit

Upbit

USDT 0.06093

$ 0.06085

+0.75%

USDT 0.00046

USDT 0.06093

USDT 0.06093

N/A

$ 0.00

ESP 0.00

Upbit

Upbit

BTC 0.00…1

$ 0.06461

+12%

Ƀ 0.00…12

Ƀ 0.00…1

Ƀ 0.00…1

N/A

$ 0.00

ESP 0.00

1 - 7 từ 7

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Espresso