Tiền tệ37109
Market Cap$ 2.66T+4.87%
Khối lượng 24h$ 61.72B+7.88%
Sự thống trịBTC56.85%-0.26%ETH10.69%+3.61%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Espresso

Espresso ESP

Hạng: 433

Giá ESP

0.1044
4.63%

Thị Trường Espresso

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.1044

$ 0.1043

+4.61%

USDT 0.0046

USDT 0.116

USDT 0.09854

0.029%

$ 8.53M

ESP 81.78M

Binance TR

Binance TR

TRY 4.61

$ 0.1044

+5.08%

TRY 0.223

TRY 5.12

TRY 4.35

0.022%

$ 3.73M

ESP 35.78M

HTX

HTX

USDT 0.1045

$ 0.1044

-2.06%

-USDT 0.0022

USDT 0.1092

USDT 0.103

0.287%

$ 3.50M

ESP 33.53M

Binance

Binance

USDC 0.1044

$ 0.1044

+4.57%

USDC 0.00456

USDC 0.116

USDC 0.09856

0.086%

$ 1.08M

ESP 10.41M

BingX

BingX

USDT 0.1043

$ 0.1043

+5.07%

USDT 0.00504

USDT 0.116

USDT 0.09853

0.077%

$ 894.91K

ESP 8.57M

Coinbase

Coinbase

USD 0.1043

$ 0.1043

+5.17%

$ 0.00513

$ 0.1154

$ 0.09848

0.105%

$ 774.05K

ESP 7.41M

BitMart

BitMart

USDT 0.1046

$ 0.1046

+4.78%

USDT 0.00477

USDT 0.1157

USDT 0.09852

0.619%

$ 769.43K

$ESP 7.35M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.1044

$ 0.1044

+4.54%

USDT 0.00453

USDT 0.1154

USDT 0.09853

0.364%

$ 654.75K

ESP 6.27M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.1043

$ 0.1043

N/A

USDT 0.1159

USDT 0.09851

0.096%

$ 648.42K

ESP 6.21M

Uniswap V3 (Arbitrum)

Uniswap V3 (Arbitrum)

USDC 0.1043

$ 0.1043

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 570.72K

ESP 5.47M

1 - 10 từ 23

Hiển thị hàng

10

Thị trường Espresso bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 155.00

$ 0.1039

+1.90%

₩ 3.00

₩ 158.00

₩ 151.00

N/A

$ 27.25M

ESP 262.06M

Bithumb

Bithumb

KRW 154.00

$ 0.1033

-3.14%

-₩ 5.00

₩ 160.00

₩ 151.00

N/A

$ 2.50M

ESP 24.20M

Coinone

Coinone

KRW 154.00

$ 0.1033

-5.34%

-₩ 7.80

₩ 187.80

₩ 144.30

N/A

$ 10.92K

ESP 105.74K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…135

$ 0.1024

+14.8%

Ƀ 0.00…2

Ƀ 0.00…135

Ƀ 0.00…135

N/A

$ 394.79

ESP 3.85K

Upbit

Upbit

USDT 0.109

$ 0.1089

0%

USDT 0.00

USDT 0.109

USDT 0.109

N/A

$ 0.00

ESP 0.00

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Espresso