Tiền tệ38401
Market Cap$ 2.27T-0.46%
Khối lượng 24h$ 22.04B+1.66%
Sự thống trịBTC56.74%+0.07%ETH10.10%+0.24%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Enso

EnsoENSO

Hạng: 597

Giá ENSO

1.02
14.3%

Thị Trường Enso

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 1.01

$ 1.01

+13%

USDT 0.117

USDT 1.02

USDT 0.891

0.098%

$ 1.89M

ENSO 1.86M

HTX

HTX

USDT 1.10

$ 1.09

+15.3%

USDT 0.1459

USDT 1.21

USDT 0.9434

9.809%

$ 1.06M

ENSO 970.83K

Bybit

Bybit

USDT 1.01

$ 1.01

+13.2%

USDT 0.1187

USDT 1.02

USDT 0.8905

0.137%

$ 657.63K

ENSO 646.87K

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 1.01

$ 1.00

+12.5%

USDT 0.1119

USDT 1.02

USDT 0.889

0.494%

$ 578.42K

ENSO 573.23K

Binance TR

Binance TR

TRY 48.40

$ 1.01

+13.3%

TRY 5.70

TRY 50.00

TRY 42.30

0.412%

$ 445.99K

ENSO 439.16K

Lbank

Lbank

USDT 1.00

$ 1.00

N/A

USDT 1.02

USDT 0.8902

N/A

$ 419.51K

ENSO 415.96K

P2B

P2B

USDT 1.01

$ 1.01

+13.2%

USDT 0.1189

USDT 1.02

USDT 0.891

0.098%

$ 410.79K

ENSO 403.51K

Bitget

Bitget

USDT 1.01

$ 1.01

+13.1%

USDT 0.1174

USDT 1.02

USDT 0.8901

0.079%

$ 235.69K

ENSO 231.94K

KuCoin

KuCoin

USDT 1.02

$ 1.02

+13.7%

USDT 0.1232

USDT 1.02

USDT 0.8923

0.234%

$ 201.16K

ENSO 196.79K

Phemex

Phemex

USDT 1.02

$ 1.02

+13.4%

USDT 0.121

USDT 1.02

USDT 0.889

0.391%

$ 194.07K

ENSO 190.07K

1 - 10 từ 24

Hiển thị hàng

Thị trường Enso bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 1,430

$ 1.00

0%

₩ 0.00

₩ 1,440

₩ 1,421

N/A

$ 2.36M

ENSO 2.35M

Bithumb

Bithumb

KRW 1,424

$ 1.00

+7.72%

₩ 102.00

₩ 1,436

₩ 1,322

N/A

$ 403.06K

ENSO 402.81K

Bitkub

Bitkub

THB 33.49

$ 1.01

+12.7%

฿ 3.77

฿ 33.50

฿ 29.35

12.247%

$ 8.60K

ENSO 8.51K

Upbit

Upbit

BTC 0.00001674

$ 1.07

+120.3%

Ƀ 0.00…953

Ƀ 0.00001674

Ƀ 0.00…792

N/A

$ 18.46

ENSO 17.15

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Enso