Tiền tệ38204
Market Cap$ 2.25T-1.55%
Khối lượng 24h$ 33.24B-0.97%
Sự thống trịBTC56.18%-0.08%ETH9.83%-1.08%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Enso

EnsoENSO

Hạng: 701

Giá ENSO

0.7385
1.95%

Thị Trường Enso

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.7393

$ 0.7385

+0.67%

USDT 0.0049

USDT 0.7764

USDT 0.6948

0.338%

$ 2.91M

ENSO 3.95M

Binance

Binance

USDT 0.739

$ 0.7382

+1.79%

USDT 0.013

USDT 0.756

USDT 0.726

0.135%

$ 1.02M

ENSO 1.39M

BitMart

BitMart

USDT 0.739

$ 0.7382

+1.79%

USDT 0.013

USDT 0.756

USDT 0.7259

0.457%

$ 626.56K

ENSO 848.67K

Bybit

Bybit

USDT 0.7387

$ 0.7379

+1.82%

USDT 0.0132

USDT 0.7553

USDT 0.7255

0.135%

$ 354.48K

ENSO 480.33K

Binance

Binance

USDC 0.738

$ 0.7378

+1.23%

USDC 0.009

USDC 0.756

USDC 0.726

0.135%

$ 286.77K

ENSO 388.63K

Lbank

Lbank

USDT 0.7404

$ 0.7396

N/A

USDT 0.7565

USDT 0.7234

N/A

$ 238.30K

ENSO 322.16K

Binance TR

Binance TR

TRY 34.80

$ 0.7378

+2.05%

TRY 0.7

TRY 35.50

TRY 34.10

0.287%

$ 224.21K

ENSO 303.88K

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.738

$ 0.7372

+1.65%

USDT 0.01197

USDT 0.757

USDT 0.723

0.540%

$ 221.98K

ENSO 301.08K

Phemex

Phemex

USDT 0.741

$ 0.7402

+2.49%

USDT 0.018

USDT 0.759

USDT 0.723

0.405%

$ 195.32K

ENSO 263.85K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.74

$ 0.7392

N/A

USDT 0.756

USDT 0.726

0.135%

$ 95.37K

ENSO 129.01K

1 - 10 từ 23

Hiển thị hàng

Thị trường Enso bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 1,092

$ 0.736

+0.55%

₩ 6.00

₩ 1,115

₩ 1,075

N/A

$ 1.09M

ENSO 1.48M

Bithumb

Bithumb

KRW 1,086

$ 0.7319

+1.88%

₩ 20.00

₩ 1,101

₩ 1,063

N/A

$ 146.58K

ENSO 200.26K

Bitkub

Bitkub

THB 24.84

$ 0.7391

+1.18%

฿ 0.2896

฿ 26.19

฿ 24.44

0.482%

$ 3.38K

ENSO 4.58K

Upbit

Upbit

BTC 0.0000127

$ 0.8008

+0.12%

Ƀ 0.00…1

Ƀ 0.00001271

Ƀ 0.00…845

N/A

$ 0.00

ENSO 0.00

Upbit

Upbit

USDT 0.4554

$ 0.4549

+111.2%

USDT 0.5065

USDT 0.4554

USDT 0.4554

N/A

$ 0.00

ENSO 0.00

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Enso