Tiền tệ37103
Market Cap$ 2.62T+4.21%
Khối lượng 24h$ 60.05B+105%
Sự thống trịBTC56.46%-1.01%ETH10.78%+5.49%
Gas ETH0.19 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
eCash

eCash XEC

Hạng: 231

Giá XEC

0.00…7423
3.25%

Thị Trường eCash

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Poloniex

Poloniex

USDT 0.00…743

$ 0.00…743

+3.48%

USDT 0.00…25

USDT 0.00…745

USDT 0.00…715

1.072%

$ 1.80M

XEC 242.33B

HTX

HTX

USDT 0.00…742

$ 0.00…742

+1.23%

USDT 0.00…9

USDT 0.00…743

USDT 0.00…733

0.403%

$ 473.89K

XEC 63.86B

Binance

Binance

USDT 0.00…743

$ 0.00…743

+3.19%

USDT 0.00…23

USDT 0.00…744

USDT 0.00…717

0.269%

$ 328.05K

XEC 44.14B

AscendEX

AscendEX

USDT 0.00…74

$ 0.00…74

+2.92%

USDT 0.00…21

USDT 0.00…758

USDT 0.00…713

1.602%

$ 150.67K

XEC 20.35B

MEXC

MEXC

USDT 0.00…7426

$ 0.00…7426

+3.18%

USDT 0.00…229

USDT 0.00…745

USDT 0.00…7171

0.336%

$ 141.07K

XEC 18.99B

Lbank

Lbank

USDT 0.00…742

$ 0.00…742

N/A

USDT 0.00…7439

USDT 0.00…7182

N/A

$ 72.36K

XEC 9.75B

BingX

BingX

USDT 0.00…741

$ 0.00…741

+2.92%

USDT 0.00…21

USDT 0.00…746

USDT 0.00…716

0.404%

$ 63.63K

XEC 8.58B

Binance

Binance

TRY 0.000327

$ 0.00…7404

+2.83%

TRY 0.00…9

TRY 0.0003282

TRY 0.000318

0.274%

$ 58.62K

XEC 7.91B

Binance TR

Binance TR

TRY 0.000327

$ 0.00…7404

+2.83%

TRY 0.00…9

TRY 0.0003282

TRY 0.000318

0.244%

$ 58.62K

XEC 7.91B

BYDFi

BYDFi

USDT 0.00…742

$ 0.00…742

-3.16%

-USDT 0.00…227

USDT 0.00…743

USDT 0.00…718

0.135%

$ 57.31K

XEC 7.72B

1 - 10 từ 24

Hiển thị hàng

10

Thị trường eCash bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 0.0109

$ 0.00…7307

+1.87%

₩ 0.0002

₩ 0.0109

₩ 0.0105

N/A

$ 614.13K

XEC 84.04B

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.00…74

$ 0.00…74

+2.64%

USDT 0.00…1903

USDT 0.00…745

USDT 0.00…716

0.671%

$ 185.68K

XEC 25.08B

Bithumb

Bithumb

KRW 0.0108

$ 0.00…724

+0.93%

₩ 0.0001

₩ 0.0109

₩ 0.0107

N/A

$ 54.44K

XEC 7.52B

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của eCash