Tiền tệ37977
Market Cap$ 2.22T-4.12%
Khối lượng 24h$ 32.60B-43.9%
Sự thống trịBTC56.18%-0.53%ETH9.01%-2.23%
Gas ETH0.49 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
eCash

eCashXEC

Hạng: 227

Giá XEC

0.00…5211
4.96%

Thị Trường eCash

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.00…523

$ 0.00…5223

-3.86%

-USDT 0.00…21

USDT 0.00…545

USDT 0.00…515

0.573%

$ 1.23M

XEC 236.11B

Poloniex

Poloniex

USDT 0.00…523

$ 0.00…5223

-4.91%

-USDT 0.00…27

USDT 0.00…551

USDT 0.00…513

4.044%

$ 1.10M

XEC 210.57B

Binance

Binance

USDT 0.00…524

$ 0.00…5233

-4.73%

-USDT 0.00…26

USDT 0.00…55

USDT 0.00…514

0.381%

$ 175.00K

XEC 33.43B

AscendEX

AscendEX

USDT 0.00…52

$ 0.00…5194

-5.11%

-USDT 0.00…28

USDT 0.00…556

USDT 0.00…512

1.331%

$ 142.12K

XEC 27.36B

Lbank

Lbank

USDT 0.00…5194

$ 0.00…5188

N/A

USDT 0.00…5507

USDT 0.00…5146

N/A

$ 134.24K

XEC 25.87B

BigONE

BigONE

USDT 0.00…513

$ 0.00…5124

-5.70%

-USDT 0.00…31

USDT 0.00…547

USDT 0.00…512

4.563%

$ 58.31K

XEC 11.38B

MEXC

MEXC

USDT 0.00…5224

$ 0.00…5217

-5.04%

-USDT 0.00…277

USDT 0.00…5507

USDT 0.00…5135

0.077%

$ 57.91K

XEC 11.09B

BingX

BingX

USDT 0.00…522

$ 0.00…5213

-4.92%

-USDT 0.00…27

USDT 0.00…551

USDT 0.00…513

0.573%

$ 35.70K

XEC 6.84B

BYDFi

BYDFi

USDT 0.00…523

$ 0.00…5223

-4.91%

-USDT 0.00…27

USDT 0.00…55

USDT 0.00…514

0.382%

$ 28.99K

XEC 5.55B

Binance TR

Binance TR

TRY 0.0002426

$ 0.00…5219

-4.86%

-TRY 0.0000124

TRY 0.000255

TRY 0.0002383

0.165%

$ 26.08K

XEC 4.99B

1 - 10 từ 22

Hiển thị hàng

Thị trường eCash bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 0.00791

$ 0.00…5154

+2.35%

₩ 0.00019

₩ 0.00813

₩ 0.00773

N/A

$ 216.44K

XEC 41.99B

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.00…523

$ 0.00…5223

-4.91%

-USDT 0.00…27

USDT 0.00…552

USDT 0.00…512

0.761%

$ 171.75K

XEC 32.87B

Bithumb

Bithumb

KRW 0.0079

$ 0.00…5147

-4.82%

-₩ 0.0004

₩ 0.0083

₩ 0.0077

N/A

$ 84.29K

XEC 16.37B

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của eCash