Tiền tệ37870
Market Cap$ 2.28T+2.96%
Khối lượng 24h$ 42.11B+15.2%
Sự thống trịBTC56.11%+0.54%ETH8.96%+1.19%
Gas ETH0.58 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
eCash

eCashXEC

Hạng: 227

Giá XEC

0.00…5552
2.47%

Thị Trường eCash

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Poloniex

Poloniex

USDT 0.00…557

$ 0.00…5566

+3.15%

USDT 0.00…17

USDT 0.00…565

USDT 0.00…529

0.539%

$ 1.24M

XEC 223.79B

HTX

HTX

USDT 0.00…552

$ 0.00…5516

+2.41%

USDT 0.00…13

USDT 0.00…555

USDT 0.00…528

4.643%

$ 1.07M

XEC 195.18B

Binance

Binance

USDT 0.00…555

$ 0.00…5546

+2.02%

USDT 0.00…11

USDT 0.00…557

USDT 0.00…529

0.359%

$ 239.05K

XEC 43.09B

Lbank

Lbank

USDT 0.00…5558

$ 0.00…5554

N/A

USDT 0.00…5572

USDT 0.00…5289

N/A

$ 167.87K

XEC 30.22B

AscendEX

AscendEX

USDT 0.00…559

$ 0.00…5586

+2.38%

USDT 0.00…13

USDT 0.00…561

USDT 0.00…527

1.779%

$ 149.96K

XEC 26.84B

BigONE

BigONE

USDT 0.00…551

$ 0.00…5506

+1.10%

USDT 0.00…6

USDT 0.00…554

USDT 0.00…526

4.610%

$ 62.38K

XEC 11.32B

MEXC

MEXC

USDT 0.00…5545

$ 0.00…5541

+1.87%

USDT 0.00…102

USDT 0.00…5563

USDT 0.00…5282

0.126%

$ 55.14K

XEC 9.95B

Binance TR

Binance TR

TRY 0.0002562

$ 0.00…5557

+2.28%

TRY 0.00…57

TRY 0.00026

TRY 0.000244

0.195%

$ 47.83K

XEC 8.60B

BYDFi

BYDFi

USDT 0.00…556

$ 0.00…5556

+2.40%

USDT 0.00…1303

USDT 0.00…555

USDT 0.00…528

0.360%

$ 43.32K

XEC 7.79B

BingX

BingX

USDT 0.00…557

$ 0.00…5566

+2.39%

USDT 0.00…13

USDT 0.00…557

USDT 0.00…528

0.717%

$ 38.31K

XEC 6.88B

1 - 10 từ 22

Hiển thị hàng

Thị trường eCash bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 0.00828

$ 0.00…5421

+1.22%

₩ 0.0001

₩ 0.00832

₩ 0.00806

N/A

$ 324.14K

XEC 59.78B

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.00…556

$ 0.00…5556

+2.02%

USDT 0.00…11

USDT 0.00…558

USDT 0.00…527

0.540%

$ 141.07K

XEC 25.38B

Bithumb

Bithumb

KRW 0.0084

$ 0.00…55

+2.44%

₩ 0.0002

₩ 0.0084

₩ 0.0082

N/A

$ 122.91K

XEC 22.34B

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của eCash