Tiền tệ36511
Market Cap$ 3.16T-2.53%
Khối lượng 24h$ 21.67T+38,165%
Sự thống trịBTC57.58%+0.38%ETH11.86%-1.40%
Gas ETH0.05 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Dogecoin

Dogecoin DOGE

Hạng: 10

Giá DOGE

0.126
1.79%

Thị Trường Dogecoin

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.126

$ 0.126

-1.69%

-USDT 0.00216

USDT 0.131

USDT 0.125

0.008%

$ 74.20M

DOGE 590.20M

OKX

OKX

USDT 0.126

$ 0.126

-1.76%

-USDT 0.00225

USDT 0.131

USDT 0.125

0.008%

$ 40.43M

DOGE 321.72M

HTX

HTX

USDT 0.126

$ 0.126

-1.56%

-USDT 0.00199

USDT 0.131

USDT 0.125

0.006%

$ 40.09M

DOGE 318.91M

MEXC

MEXC

USDT 0.126

$ 0.126

-1.84%

-USDT 0.00236

USDT 0.131

USDT 0.125

0.016%

$ 35.31M

DOGE 280.99M

Lbank

Lbank

USDT 0.126

$ 0.126

N/A

USDT 0.131

USDT 0.125

N/A

$ 27.98M

DOGE 222.63M

CoinW

CoinW

USDT 0.126

$ 0.126

-1.79%

-USDT 0.00229

USDT 0.131

USDT 0.125

0.019%

$ 27.28M

DOGE 217.11M

Gate

Gate

USDT 0.126

$ 0.126

-1.64%

-USDT 0.00210

USDT 0.131

USDT 0.125

0.008%

$ 25.41M

DOGE 202.22M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.126

$ 0.126

-1.67%

-USDT 0.00214

USDT 0.131

USDT 0.125

0.087%

$ 21.64M

DOGE 172.15M

Bitget

Bitget

USDT 0.126

$ 0.126

-1.79%

-USDT 0.00229

USDT 0.131

USDT 0.125

0.008%

$ 19.11M

DOGE 152.05M

Coinbase

Coinbase

USD 0.126

$ 0.126

-1.60%

-$ 0.00204

$ 0.131

$ 0.125

0.016%

$ 18.99M

DOGE 151.10M

1 - 10 từ 111

Hiển thị hàng

10

Thị trường Dogecoin bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance TR

Binance TR

USDT 0.126

$ 0.126

-1.70%

-USDT 0.00218

USDT 0.131

USDT 0.125

0.008%

$ 74.23M

DOGE 590.63M

Binance

Binance

FDUSD 0.126

$ 0.126

-1.69%

-FDUSD 0.00217

FDUSD 0.131

FDUSD 0.125

0.008%

$ 63.75M

DOGE 507.07M

EdgeX

EdgeX

USD 0.126

$ 0.126

-1.29%

-$ 0.00164

$ 0.131

$ 0.125

N/A

$ 48.64M

DOGE 386.89M

Poloniex

Poloniex

USDT 0.126

$ 0.126

-1.68%

-USDT 0.00215

USDT 0.131

USDT 0.125

0.160%

$ 22.33M

DOGE 177.78M

Upbit

Upbit

KRW 186.00

$ 0.126

+3.14%

₩ 6.00

₩ 192.00

₩ 185.00

N/A

$ 21.13M

DOGE 167.96M

BitMart

BitMart

USDT 0.126

$ 0.126

-1.62%

-USDT 0.00207

USDT 0.131

USDT 0.125

0.016%

$ 12.37M

DOGE 98.49M

Bithumb

Bithumb

KRW 187.00

$ 0.126

-1.06%

-₩ 2.00

₩ 194.00

₩ 185.00

N/A

$ 9.05M

DOGE 71.56M

Bitrue

Bitrue

ADA 0.351

$ 0.126

+0.72%

ADA 0.00251

ADA 0.351

ADA 0.346

0.048%

$ 3.75M

DOGE 29.81M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.126

$ 0.126

-1.82%

-USDT 0.00233

USDT 0.131

USDT 0.125

0.022%

$ 3.24M

DOGE 25.80M

EVEDEX

EVEDEX

USD 0.126

$ 0.126

N/A

$ 0.131

$ 0.125

0.056%

$ 1.57M

DOGE 12.48M

1 - 10 từ 33

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Dogecoin