Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.87%
Khối lượng 24h$ 22.99B-16.4%
Sự thống trịBTC55.60%-0.14%ETH9.42%+0.15%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
dYdX (Native)

dYdX (Native)DYDX

Hạng: 209

3829 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá DYDX

0.1279
3.21%
(-$ 0.004243)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.1257$ 0.134

Thị Trường dYdX (Native)

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.128

$ 0.1279

-3.08%

-USDT 0.00407

USDT 0.1348

USDT 0.1254

0.047%

$ 3.32M

DYDX 25.96M

Binance

Binance

USDC 0.1279

$ 0.1279

-3.08%

-USDC 0.00406

USDC 0.1348

USDC 0.1253

0.023%

$ 2.15M

DYDX 16.88M

OKX

OKX

USDT 0.1282

$ 0.1281

-2.85%

-USDT 0.00376

USDT 0.1348

USDT 0.1252

0.047%

$ 1.38M

DYDX 10.77M

Binance TR

Binance TR

TRY 5.96

$ 0.1275

-2.91%

-TRY 0.179

TRY 6.27

TRY 5.83

0.067%

$ 1.09M

DYDX 8.55M

HTX

HTX

USDT 0.1286

$ 0.1284

-2.06%

-USDT 0.0027

USDT 0.1426

USDT 0.1263

0.696%

$ 1.05M

DYDX 8.19M

CoinW

CoinW

USDT 0.1281

$ 0.128

-2.95%

-USDT 0.003896

USDT 0.1346

USDT 0.1257

0.234%

$ 978.53K

DYDX 7.64M

Lbank

Lbank

USDT 0.1282

$ 0.1281

N/A

USDT 0.1348

USDT 0.1254

N/A

$ 809.74K

DYDX 6.32M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.1278

$ 0.1277

-3.17%

-USDT 0.004185

USDT 0.1349

USDT 0.1255

0.148%

$ 806.31K

DYDX 6.31M

Bybit

Bybit

USDT 0.1282

$ 0.1281

-2.87%

-USDT 0.00379

USDT 0.1348

USDT 0.1254

0.078%

$ 756.41K

DYDX 5.90M

Kraken

Kraken

USD 0.1279

$ 0.1279

-4.25%

-$ 0.00568

$ 0.1254

$ 0.1347

0.055%

$ 520.21K

DYDX 4.06M

1 - 10 từ 30

Hiển thị hàng

Thị trường dYdX (Native) bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitrue

Bitrue

USDT 0.129

$ 0.1288

-2.27%

-USDT 0.003

USDT 0.134

USDT 0.129

73.125%

$ 1.20M

DYDX 9.34M

Bithumb

Bithumb

KRW 191.00

$ 0.1249

-2.55%

-₩ 5.00

₩ 201.00

₩ 187.00

N/A

$ 118.27K

DYDX 946.66K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.1282

$ 0.128

-3.09%

-USDT 0.004087

USDT 0.1349

USDT 0.1255

0.078%

$ 88.11K

DYDX 687.94K

NonKYC

NonKYC

USDT 0.1279

$ 0.1277

N/A

USDT 0.1343

USDT 0.1255

0.703%

$ 47.47K

DYDX 371.56K

Bitkub

Bitkub

THB 4.22

$ 0.1262

-3.43%

-฿ 0.1498

฿ 4.46

฿ 4.16

0.472%

$ 28.95K

DYDX 229.41K

AscendEX

AscendEX

USDT 0.128

$ 0.1278

-3.03%

-USDT 0.004

USDT 0.134

USDT 0.126

1.550%

$ 22.89K

DYDX 178.99K

BigONE

BigONE

USDT 0.1283

$ 0.1281

-3.02%

-USDT 0.004

USDT 0.1346

USDT 0.1255

0.156%

$ 11.53K

DYDX 90.00K

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…2048

$ 0.128

-3.70%

-Ƀ 0.00…786

Ƀ 0.00…2163

Ƀ 0.00…201

0.822%

$ 3.39K

DYDX 26.52K

FMFW.io

FMFW.io

BTC 0.00…21

$ 0.1312

N/A

Ƀ 0.00…21

Ƀ 0.00…21

0.971%

$ 0.00

DYDX 0.00

FMFW.io

FMFW.io

USDT 0.1333

$ 0.1331

N/A

USDT 0.1333

USDT 0.1333

0.467%

$ 0.00

DYDX 0.00

1 - 10 từ 10

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của dYdX (Native)