Tiền tệ38399
Market Cap$ 2.27T-0.77%
Khối lượng 24h$ 23.21B-5.64%
Sự thống trịBTC56.73%+0.04%ETH10.10%+0.18%
Gas ETH0.16 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Copper (Derivatives)
Copper (Derivatives)

Copper (Derivatives)COPPER/KRW Giá

Giá COPPER

9,568
0.51%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 6.68$ 6.86

Chuyển đổi COPPER sang KRW

Copper (Derivatives) (COPPER)COPPER

Biểu Đồ Giá COPPER đến KRW

Thống Kê COPPER trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 6.86

6 thg 8, 2026


Đáy mọi thời

$ 5.25

23 thg 3, 2026


Từ ATH

2.07%

Từ ATL

27.8%

Lịch sử giá Copper (Derivatives) (COPPER) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Copper (Derivatives) (COPPER) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 9.77K và thấp nhất ₩ 9.17K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 8
KRW 9,567
$ 6.71
-0.64%
KRW -61.68
5 thg 8
KRW 9,629
$ 6.76
+2.00%
KRW 188.42
4 thg 8
KRW 9,439
$ 6.62
+1.19%
KRW 111.37
3 thg 8
KRW 9,326
$ 6.55
+0.15%
KRW 13.90
2 thg 8
KRW 9,312
$ 6.54
+0.42%
KRW 39.41
1 thg 8
KRW 9,271
$ 6.51
-0.13%
KRW -11.72
31 thg 7
KRW 9,285
$ 6.52
+0.27%
KRW 24.59

Bảng chuyển đổi Copper (Derivatives) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Copper (Derivatives) (COPPER) sang KRW hiện là ₩ 9.57K cho 1 COPPER. Theo mức này, 10 COPPER ≈ ₩ 95.68K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0105 COPPER, chưa bao gồm phí.

COPPER sang KRW
KRW sang COPPER
1 COPPER=9,568 KRW
1 KRW=0.0001045 COPPER
2 COPPER=19,136 KRW
2 KRW=0.000209 COPPER
5 COPPER=47,842 KRW
5 KRW=0.0005225 COPPER
10 COPPER=95,684 KRW
10 KRW=0.001045 COPPER
25 COPPER=239,211 KRW
25 KRW=0.002612 COPPER
50 COPPER=478,423 KRW
50 KRW=0.005225 COPPER
100 COPPER=956,847 KRW
100 KRW=0.01045 COPPER
1000 COPPER=9,568,477 KRW
1000 KRW=0.1045 COPPER
Cặp Fiat Copper (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Copper (Derivatives) (COPPER) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Copper (Derivatives) (COPPER) - 9,568 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Copper (Derivatives) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Copper (Derivatives) (COPPER) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Copper (Derivatives) (COPPER) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Copper (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-08-06 với tỷ giá ₩9,771. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Copper (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Copper (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Copper (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Copper (Derivatives) (COPPER) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Copper (Derivatives) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Copper (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Copper (Derivatives) (COPPER) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Copper (Derivatives) (COPPER) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.