Chi tiết Copper (Derivatives)

Copper (Derivatives)COPPER/KRW Giá
Giá COPPER
9,568
0.51%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 6.68$ 6.86
Chuyển đổi COPPER sang KRW
COPPER₩KRW
Biểu Đồ Giá COPPER đến KRW
Thống Kê COPPER trong KRW
Lịch sử giá Copper (Derivatives) (COPPER) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Copper (Derivatives) (COPPER) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 9.77K và thấp nhất ₩ 9.17K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 8
KRW 9,567
$ 6.71
-0.64%
KRW -61.68
5 thg 8
KRW 9,629
$ 6.76
+2.00%
KRW 188.42
4 thg 8
KRW 9,439
$ 6.62
+1.19%
KRW 111.37
3 thg 8
KRW 9,326
$ 6.55
+0.15%
KRW 13.90
2 thg 8
KRW 9,312
$ 6.54
+0.42%
KRW 39.41
1 thg 8
KRW 9,271
$ 6.51
-0.13%
KRW -11.72
31 thg 7
KRW 9,285
$ 6.52
+0.27%
KRW 24.59
Bảng chuyển đổi Copper (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Copper (Derivatives) (COPPER) sang KRW hiện là ₩ 9.57K cho 1 COPPER. Theo mức này, 10 COPPER ≈ ₩ 95.68K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0105 COPPER, chưa bao gồm phí.
COPPER sang KRW
KRW sang COPPER
1 COPPER=9,568 KRW
1 KRW=0.0001045 COPPER
2 COPPER=19,136 KRW
2 KRW=0.000209 COPPER
5 COPPER=47,842 KRW
5 KRW=0.0005225 COPPER
10 COPPER=95,684 KRW
10 KRW=0.001045 COPPER
25 COPPER=239,211 KRW
25 KRW=0.002612 COPPER
50 COPPER=478,423 KRW
50 KRW=0.005225 COPPER
100 COPPER=956,847 KRW
100 KRW=0.01045 COPPER
1000 COPPER=9,568,477 KRW
1000 KRW=0.1045 COPPER
Cặp Fiat Copper (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Copper (Derivatives) đến EUR
1 COPPER tương đương € 5.83

₽
Copper (Derivatives) đến RUB
1 COPPER tương đương ₽ 547.53

$
Copper (Derivatives) đến USD
1 COPPER tương đương $ 6.72

CN¥
Copper (Derivatives) đến CNY
1 COPPER tương đương CN¥ 45.36

₹
Copper (Derivatives) đến INR
1 COPPER tương đương ₹ 640.65

Rp
Copper (Derivatives) đến IDR
1 COPPER tương đương Rp 120.39K

£
Copper (Derivatives) đến GBP
1 COPPER tương đương £ 5.00

¥
Copper (Derivatives) đến JPY
1 COPPER tương đương ¥ 1.06K

₫
Copper (Derivatives) đến VND
1 COPPER tương đương ₫ 176.31K

CA$
Copper (Derivatives) đến CAD
1 COPPER tương đương CA$ 9.43
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Copper (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Copper (Derivatives) (COPPER) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Copper (Derivatives) (COPPER) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Copper (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-08-06 với tỷ giá ₩9,771. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Copper (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Copper (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Copper (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Copper (Derivatives) (COPPER) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Copper (Derivatives) (COPPER) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.