Chi tiết Copper (Derivatives)

COPPER









Báo cáo vấn đề

Copper (Derivatives)COPPER/CNY Giá
Giá COPPER
6.20
0.40%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 6.06$ 6.20
Chuyển đổi COPPER sang CNY
COPPERCN¥CNY
Biểu Đồ Giá COPPER đến CNY
Thống Kê COPPER trong CNY
Lịch sử giá Copper (Derivatives) (COPPER) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Copper (Derivatives) (COPPER) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 42.60 và thấp nhất CN¥ 41.25.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
CNY 42.18
$ 6.20
+1.28%
CNY 0.5311
8 thg 7
CNY 41.65
$ 6.12
-0.66%
CNY -0.2775
7 thg 7
CNY 41.93
$ 6.16
-1.19%
CNY -0.5062
6 thg 7
CNY 42.45
$ 6.24
+0.11%
CNY 0.04828
5 thg 7
CNY 42.41
$ 6.23
-0.26%
CNY -0.1113
4 thg 7
CNY 42.52
$ 6.25
+0.47%
CNY 0.1983
3 thg 7
CNY 42.32
$ 6.22
+0.72%
CNY 0.3034
Bảng chuyển đổi Copper (Derivatives) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ Copper (Derivatives) (COPPER) sang CNY hiện là CN¥ 42.18 cho 1 COPPER. Theo mức này, 10 COPPER ≈ CN¥ 421.83, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 2.37 COPPER, chưa bao gồm phí.
COPPER sang CNY
CNY sang COPPER
1 COPPER=42.18 CNY
1 CNY=0.0237 COPPER
2 COPPER=84.36 CNY
2 CNY=0.04741 COPPER
5 COPPER=210.91 CNY
5 CNY=0.1185 COPPER
10 COPPER=421.83 CNY
10 CNY=0.237 COPPER
25 COPPER=1,054 CNY
25 CNY=0.5926 COPPER
50 COPPER=2,109 CNY
50 CNY=1.18 COPPER
100 COPPER=4,218 CNY
100 CNY=2.37 COPPER
1000 COPPER=42,183 CNY
1000 CNY=23.70 COPPER
Cặp Fiat Copper (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Copper (Derivatives) đến EUR
1 COPPER tương đương € 5.43

₽
Copper (Derivatives) đến RUB
1 COPPER tương đương ₽ 476.41

₩
Copper (Derivatives) đến KRW
1 COPPER tương đương ₩ 9.34K

$
Copper (Derivatives) đến USD
1 COPPER tương đương $ 6.20

₹
Copper (Derivatives) đến INR
1 COPPER tương đương ₹ 592.67

Rp
Copper (Derivatives) đến IDR
1 COPPER tương đương Rp 112.22K

£
Copper (Derivatives) đến GBP
1 COPPER tương đương £ 4.63

¥
Copper (Derivatives) đến JPY
1 COPPER tương đương ¥ 1.01K

₫
Copper (Derivatives) đến VND
1 COPPER tương đương ₫ 163.16K

CA$
Copper (Derivatives) đến CAD
1 COPPER tương đương CA$ 8.79
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Copper (Derivatives) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Copper (Derivatives) (COPPER) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Copper (Derivatives) (COPPER) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
Copper (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-05-13 với tỷ giá CN¥45.66. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Copper (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Copper (Derivatives) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của Copper (Derivatives) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Copper (Derivatives) (COPPER) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Copper (Derivatives) (COPPER) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.