Chi tiết Copper (Derivatives)

Copper (Derivatives)COPPER/IDR Giá
Giá COPPER
120,528
0.48%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 6.68$ 6.86
Chuyển đổi COPPER sang IDR
COPPERRpIDR
Biểu Đồ Giá COPPER đến IDR
Thống Kê COPPER trong IDR
Lịch sử giá Copper (Derivatives) (COPPER) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Copper (Derivatives) (COPPER) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 122.93K và thấp nhất Rp 115.34K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 8
IDR 120,620
$ 6.73
-0.44%
IDR -538.41
5 thg 8
IDR 121,154
$ 6.76
+2.00%
IDR 2,370
4 thg 8
IDR 118,767
$ 6.62
+1.19%
IDR 1,401
3 thg 8
IDR 117,349
$ 6.55
+0.15%
IDR 174.92
2 thg 8
IDR 117,169
$ 6.54
+0.42%
IDR 495.85
1 thg 8
IDR 116,657
$ 6.51
-0.13%
IDR -147.54
31 thg 7
IDR 116,827
$ 6.52
+0.27%
IDR 309.50
Bảng chuyển đổi Copper (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Copper (Derivatives) (COPPER) sang IDR hiện là Rp 120.53K cho 1 COPPER. Theo mức này, 10 COPPER ≈ Rp 1.21M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00083 COPPER, chưa bao gồm phí.
COPPER sang IDR
IDR sang COPPER
1 COPPER=120,527 IDR
1 IDR=0.00…8296 COPPER
2 COPPER=241,055 IDR
2 IDR=0.00001659 COPPER
5 COPPER=602,638 IDR
5 IDR=0.00004148 COPPER
10 COPPER=1,205,276 IDR
10 IDR=0.00008296 COPPER
25 COPPER=3,013,190 IDR
25 IDR=0.0002074 COPPER
50 COPPER=6,026,380 IDR
50 IDR=0.0004148 COPPER
100 COPPER=12,052,761 IDR
100 IDR=0.0008296 COPPER
1000 COPPER=120,527,617 IDR
1000 IDR=0.008296 COPPER
Cặp Fiat Copper (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Copper (Derivatives) đến EUR
1 COPPER tương đương € 5.84

₽
Copper (Derivatives) đến RUB
1 COPPER tương đương ₽ 548.16

₩
Copper (Derivatives) đến KRW
1 COPPER tương đương ₩ 9.58K

CN¥
Copper (Derivatives) đến CNY
1 COPPER tương đương CN¥ 45.41

₹
Copper (Derivatives) đến INR
1 COPPER tương đương ₹ 641.38

$
Copper (Derivatives) đến USD
1 COPPER tương đương $ 6.73

£
Copper (Derivatives) đến GBP
1 COPPER tương đương £ 5.00

¥
Copper (Derivatives) đến JPY
1 COPPER tương đương ¥ 1.07K

₫
Copper (Derivatives) đến VND
1 COPPER tương đương ₫ 176.51K

CA$
Copper (Derivatives) đến CAD
1 COPPER tương đương CA$ 9.44
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Copper (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Copper (Derivatives) (COPPER) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Copper (Derivatives) (COPPER) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Copper (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-08-06 với tỷ giá Rp122,935. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Copper (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Copper (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Copper (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Copper (Derivatives) (COPPER) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Copper (Derivatives) (COPPER) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.