Chi tiết Copper (Derivatives)

Copper (Derivatives)COPPER/JPY Giá
Giá COPPER
1,067
0.40%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 6.68$ 6.86
Chuyển đổi COPPER sang JPY
COPPER¥JPY
Biểu Đồ Giá COPPER đến JPY
Thống Kê COPPER trong JPY
Lịch sử giá Copper (Derivatives) (COPPER) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Copper (Derivatives) (COPPER) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 1.09K và thấp nhất ¥ 1.02K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 8
JPY 1,066
$ 6.73
-0.44%
JPY -4.76
5 thg 8
JPY 1,071
$ 6.76
+2.00%
JPY 20.96
4 thg 8
JPY 1,050
$ 6.62
+1.19%
JPY 12.39
3 thg 8
JPY 1,037
$ 6.55
+0.15%
JPY 1.54
2 thg 8
JPY 1,036
$ 6.54
+0.42%
JPY 4.38
1 thg 8
JPY 1,031
$ 6.51
-0.13%
JPY -1.30
31 thg 7
JPY 1,033
$ 6.52
+0.27%
JPY 2.73
Bảng chuyển đổi Copper (Derivatives) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ Copper (Derivatives) (COPPER) sang JPY hiện là ¥ 1.07K cho 1 COPPER. Theo mức này, 10 COPPER ≈ ¥ 10.67K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.0937 COPPER, chưa bao gồm phí.
COPPER sang JPY
JPY sang COPPER
1 COPPER=1,066 JPY
1 JPY=0.0009373 COPPER
2 COPPER=2,133 JPY
2 JPY=0.001874 COPPER
5 COPPER=5,334 JPY
5 JPY=0.004686 COPPER
10 COPPER=10,668 JPY
10 JPY=0.009373 COPPER
25 COPPER=26,671 JPY
25 JPY=0.02343 COPPER
50 COPPER=53,342 JPY
50 JPY=0.04686 COPPER
100 COPPER=106,685 JPY
100 JPY=0.09373 COPPER
1000 COPPER=1,066,858 JPY
1000 JPY=0.9373 COPPER
Cặp Fiat Copper (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Copper (Derivatives) đến EUR
1 COPPER tương đương € 5.84

₽
Copper (Derivatives) đến RUB
1 COPPER tương đương ₽ 548.57

₩
Copper (Derivatives) đến KRW
1 COPPER tương đương ₩ 9.59K

CN¥
Copper (Derivatives) đến CNY
1 COPPER tương đương CN¥ 45.45

₹
Copper (Derivatives) đến INR
1 COPPER tương đương ₹ 641.86

Rp
Copper (Derivatives) đến IDR
1 COPPER tương đương Rp 120.62K

£
Copper (Derivatives) đến GBP
1 COPPER tương đương £ 5.00

$
Copper (Derivatives) đến USD
1 COPPER tương đương $ 6.73

₫
Copper (Derivatives) đến VND
1 COPPER tương đương ₫ 176.64K

CA$
Copper (Derivatives) đến CAD
1 COPPER tương đương CA$ 9.45
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Copper (Derivatives) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Copper (Derivatives) (COPPER) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Copper (Derivatives) (COPPER) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
Copper (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-08-06 với tỷ giá ¥1,087. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Copper (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Copper (Derivatives) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của Copper (Derivatives) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Copper (Derivatives) (COPPER) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Copper (Derivatives) (COPPER) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.