Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+0.34%
Khối lượng 24h$ 37.33B-0.57%
Sự thống trịBTC56.14%+0.14%ETH9.42%+0.05%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Copper (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Copper (Derivatives)

Copper (Derivatives)COPPER/JPY Giá

Giá COPPER

6.20
0.39%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 6.06$ 6.20

Chuyển đổi COPPER sang JPY

Copper (Derivatives) (COPPER)COPPER

Biểu Đồ Giá COPPER đến JPY

Thống Kê COPPER trong JPY

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 6.71

13 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 5.25

23 thg 3, 2026


Từ ATH

7.62%

Từ ATL

18%

Lịch sử giá Copper (Derivatives) (COPPER) so với JPY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Copper (Derivatives) (COPPER) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 1.02K và thấp nhất ¥ 985.49.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
JPY 1,007
$ 6.20
+1.28%
JPY 12.68
8 thg 7
JPY 995.08
$ 6.12
-0.66%
JPY -6.63
7 thg 7
JPY 1,001
$ 6.16
-1.19%
JPY -12.09
6 thg 7
JPY 1,014
$ 6.24
+0.11%
JPY 1.15
5 thg 7
JPY 1,013
$ 6.23
-0.26%
JPY -2.66
4 thg 7
JPY 1,015
$ 6.25
+0.47%
JPY 4.73
3 thg 7
JPY 1,011
$ 6.22
+0.72%
JPY 7.24

Bảng chuyển đổi Copper (Derivatives) / JPY

Tỷ giá chuyển đổi từ Copper (Derivatives) (COPPER) sang JPY hiện là ¥ 1.01K cho 1 COPPER. Theo mức này, 10 COPPER ≈ ¥ 10.08K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.0992 COPPER, chưa bao gồm phí.

COPPER sang JPY
JPY sang COPPER
1 COPPER=1,007 JPY
1 JPY=0.0009923 COPPER
2 COPPER=2,015 JPY
2 JPY=0.001984 COPPER
5 COPPER=5,038 JPY
5 JPY=0.004961 COPPER
10 COPPER=10,077 JPY
10 JPY=0.009923 COPPER
25 COPPER=25,193 JPY
25 JPY=0.0248 COPPER
50 COPPER=50,386 JPY
50 JPY=0.04961 COPPER
100 COPPER=100,772 JPY
100 JPY=0.09923 COPPER
1000 COPPER=1,007,729 JPY
1000 JPY=0.9923 COPPER
Cặp Fiat Copper (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Copper (Derivatives) (COPPER) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Copper (Derivatives) (COPPER) - 1,008 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Copper (Derivatives) với ¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Copper (Derivatives) (COPPER) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Copper (Derivatives) (COPPER) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

Copper (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-05-13 với tỷ giá ¥1,091. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Copper (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Copper (Derivatives) trong Japanese Yen (JPY)?

Giá của Copper (Derivatives) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Copper (Derivatives) (COPPER) sang Japanese Yen (JPY)?

Để chuyển đổi Copper (Derivatives) sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Copper (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Copper (Derivatives) (COPPER) so với JPY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Copper (Derivatives) (COPPER) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.