Chi tiết Copper (Derivatives)

Copper (Derivatives)COPPER/EUR Giá
Giá COPPER
5.84
0.48%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 6.68$ 6.86
Chuyển đổi COPPER sang EUR
COPPER€EUR
Biểu Đồ Giá COPPER đến EUR
Thống Kê COPPER trong EUR
Lịch sử giá Copper (Derivatives) (COPPER) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Copper (Derivatives) (COPPER) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 5.96 và thấp nhất € 5.59.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 8
EUR 5.84
$ 6.73
-0.44%
EUR -0.02608
5 thg 8
EUR 5.87
$ 6.76
+2.00%
EUR 0.1148
4 thg 8
EUR 5.75
$ 6.62
+1.19%
EUR 0.0679
3 thg 8
EUR 5.68
$ 6.55
+0.15%
EUR 0.008475
2 thg 8
EUR 5.67
$ 6.54
+0.42%
EUR 0.02402
1 thg 8
EUR 5.65
$ 6.51
-0.13%
EUR -0.007149
31 thg 7
EUR 5.66
$ 6.52
+0.27%
EUR 0.01499
Bảng chuyển đổi Copper (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Copper (Derivatives) (COPPER) sang EUR hiện là € 5.84 cho 1 COPPER. Theo mức này, 10 COPPER ≈ € 58.40, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 17.12 COPPER, chưa bao gồm phí.
COPPER sang EUR
EUR sang COPPER
1 COPPER=5.84 EUR
1 EUR=0.1712 COPPER
2 COPPER=11.68 EUR
2 EUR=0.3424 COPPER
5 COPPER=29.20 EUR
5 EUR=0.8561 COPPER
10 COPPER=58.40 EUR
10 EUR=1.71 COPPER
25 COPPER=146.00 EUR
25 EUR=4.28 COPPER
50 COPPER=292.00 EUR
50 EUR=8.56 COPPER
100 COPPER=584.00 EUR
100 EUR=17.12 COPPER
1000 COPPER=5,840 EUR
1000 EUR=171.23 COPPER
Cặp Fiat Copper (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Copper (Derivatives) đến USD
1 COPPER tương đương $ 6.73

₽
Copper (Derivatives) đến RUB
1 COPPER tương đương ₽ 548.16

₩
Copper (Derivatives) đến KRW
1 COPPER tương đương ₩ 9.58K

CN¥
Copper (Derivatives) đến CNY
1 COPPER tương đương CN¥ 45.41

₹
Copper (Derivatives) đến INR
1 COPPER tương đương ₹ 641.38

Rp
Copper (Derivatives) đến IDR
1 COPPER tương đương Rp 120.53K

£
Copper (Derivatives) đến GBP
1 COPPER tương đương £ 5.00

¥
Copper (Derivatives) đến JPY
1 COPPER tương đương ¥ 1.07K

₫
Copper (Derivatives) đến VND
1 COPPER tương đương ₫ 176.51K

CA$
Copper (Derivatives) đến CAD
1 COPPER tương đương CA$ 9.44
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Copper (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Copper (Derivatives) (COPPER) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Copper (Derivatives) (COPPER) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Copper (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-08-06 với tỷ giá €5.96. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Copper (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Copper (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Copper (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Copper (Derivatives) (COPPER) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Copper (Derivatives) (COPPER) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.