Tiền tệ38399
Market Cap$ 2.27T-0.62%
Khối lượng 24h$ 23.40B-4.84%
Sự thống trịBTC56.74%+0.15%ETH10.09%-0.02%
Gas ETH0.18 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Copper (Derivatives)
Copper (Derivatives)

Copper (Derivatives)COPPER/EUR Giá

Giá COPPER

5.84
0.48%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 6.68$ 6.86

Chuyển đổi COPPER sang EUR

Copper (Derivatives) (COPPER)COPPER

Biểu Đồ Giá COPPER đến EUR

Thống Kê COPPER trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 6.86

6 thg 8, 2026


Đáy mọi thời

$ 5.25

23 thg 3, 2026


Từ ATH

1.96%

Từ ATL

27.9%

Lịch sử giá Copper (Derivatives) (COPPER) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Copper (Derivatives) (COPPER) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 5.96 và thấp nhất € 5.59.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 8
EUR 5.84
$ 6.73
-0.44%
EUR -0.02608
5 thg 8
EUR 5.87
$ 6.76
+2.00%
EUR 0.1148
4 thg 8
EUR 5.75
$ 6.62
+1.19%
EUR 0.0679
3 thg 8
EUR 5.68
$ 6.55
+0.15%
EUR 0.008475
2 thg 8
EUR 5.67
$ 6.54
+0.42%
EUR 0.02402
1 thg 8
EUR 5.65
$ 6.51
-0.13%
EUR -0.007149
31 thg 7
EUR 5.66
$ 6.52
+0.27%
EUR 0.01499

Bảng chuyển đổi Copper (Derivatives) / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Copper (Derivatives) (COPPER) sang EUR hiện là € 5.84 cho 1 COPPER. Theo mức này, 10 COPPER ≈ € 58.40, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 17.12 COPPER, chưa bao gồm phí.

COPPER sang EUR
EUR sang COPPER
1 COPPER=5.84 EUR
1 EUR=0.1712 COPPER
2 COPPER=11.68 EUR
2 EUR=0.3424 COPPER
5 COPPER=29.20 EUR
5 EUR=0.8561 COPPER
10 COPPER=58.40 EUR
10 EUR=1.71 COPPER
25 COPPER=146.00 EUR
25 EUR=4.28 COPPER
50 COPPER=292.00 EUR
50 EUR=8.56 COPPER
100 COPPER=584.00 EUR
100 EUR=17.12 COPPER
1000 COPPER=5,840 EUR
1000 EUR=171.23 COPPER
Cặp Fiat Copper (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Copper (Derivatives) (COPPER) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Copper (Derivatives) (COPPER) - 5.84 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Copper (Derivatives) với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Copper (Derivatives) (COPPER) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Copper (Derivatives) (COPPER) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Copper (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-08-06 với tỷ giá €5.96. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Copper (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Copper (Derivatives) trong Euro (EUR)?

Giá của Copper (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Copper (Derivatives) (COPPER) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Copper (Derivatives) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Copper (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Copper (Derivatives) (COPPER) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Copper (Derivatives) (COPPER) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.