Chi tiết Copper (Derivatives)

COPPER









Báo cáo vấn đề

Copper (Derivatives)COPPER/GBP Giá
Giá COPPER
6.20
0.40%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 6.06$ 6.20
Chuyển đổi COPPER sang GBP
COPPER£GBP
Biểu Đồ Giá COPPER đến GBP
Thống Kê COPPER trong GBP
Lịch sử giá Copper (Derivatives) (COPPER) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Copper (Derivatives) (COPPER) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 4.68 và thấp nhất £ 4.53.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
GBP 4.63
$ 6.20
+1.27%
GBP 0.05815
8 thg 7
GBP 4.57
$ 6.12
-0.66%
GBP -0.03047
7 thg 7
GBP 4.60
$ 6.16
-1.19%
GBP -0.05557
6 thg 7
GBP 4.66
$ 6.24
+0.11%
GBP 0.0053
5 thg 7
GBP 4.65
$ 6.23
-0.26%
GBP -0.01222
4 thg 7
GBP 4.66
$ 6.25
+0.47%
GBP 0.02177
3 thg 7
GBP 4.64
$ 6.22
+0.72%
GBP 0.03331
Bảng chuyển đổi Copper (Derivatives) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ Copper (Derivatives) (COPPER) sang GBP hiện là £ 4.63 cho 1 COPPER. Theo mức này, 10 COPPER ≈ £ 46.31, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 21.59 COPPER, chưa bao gồm phí.
COPPER sang GBP
GBP sang COPPER
1 COPPER=4.63 GBP
1 GBP=0.2159 COPPER
2 COPPER=9.26 GBP
2 GBP=0.4318 COPPER
5 COPPER=23.15 GBP
5 GBP=1.07 COPPER
10 COPPER=46.30 GBP
10 GBP=2.15 COPPER
25 COPPER=115.76 GBP
25 GBP=5.39 COPPER
50 COPPER=231.53 GBP
50 GBP=10.79 COPPER
100 COPPER=463.07 GBP
100 GBP=21.59 COPPER
1000 COPPER=4,630 GBP
1000 GBP=215.94 COPPER
Cặp Fiat Copper (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Copper (Derivatives) đến EUR
1 COPPER tương đương € 5.43

₽
Copper (Derivatives) đến RUB
1 COPPER tương đương ₽ 476.41

₩
Copper (Derivatives) đến KRW
1 COPPER tương đương ₩ 9.34K

CN¥
Copper (Derivatives) đến CNY
1 COPPER tương đương CN¥ 42.18

₹
Copper (Derivatives) đến INR
1 COPPER tương đương ₹ 592.67

Rp
Copper (Derivatives) đến IDR
1 COPPER tương đương Rp 112.22K

$
Copper (Derivatives) đến USD
1 COPPER tương đương $ 6.20

¥
Copper (Derivatives) đến JPY
1 COPPER tương đương ¥ 1.01K

₫
Copper (Derivatives) đến VND
1 COPPER tương đương ₫ 163.16K

CA$
Copper (Derivatives) đến CAD
1 COPPER tương đương CA$ 8.79
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Copper (Derivatives) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Copper (Derivatives) (COPPER) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Copper (Derivatives) (COPPER) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
Copper (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-05-13 với tỷ giá £5.01. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Copper (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Copper (Derivatives) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của Copper (Derivatives) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Copper (Derivatives) (COPPER) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Copper (Derivatives) (COPPER) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.