Tiếng Việt

BankrBNKR
Hạng: 407
414 Danh sách theo dõi
DeFi
Giá BNKR
Thị Trường Bankr
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() BitMart | USDT 0.0004168 $ 0.0004164 | -2.16% -USDT 0.00…9201 | USDT 0.0004379 | USDT 0.0004099 | 1.241% | $ 891.59K BNKR 2.14B | |
![]() Coinbase | USD 0.0004165 $ 0.0004165 | -1.93% -$ 0.00…82 | $ 0.0004336 | $ 0.0004129 | 0.360% | $ 219.11K BNKR 526.07M | |
![]() Aerodrome | WETH 0.00…2365 $ 0.0004168 | -2.25% -WETH 0.00…5444 | WETH 0.00 | WETH 0.00 | N/A | $ 113.26K BNKR 271.74M | |
![]() MEXC | USDT 0.0004151 $ 0.0004147 | -2.74% -USDT 0.0000117 | USDT 0.0004308 | USDT 0.0004091 | 0.601% | $ 56.33K BNKR 135.82M | |
![]() BingX | USDT 0.0004175 $ 0.0004171 | -2.09% -USDT 0.00…89 | USDT 0.0004325 | USDT 0.0004135 | 1.524% | $ 30.81K BNKR 73.87M | |
![]() Uniswap V3 (Base) | WETH 0.00…2337 $ 0.0004119 | N/A | WETH 0.00 | WETH 0.00 | N/A | $ 29.24K BNKR 71.00M | |
![]() Phemex | USDT 0.0004169 $ 0.0004165 | -2.00% -USDT 0.00…85 | USDT 0.0004324 | USDT 0.0004124 | 0.960% | $ 24.05K BNKR 57.73M | |
![]() Gate | USDT 0.0004172 $ 0.0004168 | -2.22% -USDT 0.00…9472 | USDT 0.0004353 | USDT 0.0004126 | 0.144% | $ 15.57K BNKR 37.35M | |
![]() KuCoin | USDT 0.0004168 $ 0.0004164 | -1.93% -USDT 0.00…82 | USDT 0.0004327 | USDT 0.0004145 | 0.431% | $ 10.05K BNKR 24.15M | |
![]() DigiFinex | USDT 0.0004174 $ 0.000417 | -2.13% -USDT 0.00…9084 | USDT 0.000431 | USDT 0.000414 | 0.526% | $ 8.41K BNKR 20.18M | |
1 - 10 từ 18
Hiển thị hàng
10
Thị trường Bankr bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() HTX | USDT 0.0004112 $ 0.0004108 | -3.63% -USDT 0.00001551 | USDT 0.0004305 | USDT 0.0003932 | 4.796% | $ 1.88M BNKR 4.58B | |
![]() Lbank | USDT 0.0004178 $ 0.0004174 | N/A | USDT 0.0004489 | USDT 0.0004127 | N/A | $ 320.12K BNKR 766.87M | |
![]() CoinW | USDT 0.0004207 $ 0.0004203 | -0.92% -USDT 0.00…3906 | USDT 0.00043 | USDT 0.0004204 | 9.747% | $ 18.48K BNKR 43.98M | |
![]() Indodax | IDR 7.37 $ 0.0004096 | N/A | Rp 7.90 | Rp 7.10 | 6.077% | $ 867.51 BNKR 2.11M |
1 - 4 từ 4
Hiển thị hàng
10













