Tiếng Việt

BankrBNKR
Hạng: 399
416 Danh sách theo dõi
DeFi
Giá BNKR
Thị Trường Bankr
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() BitMart | USDT 0.0004264 $ 0.0004259 | -1.77% -USDT 0.00…77 | USDT 0.0004486 | USDT 0.0004186 | 1.281% | $ 882.82K BNKR 2.07B | |
![]() Coinbase | USD 0.0004261 $ 0.0004261 | -1.11% -$ 0.00…48 | $ 0.0004468 | $ 0.00042 | 0.094% | $ 591.39K BNKR 1.38B | |
![]() Aerodrome | WETH 0.00…2461 $ 0.0004254 | -1.33% -WETH 0.00…3317 | WETH 0.00 | WETH 0.00 | N/A | $ 337.80K BNKR 793.91M | |
![]() MEXC | USDT 0.0004238 $ 0.0004233 | -1.14% -USDT 0.00…49 | USDT 0.0004578 | USDT 0.000419 | 0.330% | $ 53.24K BNKR 125.75M | |
![]() KuCoin | USDT 0.0004275 $ 0.000427 | -0.33% -USDT 0.00…14 | USDT 0.0004465 | USDT 0.000423 | 0.328% | $ 37.23K BNKR 87.19M | |
![]() BingX | USDT 0.0004265 $ 0.000426 | -1.27% -USDT 0.00…55 | USDT 0.0004445 | USDT 0.0004212 | 1.559% | $ 31.78K BNKR 74.60M | |
![]() Uniswap V3 (Base) | WETH 0.00…247 $ 0.0004271 | N/A | WETH 0.00 | WETH 0.00 | N/A | $ 27.09K BNKR 63.42M | |
![]() Phemex | USDT 0.0004225 $ 0.000422 | -0.96% -USDT 0.00…41 | USDT 0.0004476 | USDT 0.0004206 | 0.612% | $ 22.73K BNKR 53.86M | |
![]() Gate | USDT 0.0004262 $ 0.0004257 | -1.18% -USDT 0.00…5089 | USDT 0.0004453 | USDT 0.0004194 | 0.304% | $ 19.75K BNKR 46.40M | |
![]() Hydrex | WETH 0.00…2455 $ 0.0004244 | -1.85% -WETH 0.00…4627 | WETH 0.00 | WETH 0.00 | N/A | $ 18.17K BNKR 42.82M | |
1 - 10 từ 19
Hiển thị hàng
10
Thị trường Bankr bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() HTX | USDT 0.000423 $ 0.0004226 | -0.01% -USDT 0.00…3 | USDT 0.0004276 | USDT 0.0004119 | 2.664% | $ 1.33M BNKR 3.14B | |
![]() Lbank | USDT 0.0004263 $ 0.0004258 | N/A | USDT 0.0004454 | USDT 0.0004213 | N/A | $ 333.12K BNKR 782.19M | |
![]() CoinW | USDT 0.0004174 $ 0.0004169 | +0.70% USDT 0.00…2901 | USDT 0.0004339 | USDT 0.0004059 | 9.811% | $ 19.05K BNKR 45.68M | |
![]() Indodax | IDR 7.61 $ 0.0004235 | N/A | Rp 8.02 | Rp 7.30 | 1.351% | $ 745.16 BNKR 1.75M |
1 - 4 từ 4
Hiển thị hàng
10













