Tiền tệ38578
Market Cap$ 2.24T-0.30%
Khối lượng 24h$ 10.91B+0.30%
Sự thống trịBTC56.42%+0.39%ETH10.12%+0.29%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Bankr

BankrBNKR

Hạng: 555

Giá BNKR

0.0002359
2.79%

Thị Trường Bankr

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinbase

Coinbase

USD 0.0002364

$ 0.0002364

-2.60%

-$ 0.00…63

$ 0.0002454

$ 0.00023

0.380%

$ 316.92K

BNKR 1.34B

Aerodrome

Aerodrome

WETH 0.00…1252

$ 0.0002355

-3.02%

-WETH 0.00…3899

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 190.59K

BNKR 809.02M

Gate

Gate

USDT 0.0002356

$ 0.0002353

-2.60%

-USDT 0.00…6289

USDT 0.0002444

USDT 0.0002259

0.127%

$ 89.11K

BNKR 378.63M

Uniswap V3 (Base)

Uniswap V3 (Base)

WETH 0.00…1273

$ 0.0002395

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 77.24K

BNKR 322.44M

MEXC

MEXC

USDT 0.0002341

$ 0.0002338

-4.14%

-USDT 0.0000101

USDT 0.0002445

USDT 0.0002255

0.128%

$ 61.56K

BNKR 263.25M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0002355

$ 0.0002352

-3.20%

-USDT 0.00…7785

USDT 0.0002435

USDT 0.0002298

0.338%

$ 46.74K

BNKR 198.67M

Hydrex

Hydrex

WETH 0.00…1254

$ 0.0002359

-3.06%

-WETH 0.00…3958

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 29.90K

BNKR 126.74M

Phemex

Phemex

USDT 0.0002345

$ 0.0002342

-4.52%

-USDT 0.0000111

USDT 0.0002462

USDT 0.0002285

0.469%

$ 25.83K

BNKR 110.28M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.0002347

$ 0.0002344

-3.50%

-USDT 0.00…85

USDT 0.0002442

USDT 0.0002287

0.296%

$ 24.97K

BNKR 106.50M

BingX

BingX

USDT 0.0002361

$ 0.0002358

-2.88%

-USDT 0.00…7

USDT 0.0002444

USDT 0.0002307

0.844%

$ 22.05K

BNKR 93.48M

1 - 10 từ 18

Hiển thị hàng

Thị trường Bankr bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.000236

$ 0.0002357

N/A

USDT 0.0002442

USDT 0.0002289

N/A

$ 355.05K

BNKR 1.50B

HTX

HTX

USDT 0.0002248

$ 0.0002246

+0.30%

USDT 0.00…67

USDT 0.0002333

USDT 0.0002032

10.851%

$ 228.12K

BNKR 1.01B

CoinW

CoinW

USDT 0.0002339

$ 0.0002336

-4.34%

-USDT 0.00001061

USDT 0.0002454

USDT 0.0002336

3.168%

$ 35.71K

BNKR 152.83M

Indodax

Indodax

IDR 4.15

$ 0.0002329

N/A

Rp 4.63

Rp 4.15

4.387%

$ 1.32K

BNKR 5.68M

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Bankr