Tiền tệ37666
Market Cap$ 2.72T-1.29%
Khối lượng 24h$ 37.05B+4.25%
Sự thống trịBTC58.28%-0.26%ETH9.99%+0.16%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Hydrex logo

Sàn Hydrex

Base

DEX

Khối lượng

$ 948,525
Ƀ 11.00
24h
7d
30d

Cập nhật: 5 phút trước

Open report modalBáo cáo vấn đề

Trang web

Mạng Xã Hội

  • Tiền tệ/Cặp

    18/22

Thị trường Hydrex đang hoạt động

  • Đồng báo giá...

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
EURC/WETH
WETH 0.0005187

$ 1.17

-0.17%

-$ 0.00…8832

N/A
N/A
N/A
$ 140.51K

EURC 120.01K

32.6%

frxUSD/USDC
USDC 0.9998

$ 0.9995

-0.03%

-$ 0.0003

N/A
N/A
N/A
$ 64.87K

frxUSD 64.90K

15.1%

BNKR/WETH
WETH 0.00…1995

$ 0.0004503

+16.4%

$ 0.00…2809

N/A
N/A
N/A
$ 51.73K

BNKR 114.88M

12%

HYDX/USDC
USDC 0.03777

$ 0.03776

-4.10%

-$ 0.001614

N/A
N/A
N/A
$ 42.99K

HYDX 1.13M

9.98%

MCADE/WETH
WETH 0.00…5487

$ 0.001238

-3.27%

-$ 0.00…1854

N/A
N/A
N/A
$ 25.06K

MCADE 20.23M

5.82%

TIBBIR/WETH
WETH 0.00005217

$ 0.1177

-10.4%

-$ 0.00…6068

N/A
N/A
N/A
$ 21.54K

TIBBIR 182.97K

5.00%

FXUSD/USDC
USDC 1.00

$ 0.9999

+0.02%

$ 0.0001999

N/A
N/A
N/A
$ 19.89K

FXUSD 19.89K

4.62%

BNKR/FXUSD
FXUSD 0.0004485

$ 0.0004444

+15.4%

$ 0.00005998

N/A
N/A
N/A
$ 14.16K

BNKR 31.87M

3.29%

FACY/WETH
WETH 0.00…8662

$ 0.001955

-1.32%

-$ 0.00…1158

N/A
N/A
N/A
$ 7.97K

FACY 4.08M

1.85%

tBTC/cbBTC
cbBTC 0.9987

$ 79,291

-1.54%

-$ 0.01562

N/A
N/A
N/A
$ 7.73K

tBTC 0.0976

1.80%

1 - 10 từ 19

Hiển thị hàng

10

Thị trường Hydrex không được tính vào chỉ số giá

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
WETH/USDC
USDC 2,258

$ 2,257

-1.16%

-$ 26.50

N/A
N/A
N/A
$ 506.71K

WETH 224.46

41.6%

cbBTC/WETH
WETH 35.16

$ 79,364

-1.60%

-$ 0.5717

N/A
N/A
N/A
$ 401.10K

cbBTC 5.05

32.9%

cbBTC/USDC
USDC 79,417

$ 79,398

-1.57%

-$ 1,266

N/A
N/A
N/A
$ 309.67K

cbBTC 3.90

25.4%

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10